Giải Toàn 12 - Táºp Hai trang 64
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn ToĂ¡n · Trang 64–65
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Phương trình mặt cầu
- Dạng chính tắc: (x - a)² + (y - b)² + (z - c)² = R²
- Tâm I(a; b; c), bán kính R
- Dạng khai triển: x² + y² + z² - 2ax - 2by - 2cz + d = 0
- Tâm I(a; b; c), bán kính R = √(a² + b² + c² - d)
2. Phương trình mặt phẳng
- Phương trình tổng quát: Ax + By + Cz + D = 0
- Vector pháp tuyến: n⃗ = (A; B; C)
3. Phương trình đường thẳng
- Dạng chính tắc: (x - x₀)/a = (y - y₀)/b = (z - z₀)/c
- Dạng tham số: x = x₀ + at, y = y₀ + bt, z = z₀ + ct
4. Khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng
d(M, (P)) = |Ax₀ + By₀ + Cz₀ + D| / √(A² + B² + C²)
⚙️ Bài tập
Câu 5.38
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho mặt cầu (S): (x + 1)² + y² + (z - 3)² = 4. Tọa độ tâm I và bán kính R của (S) lần lượt là
A. I(1; 0; 3), R = 4
B. I(1; 0; 3), R = 2
C. I(-1; 0; 3), R = 2
D. I(-1; 0; 3), R = 4
Cách 1 — So sánh với dạng chính tắc
Bước 1: Nhận dạng phương trình mặt cầu
Phương trình mặt cầu dạng chính tắc: (x - a)² + (y - b)² + (z - c)² = R²
Bước 2: So sánh với phương trình đã cho
(x + 1)² + y² + (z - 3)² = 4
Ta viết lại: (x - (-1))² + (y - 0)² + (z - 3)² = 2²
Bước 3: Xác định tâm và bán kính
- Tâm I(-1; 0; 3)
- R² = 4 ⟹ R = 2
Đáp án: C. I(-1; 0; 3), R = 2
Cách 2 — Nhận dạng nhanh
- Với (x + 1)²: tọa độ x của tâm là -1 (đổi dấu)
- Với y²: tọa độ y của tâm là 0
- Với (z - 3)²: tọa độ z của tâm là 3
- R = √4 = 2
💡 Mẹo nhớ: Tọa độ tâm luôn đổi dấu so với số trong ngoặc: (x + 1)² → x_tâm = -1
Câu 5.39
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho mặt cầu (S): x² + y² + z² - 2x + 4y + 2z - 3 = 0. Tọa độ tâm I và bán kính R của mặt cầu (S) lần lượt là
A. I(1; -2; -1), R = 3
B. I(1; 2; 1), R = 9
C. I(1; 2; 1), R = 3
D. I(1; -2; -1), R = 9
Cách 1 — Đưa về dạng chính tắc
Bước 1: Nhóm và biến đổi
x² - 2x + y² + 4y + z² + 2z = 3
Bước 2: Thêm bớt để tạo bình phương hoàn chỉnh
(x² - 2x + 1) + (y² + 4y + 4) + (z² + 2z + 1) = 3 + 1 + 4 + 1
(x - 1)² + (y + 2)² + (z + 1)² = 9
Bước 3: Xác định tâm và bán kính
- Tâm I(1; -2; -1)
- R² = 9 ⟹ R = 3
Đáp án: A. I(1; -2; -1), R = 3
Cách 2 — Dùng công thức trực tiếp
Với phương trình: x² + y² + z² - 2ax - 2by - 2cz + d = 0
So sánh: x² + y² + z² - 2x + 4y + 2z - 3 = 0
Ta có:
- -2a = -2 ⟹ a = 1
- -2b = 4 ⟹ b = -2
- -2c = 2 ⟹ c = -1
- d = -3
Tâm I(1; -2; -1)
R = √(a² + b² + c² - d) = √(1 + 4 + 1 + 3) = √9 = 3
⚠️ Lưu ý thi: Công thức nhanh: hệ số của -2ax, -2by, -2cz cho tọa độ tâm (chia cho -2 và đổi dấu hệ số y, z)
Câu 5.40
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho ba điểm A(1; 0; -1), B(0; 1; 2), C(-1; -2; 3).
a) Viết phương trình mặt phẳng (ABC)
Cách 1 — Dùng vector pháp tuyến
Bước 1: Tìm hai vector chỉ phương
AB⃗ = (0 - 1; 1 - 0; 2 - (-1)) = (-1; 1; 3)
AC⃗ = (-1 - 1; -2 - 0; 3 - (-1)) = (-2; -2; 4)
Bước 2: Tìm vector pháp tuyến n⃗ = AB⃗ × AC⃗
n⃗ = |i j k |
|-1 1 3 |
|-2 -2 4 |
n⃗ = (1×4 - 3×(-2); 3×(-2) - (-1)×4; (-1)×(-2) - 1×(-2))
n⃗ = (4 + 6; -6 + 4; 2 + 2)
n⃗ = (10; -2; 4)
Rút gọn: n⃗ = (5; -1; 2)
Bước 3: Viết phương trình mặt phẳng qua A(1; 0; -1)
5(x - 1) - 1(y - 0) + 2(z + 1) = 0
5x - 5 - y + 2z + 2 = 0
Phương trình (ABC): 5x - y + 2z - 3 = 0
Cách 2 — Dùng định thức
Phương trình mặt phẳng qua A, B, C:
|x - 1 y - 0 z + 1|
|-1 1 3 | = 0
|-2 -2 4 |
Khai triển cũng cho: 5x - y + 2z - 3 = 0
b) Viết phương trình đường thẳng AC
Cách 1 — Dùng vector chỉ phương
Bước 1: Vector chỉ phương
AC⃗ = (-2; -2; 4)
Rút gọn: u⃗ = (1; 1; -2)
Bước 2: Viết phương trình đường thẳng qua A(1; 0; -1)
Dạng chính tắc: (x - 1)/1 = y/1 = (z + 1)/(-2)
Dạng tham số:
- x = 1 + t
- y = t
- z = -1 - 2t
c) Viết phương trình mặt cầu đường kính AC
Cách 1 — Tìm tâm và bán kính
Bước 1: Tìm tâm I (trung điểm AC)
I = ((1 + (-1))/2; (0 + (-2))/2; (-1 + 3)/2) = (0; -1; 1)
Bước 2: Tìm bán kính R = AC/2
AC = √((-2)² + (-2)² + 4²) = √(4 + 4 + 16) = √24 = 2√6
R = √6
Bước 3: Viết phương trình mặt cầu
Phương trình: x² + (y + 1)² + (z - 1)² = 6
Cách 2 — Dùng điều kiện góc vuông
Điểm M nằm trên mặt cầu đường kính AC khi MA⃗ · MC⃗ = 0
MA⃗ = (1 - x; -y; -1 - z)
MC⃗ = (-1 - x; -2 - y; 3 - z)
(1 - x)(-1 - x) + (-y)(-2 - y) + (-1 - z)(3 - z) = 0
-(1 - x²) + y(2 + y) - (3 - z²) - 2z = 0
x² - 1 + 2y + y² - 3 + z² - 2z = 0
x² + y² + z² + 2y - 2z - 4 = 0
Hay: x² + (y + 1)² + (z - 1)² = 6
d) Viết phương trình mặt cầu có tâm A và đi qua B
Bước 1: Tâm I ≡ A(1; 0; -1)
Bước 2: Bán kính R = AB
R = √((0-1)² + (1-0)² + (2-(-1))²) = √(1 + 1 + 9) = √11
Bước 3: Viết phương trình mặt cầu
(x - 1)² + y² + (z + 1)² = 11
Câu 5.41
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho đường thẳng d:
- x = 1 + t
- y = -2 + t
- z = 4 - 2t
Viết phương trình mặt phẳng (P) chứa đường thẳng d và gốc tọa độ O.
Cách 1 — Dùng hai vector
Bước 1: Xác định các yếu tố của d
- Điểm M(1; -2; 4) thuộc d (khi t = 0)
- Vector chỉ phương u⃗ = (1; 1; -2)
Bước 2: Tìm vector OM⃗
OM⃗ = (1; -2; 4)
Bước 3: Tìm vector pháp tuyến n⃗ = u⃗ × OM⃗
n⃗ = |i j k |
|1 1 -2|
|1 -2 4|
n⃗ = (1×4 - (-2)×(-2); (-2)×1 - 1×4; 1×(-2) - 1×1)
n⃗ = (4 - 4; -2 - 4; -2 - 1)
n⃗ = (0; -6; -3)
Rút gọn: n⃗ = (0; 2; 1)
Bước 4: Viết phương trình mặt phẳng qua O(0; 0; 0)
0(x - 0) + 2(y - 0) + 1(z - 0) = 0
Phương trình (P): 2y + z = 0
Cách 2 — Kiểm tra
Kiểm tra:
- O(0; 0; 0): 2(0) + 0 = 0 ✓
- M(1; -2; 4): 2(-2) + 4 = 0 ✓
- n⃗ · u⃗ = 0×1 + 2×1 + 1×(-2) = 0 ✓
Câu 5.42
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho mặt phẳng (P): x - 2y + 2z - 1 = 0 và hai điểm A(1; -1; 2), B(-1; 1; 0).
a) Tính khoảng cách từ A đến mặt phẳng (P)
Cách 1 — Công thức khoảng cách
d(A, (P)) = |1×1 + (-2)×(-1) + 2×2 - 1| / √(1² + (-2)² + 2²)
d(A, (P)) = |1 + 2 + 4 - 1| / √(1 + 4 + 4)
d(A, (P)) = |6| / √9 = 6/3 = 2
b) Viết phương trình mặt phẳng (Q) đi qua A và song song với mặt phẳng (P)
Cách 1 — Dùng vector pháp tuyến chung
(Q) // (P) nên (Q) có cùng vector pháp tuyến n⃗ = (1; -2; 2)
Phương trình (Q) qua A(1; -1; 2):
1(x - 1) - 2(y + 1) + 2(z - 2) = 0
x - 1 - 2y - 2 + 2z - 4 = 0
Phương trình (Q): x - 2y + 2z - 7 = 0
c) Viết phương trình mặt phẳng (R) chứa A, B và vuông góc với mặt phẳng (P)
Cách 1 — Dùng tích có hướng
Bước 1: Tìm vector AB⃗
AB⃗ = (-1 - 1; 1 - (-1); 0 - 2) = (-2; 2; -2)
Bước 2: Vector pháp tuyến của (P)
n⃗_P = (1; -2; 2)
Bước 3: Tìm vector pháp tuyến của (R)
(R) ⊥ (P) và chứa AB, nên n⃗_R = AB⃗ × n⃗_P
n⃗_R = |i j k |
|-2 2 -2|
|1 -2 2|
n⃗_R = (2×2 - (-2)×(-2); (-2)×1 - (-2)×2; (-2)×(-2) - 2×1)
n⃗_R = (4 - 4; -2 + 4; 4 - 2)
n⃗_R = (0; 2; 2)
Rút gọn: n⃗_R = (0; 1; 1)
Bước 4: Viết phương trình (R) qua A(1; -1; 2)
0(x - 1) + 1(y + 1) + 1(z - 2) = 0
Phương trình (R): y + z - 1 = 0
Câu 5.43
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho điểm A(1; 0; 2) và hai đường thẳng:
- d: x/1 = (y - 1)/2 = z/2
- d': (x + 1)/2 = (y + 2)/2 = (z - 3)/(-1)
a) Xét vị trí tương đối của hai đường thẳng d và d'
Cách 1 — Kiểm tra điều kiện
Bước 1: Xác định các yếu tố
- d qua M(0; 1; 0), u⃗ = (1; 2; 2)
- d' qua N(-1; -2; 3), v⃗ = (2; 2; -1)
Bước 2: Kiểm tra song song
u⃗ = k·v⃗? → 1/2 ≠ 2/2 → Không song song
Bước 3: Kiểm tra cắt nhau hay chéo nhau
Tính MN⃗ = (-1 - 0; -2 - 1; 3 - 0) = (-1; -3; 3)
Tính [u⃗, v⃗, MN⃗]:
|1 2 2 |
|2 2 -1 | = 1×(2×3 - (-1)×(-3)) - 2×(2×3 - (-1)×(-1)) + 2×(2×(-3) - 2×(-1))
|-1 -3 3|
= 1×(6 - 3) - 2×(6 - 1) + 2×(-6 + 2)
= 1×3 - 2×5 + 2×(-4)
= 3 - 10 - 8 = -15 ≠ 0
Kết luận: d và d' chéo nhau
b) Viết phương trình đường thẳng Δ đi qua A và song song với đường thẳng d
Bước 1: Δ // d nên Δ có vector chỉ phương u⃗ = (1; 2; 2)
Bước 2: Δ qua A(1; 0; 2)
Phương trình Δ: (x - 1)/1 = y/2 = (z - 2)/2
c) Viết phương trình mặt phẳng (P) chứa A và d
Bước 1: d qua M(0; 1; 0), u⃗ = (1; 2; 2)
Bước 2: Tìm AM⃗
AM⃗ = (0 - 1; 1 - 0; 0 - 2) = (-1; 1; -2)
Bước 3: Tìm vector pháp tuyến n⃗ = u⃗ × AM⃗
n⃗ = |i j k |
|1 2 2 |
|-1 1 -2 |
n⃗ = (2×(-2) - 2×1; 2×(-1) - 1×(-2); 1×1 - 2×(-1))
n⃗ = (-4 - 2; -2 + 2; 1 + 2)
n⃗ = (-6; 0; 3)
Rút gọn: n⃗ = (2; 0; -1)
Bước 4: Phương trình (P) qua A(1; 0; 2)
2(x - 1) + 0(y - 0) - 1(z - 2) = 0
2x - 2 - z + 2 = 0
Phương trình (P): 2x - z = 0
d) Tìm giao điểm của đường thẳng d với mặt phẳng (Oxz)
Bước 1: Mặt phẳng (Oxz) có phương trình y = 0
Bước 2: Phương trình tham số của d:
- x = t
- y = 1 + 2t
- z = 2t
Bước 3: Thay y = 0
1 + 2t = 0 ⟹ t = -1/2
Bước 4: Tìm tọa độ giao điểm
x = -1/2, y = 0, z = -1
Giao điểm: (-1/2; 0; -1)
Câu 5.44
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho mặt phẳng (P): x - 2y - 2z - 3 = 0 và đường thẳng d: (x - 1)/2 = (y + 1)/1 = z/(-1). Viết phương trình mặt phẳng (Q) chứa d và vuông góc với mặt phẳng (P).
Cách 1 — Dùng hai vector pháp tuyến
Bước 1: Xác định các yếu tố
- d qua M(1; -1; 0), u⃗ = (2; 1; -1)
- (P) có n⃗_P = (1; -2; -2)
Bước 2: Vector pháp tuyến của (Q)
(Q) chứa d: n⃗_Q ⊥ u⃗
(Q) ⊥ (P): n⃗_Q ⊥ n⃗_P
⟹ n⃗_Q = u⃗ × n⃗_P
n⃗_Q = |i j k |
|2 1 -1 |
|1 -2 -2 |
n⃗_Q = (1×(-2) - (-1)×(-2); (-1)×1 - 2×(-2); 2×(-2) - 1×1)
n⃗_Q = (-2 - 2; -1 + 4; -4 - 1)
n⃗_Q = (-4; 3; -5)
Bước 3: Phương trình (Q) qua M(1; -1; 0)
-4(x - 1) + 3(y + 1) - 5(z - 0) = 0
-4x + 4 + 3y + 3 - 5z = 0
Phương trình (Q): -4x + 3y - 5z + 7 = 0
Hay: 4x - 3y + 5z - 7 = 0
Câu 5.45
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho hai đường thẳng:
- d: (x + 1)/1 = (y - 1)/2 = z/(-1)
- d': (x - 1)/1 = (y - 2)/1 = (z + 1)/2
Viết phương trình mặt phẳng (P) chứa đường thẳng d và song song với đường thẳng d'.
Cách 1 — Dùng vector pháp tuyến
Bước 1: Xác định các yếu tố
- d qua M(-1; 1; 0), u⃗ = (1; 2; -1)
- d' có v⃗ = (1; 1; 2)
Bước 2: Vector pháp tuyến của (P)
(P) chứa d: n⃗ ⊥ u⃗
(P) // d': n⃗ ⊥ v⃗
⟹ n⃗ = u⃗ × v⃗
n⃗ = |i j k |
|1 2 -1 |
|1 1 2 |
n⃗ = (2×2 - (-1)×1; (-1)×1 - 1×2; 1×1 - 2×1)
n⃗ = (4 + 1; -1 - 2; 1 - 2)
n⃗ = (5; -3; -1)
Bước 3: Phương trình (P) qua M(-1; 1; 0)
5(x + 1) - 3(y - 1) - 1(z - 0) = 0
5x + 5 - 3y + 3 - z = 0
Phương trình (P): 5x - 3y - z + 8 = 0
Câu 5.46
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho hai mặt phẳng (P): x - y - z - 1 = 0, (Q): 2x + y - z - 2 = 0 và điểm A(-1; 2; 0). Viết phương trình mặt phẳng (R) đi qua điểm A đồng thời vuông góc với cả hai mặt phẳng (P) và (Q).
Cách 1 — Dùng vector pháp tuyến
Bước 1: Vector pháp tuyến của (P) và (Q)
- n⃗_P = (1; -1; -1)
- n⃗_Q = (2; 1; -1)
Bước 2: Vector pháp tuyến của (R)
(R) ⊥ (P) và (R) ⊥ (Q) ⟹ n⃗_R // (n⃗_P × n⃗_Q)
n⃗_R = n⃗_P × n⃗_Q = |i j k |
|1 -1 -1 |
|2 1 -1 |
n⃗_R = ((-1)×(-1) - (-1)×1; (-1)×2 - 1×(-1); 1×1 - (-1)×2)
n⃗_R = (1 + 1; -2 + 1; 1 + 2)
n⃗_R = (2; -1; 3)
Bước 3: Phương trình (R) qua A(-1; 2; 0)
2(x + 1) - 1(y - 2) + 3(z - 0) = 0
2x + 2 - y + 2 + 3z = 0
Phương trình (R): 2x - y + 3z + 4 = 0
Câu 5.47
Đề bài: Trong không gian Oxyz, cho hai đường thẳng:
- d: (x + 2)/1 = (y + 3)/2 = (z - 3)/(-2)
- d': x = 1 - t, y = -2 + t, z = 2t
a) Xác định vị trí tương đối của hai đường thẳng d và d'
Bước 1: Xác định các yếu tố
- d qua M(-2; -3; 3), u⃗ = (1; 2; -2)
- d' qua N(1; -2; 0), v⃗ = (-1; 1; 2)
Bước 2: Kiểm tra song song
u⃗ = k·v⃗? → 1/(-1) ≠ 2/1 → Không song song
Bước 3: Tính MN⃗
MN⃗ = (1 - (-2); -2 - (-3); 0 - 3) = (3; 1; -3)
Bước 4: Tính [u⃗, v⃗, MN⃗]
|1 2 -2|
|-1 1 2| = 1×(1×(-3) - 2×1) - 2×((-1)×(-3) - 2×3) + (-2)×((-1)×1 - 1×3)
|3 1 -3|
= 1×(-3 - 2) - 2×(3 - 6) + (-2)×(-1 - 3)
= 1×(-5) - 2×(-3) + (-2)×(-4)
= -5 + 6 + 8 = 9 ≠ 0
Kết luận: d và d' chéo nhau
b) Tính góc giữa d và d'
Bước 1: Công thức tính góc
cos φ = |u⃗ · v⃗| / (|u⃗| × |v⃗|)
Bước 2: Tính tích vô hướng
u⃗ · v⃗ = 1×(-1) + 2
