Giải Toàn 12 - Táºp Hai trang 14
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn ToĂ¡n · Trang 14–15
🔍 Kiến thức cần nhớ
Khái niệm hình thang cong
Hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y = f(x), trục hoành và hai đường thẳng x = a, x = b (a < b), trong đó f(x) là hàm liên tục không âm trên đoạn [a; b], gọi là một hình thang cong.
Diện tích hình thang (công thức hình học)
Với hình thang vuông có đáy song song với trục Oy:
- Diện tích = (đáy lớn + đáy nhỏ) × chiều cao / 2
⚙️ Bài tập
HĐ1. Diện tích của hình thang
Đề bài: Kí hiệu T là hình thang vuông giới hạn bởi đường thẳng y = x + 1, trục hoành và hai đường thẳng x = 1, x = t (1 ≤ t ≤ 4) (H.4.3).
a) Tính diện tích S của T khi t = 4.
b) Tính diện tích S(t) của T khi t ∈ [1; 4].
c) Chứng minh rằng S(t) là một nguyên hàm của hàm số f(t) = t + 1, t ∈ [1; 4] và diện tích S = S(4) − S(1).
Câu a) Tính diện tích S của T khi t = 4
Cách 1 — Phương pháp hình học cơ bản
Phân tích: Khi t = 4, hình thang vuông T giới hạn bởi:
- Đường thẳng y = x + 1
- Trục hoành (y = 0)
- Đường thẳng x = 1 và x = 4
Xác định các đỉnh của hình thang:
- Tại x = 1: y = 1 + 1 = 2 → điểm (1; 2)
- Tại x = 4: y = 4 + 1 = 5 → điểm (4; 5)
- Hai điểm trên trục hoành: (1; 0) và (4; 0)
Áp dụng công thức diện tích hình thang:
- Đáy nhỏ = 2 (chiều cao tại x = 1)
- Đáy lớn = 5 (chiều cao tại x = 4)
- Chiều cao hình thang = 4 − 1 = 3
S = (đáy lớn + đáy nhỏ) × chiều cao / 2
S = (5 + 2) × 3 / 2 = 7 × 3 / 2 = 21/2 (đơn vị diện tích)
Cách 2 — Tính trực tiếp bằng tích phân (nếu đã biết)
S = ∫₁⁴ (x + 1) dx = [x²/2 + x]₁⁴ = (16/2 + 4) − (1/2 + 1) = 12 − 3/2 = 21/2
💡 Mẹo nhớ: Diện tích hình thang vuông với cạnh xiên là đường thẳng y = ax + b luôn có thể tính bằng công thức hình học hoặc tích phân, kết quả phải khớp nhau.
Câu b) Tính diện tích S(t) của T khi t ∈ [1; 4]
Cách 1 — Phương pháp hình học
Xác định các yếu tố:
- Tại x = 1: y = 2 → đáy nhỏ = 2
- Tại x = t: y = t + 1 → đáy lớn = t + 1
- Chiều cao hình thang = t − 1
Áp dụng công thức:
S(t) = [(t + 1) + 2] × (t − 1) / 2
S(t) = (t + 3)(t − 1) / 2
S(t) = (t² + 3t − t − 3) / 2
S(t) = (t² + 2t − 3) / 2
S(t) = t²/2 + t − 3/2 với t ∈ [1; 4]
Cách 2 — Kiểm tra bằng giá trị đặc biệt
Khi t = 1: S(1) = 1/2 + 1 − 3/2 = 0 ✓ (hình thang suy biến thành điểm)
Khi t = 4: S(4) = 16/2 + 4 − 3/2 = 8 + 4 − 3/2 = 21/2 ✓ (khớp với câu a)
Câu c) Chứng minh S(t) là nguyên hàm của f(t) = t + 1
Cách 1 — Tính đạo hàm trực tiếp
Ta có: S(t) = t²/2 + t − 3/2
Tính đạo hàm:
S'(t) = (t²/2)' + (t)' − (3/2)'
S'(t) = 2t/2 + 1 − 0
S'(t) = t + 1 = f(t) ✓
Vậy S(t) là một nguyên hàm của f(t) = t + 1 trên [1; 4].
Kiểm tra S = S(4) − S(1):
S(4) − S(1) = (16/2 + 4 − 3/2) − (1/2 + 1 − 3/2)
= (8 + 4 − 3/2) − (1/2 + 1 − 3/2)
= 21/2 − 0
= 21/2 ✓
Cách 2 — Giải thích ý nghĩa
Đây chính là định lý Newton-Leibniz: Nếu F(x) là nguyên hàm của f(x) thì:
∫ₐᵇ f(x)dx = F(b) − F(a)
⚠️ Lưu ý thi: Bài này minh họa ý tưởng cốt lõi của tích phân: diện tích hình thang cong bằng hiệu giá trị nguyên hàm tại hai đầu mút.
HĐ2. Diện tích của hình thang cong
Đề bài: Xét hình thang cong giới hạn bởi đồ thị y = x², trục hoành và hai đường thẳng x = 1, x = 2. Gọi S(x) là diện tích phần hình thang cong nằm giữa hai đường thẳng vuông góc với trục Ox tại điểm có hoành độ bằng 1 và x (H.4.5).
Câu a) So sánh [S(x+h) − S(x)]/h với x² và 2xh + h² khi h > 0, x + h < 2
Cách 1 — Phương pháp hình học (so sánh diện tích)
Phân tích hình học:
- S(x + h) − S(x) là diện tích phần hình thang cong từ x đến x + h
- Hình chữ nhật MNPQ có chiều cao h, chiều rộng x² → diện tích = x² × h
- Hình chữ nhật MNEF có chiều cao h, chiều rộng (x + h)² → diện tích = (x + h)² × h
So sánh:
Vì y = x² là hàm tăng trên [1; 2], phần diện tích S(x + h) − S(x) bị kẹp giữa hai hình chữ nhật:
Diện tích MNPQ ≤ S(x + h) − S(x) ≤ Diện tích MNEF
x² × h ≤ S(x + h) − S(x) ≤ (x + h)² × h
Chia cả hai vế cho h > 0:
x² ≤ [S(x + h) − S(x)] / h ≤ (x + h)²
x² ≤ [S(x + h) − S(x)] / h ≤ x² + 2xh + h²
Suy ra:
0 ≤ [S(x + h) − S(x)] / h − x² ≤ 2xh + h²
Câu b) Đánh giá hiệu S(x) − S(x + h) khi h < 0, x + h > 1
Cách 1 — Tương tự phần a với h < 0
Khi h < 0 (tức x + h < x), ta có:
- S(x) − S(x + h) là diện tích từ x + h đến x
- Tương tự cách lập luận ở phần a nhưng đổi chiều
Kết quả:
(x + h)² ≤ [S(x) − S(x + h)] / (−h) ≤ x²
Nhân cả hai vế với (−1) và lưu ý h < 0:
x² ≤ [S(x + h) − S(x)] / h ≤ (x + h)²
Suy ra:
2xh + h² ≤ [S(x + h) − S(x)] / h − x² ≤ 0
Câu c) Chứng minh S'(x) = x² với x ∈ (1; 2)
Cách 1 — Sử dụng kết quả phần a và b
Từ phần a (h > 0): 0 ≤ [S(x + h) − S(x)] / h − x² ≤ 2xh + h²
Từ phần b (h < 0): 2xh + h² ≤ [S(x + h) − S(x)] / h − x² ≤ 0
Kết hợp hai kết quả: Với mọi h ≠ 0, ta có:
|[S(x + h) − S(x)] / h − x²| ≤ 2x|h| + h²
Khi h → 0:
lim(h→0) [2x|h| + h²] = 0
Theo định lý kẹp (định lý bánh sandwich):
lim(h→0) {[S(x + h) − S(x)] / h − x²} = 0
⟹ lim(h→0) [S(x + h) − S(x)] / h = x²
Vậy S'(x) = x² với x ∈ (1; 2)
💡 Mẹo nhớ: Đây là cách chứng minh đạo hàm của hàm diện tích chính bằng hàm dưới dấu tích phân - ý tưởng then chốt của giải tích.
Câu d) Tính S biết S(1) = 0 và S(x) = x³/3 + C
Cách 1 — Sử dụng điều kiện đầu
Từ S'(x) = x² và S'(1) = 1, S'(2) = 4, ta có S(x) là nguyên hàm của x².
Công thức tổng quát: S(x) = x³/3 + C
Xác định C từ điều kiện S(1) = 0:
S(1) = 1³/3 + C = 0
1/3 + C = 0
C = −1/3
Vậy: S(x) = x³/3 − 1/3
Tính diện tích S = S(2):
S = S(2) = 2³/3 − 1/3 = 8/3 − 1/3 = 7/3 (đơn vị diện tích)
Cách 2 — So sánh S và F(2) − F(1)
Gọi F(x) = x³/3 là một nguyên hàm của f(x) = x² trên [1; 2].
F(2) − F(1) = 8/3 − 1/3 = 7/3
So sánh: S = F(2) − F(1) = 7/3 ✓
⚠️ Lưu ý thi: Kết quả này minh họa công thức Newton-Leibniz: ∫₁² x² dx = [x³/3]₁² = 8/3 − 1/3 = 7/3
🎯 Ghi nhớ
- Hình thang cong là hình giới hạn bởi đồ thị hàm số không âm, trục hoành và hai đường thẳng đứng.
- Ý tưởng cốt lõi: Diện tích hình thang cong được tính bằng hiệu giá trị nguyên hàm: S = F(b) − F(a)
- Mối liên hệ quan trọng: Nếu S(x) là hàm diện tích thì S'(x) = f(x), tức hàm diện tích là nguyên hàm của hàm dưới dấu tích phân.
- Công thức Newton-Leibniz: ∫ₐᵇ f(x)dx = F(b) − F(a), trong đó F là nguyên hàm của f.
