Giải Toàn 12 - Tập Hai trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn ToĂ¡n · Trang 10–11

🔍 Kiến thức cần nhớ

Nguyên hàm của hàm số lũy thừa

  • Hàm số y = x^α (α ∈ ℝ) có đạo hàm với mọi x > 0: (x^α)' = αx^(α-1)
  • Công thức nguyên hàm:
  • ∫x^α dx = x^(α+1)/(α+1) + C (với α ≠ -1)
  • ∫(1/x) dx = ln|x| + C

Nguyên hàm của hàm số lượng giác

  • ∫cos x dx = sin x + C
  • ∫sin x dx = -cos x + C
  • ∫(1/cos²x) dx = tan x + C
  • ∫(1/sin²x) dx = -cot x + C

⚙️ Bài tập


Bài Vận dụng (trang 10)

Đề bài: Doanh thu bán hàng của một công ty khi bán một loại sản phẩm là số tiền R(x) (triệu đồng) thu được khi x đơn vị sản phẩm được bán ra. Tốc độ biến động (thay đổi) của doanh thu khi x đơn vị sản phẩm đã được bán là hàm số M_R(x) = R'(x). Một công ty công nghệ cho biết, tốc độ biến đổi của doanh thu khi bán một loại con chíp của hãng được cho bởi M_R(x) = 300 - 0,1x, ở đó x là số lượng chíp đã bán. Tìm doanh thu của công ty khi đã bán 1000 con chíp.

Cách 1 — Phương pháp tích phân cơ bản

Phân tích:

  • Ta có R'(x) = M_R(x) = 300 - 0,1x
  • Cần tìm R(x) là nguyên hàm của M_R(x)
  • Điều kiện: R(0) = 0 (chưa bán thì chưa có doanh thu)

Lời giải:

Bước 1: Tìm nguyên hàm của M_R(x)

R(x) = ∫(300 - 0,1x) dx = 300x - 0,1 × x²/2 + C = 300x - 0,05x² + C

Bước 2: Xác định hằng số C

Khi x = 0, doanh thu R(0) = 0 (chưa bán gì thì chưa có tiền)

R(0) = 300 × 0 - 0,05 × 0² + C = 0

⟹ C = 0

Vậy R(x) = 300x - 0,05x²

Bước 3: Tính doanh thu khi bán 1000 con chíp

R(1000) = 300 × 1000 - 0,05 × 1000²

R(1000) = 300000 - 0,05 × 1000000

R(1000) = 300000 - 50000
R(1000) = 250000 (triệu đồng)

Đáp số: Doanh thu khi bán 1000 con chíp là 250000 triệu đồng (hay 250 tỷ đồng).

Cách 2 — Phương pháp tính trực tiếp

R(1000) = ∫₀^1000 (300 - 0,1x) dx = [300x - 0,05x²]₀^1000

= (300 × 1000 - 0,05 × 1000²) - (0) = 300000 - 50000 = 250000 triệu đồng

💡 Mẹo nhớ: Khi biết tốc độ biến đổi f'(x), muốn tìm f(x) thì lấy nguyên hàm. Điều kiện ban đầu giúp xác định hằng số C.

Câu hỏi khám phá (trang 10)

Đề bài: Bằng cách viết lại các hàm số sau dưới dạng hàm số lũy thừa y = x^α (x > 0), hãy tính đạo hàm của các hàm số sau với x > 0: y = 1/x⁴; y = x^√2; y = 1/∛x.

Cách 1 — Viết lại dạng lũy thừa rồi đạo hàm

a) y = 1/x⁴

Viết lại: y = x^(-4)

Đạo hàm: y' = -4 × x^(-4-1) = -4x^(-5) = -4/x⁵

b) y = x^√2

Đạo hàm: y' = √2 × x^(√2-1) = √2 × x^(√2-1)

c) y = 1/∛x

Viết lại: y = 1/x^(1/3) = x^(-1/3)

Đạo hàm: y' = (-1/3) × x^(-1/3-1) = (-1/3) × x^(-4/3) = -1/(3x^(4/3)) hay -1/(3∛x⁴)

Cách 2 — Sử dụng công thức trực tiếp

Áp dụng công thức (x^α)' = αx^(α-1):

  • a) α = -4 ⟹ y' = -4x^(-5)
  • b) α = √2 ⟹ y' = √2 × x^(√2-1)
  • c) α = -1/3 ⟹ y' = (-1/3)x^(-4/3)
⚠️ Lưu ý thi: Phải viết đúng dạng lũy thừa trước khi đạo hàm. Nhớ quy tắc: 1/x^n = x^(-n) và ⁿ√x = x^(1/n).

HĐ5. Khám phá nguyên hàm của hàm số lũy thừa

a) Đề bài: Với α ≠ -1, tính đạo hàm của hàm số y = x^(α+1)/(α+1) (x > 0).

Cách 1 — Đạo hàm trực tiếp

Lời giải:

y = x^(α+1)/(α+1) = [1/(α+1)] × x^(α+1)

Đạo hàm:
y' = [1/(α+1)] × (α+1) × x^(α+1-1)
y' = x^α

Đáp số: y' = x^α

Cách 2 — Kiểm tra ngược

Nếu ∫x^α dx = x^(α+1)/(α+1) + C thì đạo hàm vế phải phải bằng x^α.

[x^(α+1)/(α+1)]' = (α+1)x^α/(α+1) = x^α ✓

💡 Mẹo nhớ: Nguyên hàm của x^α là "tăng số mũ lên 1, chia cho số mũ mới".

b) Đề bài: Cho hàm số y = ln|x| (x ≠ 0). Tính đạo hàm của hàm số này trong hai trường hợp: x > 0 và x < 0.

Cách 1 — Xét từng trường hợp

Trường hợp 1: x > 0

y = ln|x| = ln x

y' = 1/x

Trường hợp 2: x < 0

y = ln|x| = ln(-x) (vì x < 0 nên -x > 0)

Đặt u = -x, ta có y = ln u

y' = (ln u)' × u' = (1/u) × (-1) = 1/(-x) × (-1) = 1/x

Kết luận: Trong cả hai trường hợp, y' = 1/x (với x ≠ 0)

Cách 2 — Dùng công thức tổng quát

Công thức: (ln|x|)' = 1/x với mọi x ≠ 0

Điều này cho thấy ∫(1/x) dx = ln|x| + C

⚠️ Lưu ý thi: Nguyên hàm của 1/x là ln|x| + C (có dấu trị tuyệt đối), không phải ln x + C.

Luyện tập 5. Tìm:

a) ∫(1/x⁴) dx

b) ∫x√x dx (x > 0)

c) ∫(3/x - 5∛x) dx (x > 0)


Câu a) ∫(1/x⁴) dx
Cách 1 — Viết lại dạng lũy thừa

1/x⁴ = x^(-4)

∫x^(-4) dx = x^(-4+1)/(-4+1) + C = x^(-3)/(-3) + C = -1/(3x³) + C

Cách 2 — Áp dụng trực tiếp công thức

∫x^α dx = x^(α+1)/(α+1) + C với α = -4

= x^(-3)/(-3) + C = -1/(3x³) + C


Câu b) ∫x√x dx (x > 0)
Cách 1 — Viết lại dạng lũy thừa

x√x = x × x^(1/2) = x^(1 + 1/2) = x^(3/2)

∫x^(3/2) dx = x^(3/2+1)/(3/2+1) + C = x^(5/2)/(5/2) + C = (2/5)x^(5/2) + C

= (2/5)x²√x + C

Cách 2 — Viết kết quả dạng khác

∫x^(3/2) dx = (2/5)x^(5/2) + C = (2/5)√(x⁵) + C


Câu c) ∫(3/x - 5∛x) dx (x > 0)
Cách 1 — Tách thành hai tích phân

∫(3/x - 5∛x) dx = 3∫(1/x) dx - 5∫x^(1/3) dx

Tính từng phần:

  • 3∫(1/x) dx = 3 ln|x| = 3 ln x (vì x > 0)
  • 5∫x^(1/3) dx = 5 × x^(1/3+1)/(1/3+1) = 5 × x^(4/3)/(4/3) = 5 × (3/4)x^(4/3) = (15/4)x^(4/3)

Kết quả:

∫(3/x - 5∛x) dx = 3 ln x - (15/4)x^(4/3) + C = 3 ln x - (15/4)∛(x⁴) + C

Cách 2 — Viết gọn

= 3 ln x - (15/4)x × ∛x + C

💡 Mẹo nhớ: ∛x = x^(1/3), nên x^(4/3) = x × x^(1/3) = x∛x

HĐ6. Khám phá nguyên hàm của hàm số lượng giác

a) Đề bài: Tính đạo hàm của các hàm số sau và nêu kết quả tương ứng vào bảng.

F(x)sin xcos xtan xcot x
F'(x)????
Lời giải
  • (sin x)' = cos x
  • (cos x)' = -sin x
  • (tan x)' = 1/cos²x
  • (cot x)' = -1/sin²x

Bảng kết quả:

F(x)sin xcos xtan xcot x
F'(x)cos x-sin x1/cos²x-1/sin²x

b) Đề bài: Sử dụng kết quả ở câu a, tìm nguyên hàm của các hàm số cho trong bảng.

f(x)cos xsin x1/cos²x1/sin²x
∫f(x) dx????
Lời giải

Từ câu a, ta suy ngược:

  • Vì (sin x)' = cos x nên ∫cos x dx = sin x + C
  • Vì (cos x)' = -sin x nên ∫sin x dx = -cos x + C
  • Vì (tan x)' = 1/cos²x nên ∫(1/cos²x) dx = tan x + C
  • Vì (cot x)' = -1/sin²x nên ∫(1/sin²x) dx = -cot x + C

Bảng kết quả:

f(x)cos xsin x1/cos²x1/sin²x
∫f(x) dxsin x + C-cos x + Ctan x + C-cot x + C
⚠️ Lưu ý thi: Chú ý dấu âm trong ∫sin x dx = -cos x + C và ∫(1/sin²x) dx = -cot x + C.

Luyện tập 6. Tìm:

a) ∫(3cos x - 4sin x) dx

b) ∫(1/cos²x - 1/sin²x) dx


Câu a) ∫(3cos x - 4sin x) dx
Cách 1 — Tách thành tổng

∫(3cos x - 4sin x) dx = 3∫cos x dx - 4∫sin x dx

= 3 sin x - 4(-cos x) + C

= 3 sin x + 4 cos x + C

Cách 2 — Kiểm tra bằng đạo hàm

(3 sin x + 4 cos x)' = 3 cos x + 4(-sin x) = 3 cos x - 4 sin x ✓


Câu b) ∫(1/cos²x - 1/sin²x) dx
Cách 1 — Tách thành tổng

∫(1/cos²x - 1/sin²x) dx = ∫(1/cos²x) dx - ∫(1/sin²x) dx

= tan x - (-cot x) + C

= tan x + cot x + C

Cách 2 — Kiểm tra bằng đạo hàm

(tan x + cot x)' = 1/cos²x + (-(-1/sin²x)) = 1/cos²x - 1/sin²x ✓


🎯 Ghi nhớ

Công thức nguyên hàm cơ bản cần thuộc: 1. ∫x^α dx = x^(α+1)/(α+1) + C (α ≠ -1) 2. ∫(1/x) dx = ln|x| + C 3. ∫cos x dx = sin x + C 4. ∫sin x dx = -cos x + C 5. ∫(1/cos²x) dx = tan x + C 6. ∫(1/sin²x) dx = -cot x + C Lưu ý quan trọng: - Luôn viết lại về dạng lũy thừa trước khi tính nguyên hàm - Không quên hằng số C - Chú ý dấu âm trong các công thức lượng giác
Chế độ đọc sách →