Giải Toàn 12 - Táºp Hai trang 86
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn ToĂ¡n · Trang 86–87
🔍 Kiến thức cần nhớ
Phương pháp hình thang (Công thức hình thang)
Để tính gần đúng tích phân ∫[a,b] f(x)dx, ta chia đoạn [a, b] thành n đoạn con bằng nhau với bước nhảy h = (b-a)/n.
Công thức hình thang:
∫[a,b] f(x)dx ≈ h/2 × [f(x₀) + 2f(x₁) + 2f(x₂) + ... + 2f(xₙ₋₁) + f(xₙ)]
Trong đó:
- x₀ = a, xₙ = b
- xᵢ = a + i×h (với i = 0, 1, 2, ..., n)
⚙️ Bài tập
Thực hành 2
Đề bài: Sử dụng phương pháp hình thang, tính gần đúng ∫[1,2] (e^x)/x dx với độ chính xác 0,01.
Cách 1 — Phương pháp hình thang cơ bản
Bước 1: Xác định sai số và số đoạn chia n
Để đạt độ chính xác 0,01, ta cần chọn n sao cho sai số đủ nhỏ.
Sai số của phương pháp hình thang: |E| ≤ (b-a)³ × M₂ / (12n²)
Trong đó M₂ = max|f''(x)| trên [1, 2].
Với f(x) = e^x/x, việc tính f''(x) khá phức tạp. Ta có thể thử với n = 10 hoặc n = 20 để đảm bảo độ chính xác.
Chọn n = 10 (để an toàn với độ chính xác 0,01)
Bước 2: Tính các giá trị cần thiết
- a = 1, b = 2
- h = (2 - 1)/10 = 0,1
- Các điểm chia: x₀ = 1; x₁ = 1,1; x₂ = 1,2; ...; x₁₀ = 2
Bước 3: Tính f(xᵢ) = e^xᵢ/xᵢ
| i | xᵢ | e^xᵢ | f(xᵢ) = e^xᵢ/xᵢ |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,0 | 2,7183 | 2,7183 |
| 1 | 1,1 | 3,0042 | 2,7311 |
| 2 | 1,2 | 3,3201 | 2,7668 |
| 3 | 1,3 | 3,6693 | 2,8225 |
| 4 | 1,4 | 4,0552 | 2,8966 |
| 5 | 1,5 | 4,4817 | 2,9878 |
| 6 | 1,6 | 4,9530 | 3,0956 |
| 7 | 1,7 | 5,4739 | 3,2200 |
| 8 | 1,8 | 6,0496 | 3,3609 |
| 9 | 1,9 | 6,6859 | 3,5189 |
| 10 | 2,0 | 7,3891 | 3,6945 |
Bước 4: Áp dụng công thức hình thang
∫[1,2] (e^x)/x dx ≈ (h/2) × [f(x₀) + 2f(x₁) + 2f(x₂) + ... + 2f(x₉) + f(x₁₀)]
= (0,1/2) × [2,7183 + 2×(2,7311 + 2,7668 + 2,8225 + 2,8966 + 2,9878 + 3,0956 + 3,2200 + 3,3609 + 3,5189) + 3,6945]
= 0,05 × [2,7183 + 2×(27,4002) + 3,6945]
= 0,05 × [2,7183 + 54,8004 + 3,6945]
= 0,05 × 61,2132
≈ 3,061
Cách 2 — Phương pháp với n = 5 (nhanh hơn)
Bước 1: Chọn n = 5, h = (2-1)/5 = 0,2
Bước 2: Các điểm chia: 1; 1,2; 1,4; 1,6; 1,8; 2
Bước 3: Tính f(xᵢ):
| xᵢ | f(xᵢ) = e^xᵢ/xᵢ |
|---|---|
| 1,0 | 2,7183 |
| 1,2 | 2,7668 |
| 1,4 | 2,8966 |
| 1,6 | 3,0956 |
| 1,8 | 3,3609 |
| 2,0 | 3,6945 |
Bước 4: Áp dụng công thức:
∫[1,2] (e^x)/x dx ≈ (0,2/2) × [2,7183 + 2×(2,7668 + 2,8966 + 3,0956 + 3,3609) + 3,6945]
= 0,1 × [2,7183 + 2×12,1199 + 3,6945]
= 0,1 × [2,7183 + 24,2398 + 3,6945]
= 0,1 × 30,6526
≈ 3,065
💡 Mẹo nhớ: Công thức hình thang: "Đầu cuối hệ số 1, ở giữa hệ số 2, nhân với h/2"
Vận dụng
Đề bài: Một thân cây dài 4,8 m được cắt thành các khúc gỗ dài 60 cm. Người ta đo đường kính của mỗi mặt cắt ngang và diện tích S của nó được ghi lại trong bảng dưới đây, ở đây x (cm) là khoảng cách tính từ đỉnh thân cây đến vết cắt.
| x (cm) | 0 | 60 | 120 | 180 | 240 | 300 | 360 | 420 | 480 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S (cm²) | 240 | 248 | 256 | 260 | 264 | 272 | 298 | 316 | 320 |
Tìm thể tích gần đúng của thân cây này.
Cách 1 — Phương pháp hình thang (theo hướng dẫn SGK)
Bước 1: Xác định bài toán
Thể tích cần tính: V = ∫[0,480] S(x)dx
Trong đó S(x) là diện tích mặt cắt ngang tại vị trí cách đỉnh thân cây một khoảng x (cm).
Bước 2: Xác định các tham số
- a = 0, b = 480
- n = 8 (có 9 điểm đo, tạo thành 8 đoạn)
- h = (480 - 0)/8 = 60 cm
Bước 3: Áp dụng công thức hình thang
V ≈ (h/2) × [S(x₀) + 2S(x₁) + 2S(x₂) + ... + 2S(x₇) + S(x₈)]
V ≈ (60/2) × [240 + 2×(248 + 256 + 260 + 264 + 272 + 298 + 316) + 320]
Bước 4: Tính toán
Tổng các giá trị ở giữa:
248 + 256 + 260 + 264 + 272 + 298 + 316 = 1914
V ≈ 30 × [240 + 2×1914 + 320]
V ≈ 30 × [240 + 3828 + 320]
V ≈ 30 × 4388
V ≈ 131 640 cm³ = 131,64 dm³ ≈ 131,64 lít
Hoặc: V ≈ 0,13164 m³
Cách 2 — Tính nhanh bằng cách nhóm
Công thức hình thang dạng gọn:
V ≈ h × [(S₀ + Sₙ)/2 + S₁ + S₂ + ... + Sₙ₋₁]
V ≈ 60 × [(240 + 320)/2 + 248 + 256 + 260 + 264 + 272 + 298 + 316]
V ≈ 60 × [280 + 1914]
V ≈ 60 × 2194
V ≈ 131 640 cm³
Kết luận: Thể tích gần đúng của thân cây là 131 640 cm³ hay khoảng 0,132 m³ (≈ 132 lít).
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng bài ứng dụng tích phân trong thực tế, thường xuất hiện trong đề thi. Cần nhớ: - Thể tích = ∫ S(x)dx khi biết diện tích mặt cắt ngang - Khi có bảng số liệu rời rạc → dùng phương pháp hình thang
💡 Mẹo nhớ: Công thức nhanh: V ≈ h × (Trung bình đầu cuối + Tổng các giá trị giữa)
Trang 85 — Nội dung lý thuyết
Trang 85 không có bài tập, đây là phần đọc thêm về "Vẽ đồ hoạ 3D với phần mềm GeoGebra".
Nội dung giới thiệu:
- Phần mềm AutoCAD và GeoGebra hỗ trợ vẽ hình 2D, 3D
- Giới thiệu về "Tam giác Penrose" - một hình ảnh bất khả trong không gian
- Giới thiệu về "Cầu thang bất khả" (Impossible Staircase) của hoạ sĩ Oscar Reutersvard
- Khuyến khích học sinh trải nghiệm với GeoGebra để thiết kế 3D
🎯 Ghi nhớ: 1. Công thức hình thang: ∫[a,b] f(x)dx ≈ (h/2) × [f(a) + 2×(tổng các giá trị giữa) + f(b)] 2. Ứng dụng tính thể tích: Khi biết diện tích mặt cắt S(x), thể tích V = ∫ S(x)dx 3. Khi có dữ liệu dạng bảng: Phương pháp hình thang là công cụ hiệu quả để tính gần đúng tích phân
