Giải Toàn 12 - Táºp Hai trang 16
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn ToĂ¡n · Trang 16–17
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Định lí 1 - Diện tích hình thang cong
Nếu hàm số f(x) liên tục và không âm trên đoạn [a; b], thì diện tích S của hình thang cong giới hạn bởi đồ thị y = f(x), trục hoành và hai đường thẳng x = a, x = b là:
S = F(b) − F(a)
trong đó F(x) là một nguyên hàm của hàm số f(x) trên đoạn [a; b].
2. Định nghĩa tích phân
Cho f(x) là hàm số liên tục trên đoạn [a; b]. Nếu F(x) là một nguyên hàm của hàm số f(x) trên đoạn [a; b] thì hiệu số F(b) − F(a) được gọi là tích phân từ a đến b của hàm số f(x), kí hiệu là:
∫[a→b] f(x)dx = F(x)|[a→b] = F(b) − F(a)
3. Các chú ý quan trọng
- a là cận dưới, b là cận trên
- f(x)dx là biểu thức dưới dấu tích phân
- f(x) là hàm số dưới dấu tích phân
- Tích phân không phụ thuộc vào cách kí hiệu biến: ∫[a→b] f(x)dx = ∫[a→b] f(t)dt = ∫[a→b] f(u)du
4. Quy ước
- ∫[a→a] f(x)dx = 0
- ∫[a→b] f(x)dx = −∫[b→a] f(x)dx
5. Ý nghĩa hình học của tích phân
Nếu hàm số f(x) liên tục và không âm trên đoạn [a; b], thì tích phân ∫[a→b] f(x)dx là diện tích S của hình thang cong giới hạn bởi đồ thị y = f(x), trục hoành và hai đường thẳng x = a, x = b.
⚙️ Bài tập
Luyện tập 1
Đề bài: Tính các tích phân sau:
a) ∫[0→1] e^x dx
b) ∫[1→e] (1/x) dx
c) ∫[0→π/2] sin(x) dx
d) ∫[π/6→π/3] dx/sin²x
Câu a) ∫[0→1] e^x dx
Cách 1 — Phương pháp cơ bản (sử dụng công thức nguyên hàm)
Bước 1: Tìm nguyên hàm của f(x) = e^x
Ta có: ∫e^x dx = e^x + C
Vậy F(x) = e^x là một nguyên hàm của e^x.
Bước 2: Áp dụng công thức Newton-Leibniz
∫[0→1] e^x dx = e^x |[0→1] = e^1 − e^0 = e − 1
Đáp số: e − 1 ≈ 1,718
Cách 2 — Tính nhanh
Nhận dạng ngay: e^x là hàm có nguyên hàm chính là nó.
∫[0→1] e^x dx = e − 1
💡 Mẹo nhớ: Nguyên hàm của e^x là chính nó: ∫e^x dx = e^x + C
Câu b) ∫[1→e] (1/x) dx
Cách 1 — Phương pháp cơ bản
Bước 1: Tìm nguyên hàm của f(x) = 1/x
Ta có: ∫(1/x) dx = ln|x| + C
Với x ∈ [1; e], x > 0 nên |x| = x.
Vậy F(x) = ln(x) là một nguyên hàm.
Bước 2: Áp dụng công thức Newton-Leibniz
∫[1→e] (1/x) dx = ln(x) |[1→e] = ln(e) − ln(1) = 1 − 0 = 1
Đáp số: 1
Cách 2 — Nhận dạng nhanh
Cận trên là e, cận dưới là 1 → đây là tích phân "đặc biệt" cho kết quả đẹp.
∫[1→e] (1/x) dx = ln(e) − ln(1) = 1 − 0 = 1
⚠️ Lưu ý thi: Tích phân ∫[1→e] (1/x) dx = 1 là kết quả hay gặp trong đề thi!
Câu c) ∫[0→π/2] sin(x) dx
Cách 1 — Phương pháp cơ bản
Bước 1: Tìm nguyên hàm của f(x) = sin(x)
Ta có: ∫sin(x) dx = −cos(x) + C
Vậy F(x) = −cos(x) là một nguyên hàm.
Bước 2: Áp dụng công thức Newton-Leibniz
∫[0→π/2] sin(x) dx = −cos(x) |[0→π/2]
= −cos(π/2) − (−cos(0))
= −0 − (−1)
= 0 + 1 = 1
Đáp số: 1
Cách 2 — Sử dụng ý nghĩa hình học
Tích phân này là diện tích hình thang cong dưới đường sin(x) từ 0 đến π/2, bằng đúng 1 đơn vị diện tích.
💡 Mẹo nhớ: ∫[0→π/2] sin(x) dx = ∫[0→π/2] cos(x) dx = 1
Câu d) ∫[π/6→π/3] dx/sin²x
Cách 1 — Phương pháp cơ bản
Bước 1: Nhận dạng hàm số
Ta có: 1/sin²x = csc²x (hàm cosecant bình phương)
Bước 2: Tìm nguyên hàm
Ta có: ∫(1/sin²x) dx = ∫csc²x dx = −cot(x) + C
(Vì (cot x)' = −1/sin²x nên ∫(1/sin²x) dx = −cot x + C)
Bước 3: Áp dụng công thức Newton-Leibniz
∫[π/6→π/3] dx/sin²x = −cot(x) |[π/6→π/3]
= −cot(π/3) − (−cot(π/6))
= −cot(π/3) + cot(π/6)
Bước 4: Tính giá trị
- cot(π/3) = cos(π/3)/sin(π/3) = (1/2)/(√3/2) = 1/√3 = √3/3
- cot(π/6) = cos(π/6)/sin(π/6) = (√3/2)/(1/2) = √3
Vậy: −√3/3 + √3 = √3 − √3/3 = (3√3 − √3)/3 = 2√3/3
Đáp số: 2√3/3
Cách 2 — Ghi nhớ công thức trực tiếp
Biết ngay ∫(1/sin²x) dx = −cot(x) + C, thay cận nhanh:
= cot(π/6) − cot(π/3) = √3 − √3/3 = 2√3/3
⚠️ Lưu ý thi: Nhớ các nguyên hàm lượng giác cơ bản: - ∫(1/sin²x) dx = −cot(x) + C - ∫(1/cos²x) dx = tan(x) + C
🎯 Ghi nhớ
| Hàm số f(x) | Nguyên hàm F(x) | |
|---|---|---|
| e^x | e^x | |
| 1/x | ln\ | x\ |
| sin(x) | −cos(x) | |
| cos(x) | sin(x) | |
| 1/sin²x | −cot(x) | |
| 1/cos²x | tan(x) |
💡 Mẹo thi nhanh: - Với tích phân xác định, sau khi tìm nguyên hàm, không cần viết + C - Luôn kiểm tra: thay cận trên trước, trừ đi kết quả khi thay cận dưới
