Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 55

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 55–56

(Review 3 – Self-check, sách Tiếng Anh 2 – Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống)


Trang 54 (phần cuối hiển thị trong ảnh)

Bài 1 – Listen and read. (Nghe và đọc)

Đề bài: Nghe và đọc câu chuyện "Phil and Sue" (Track 68).

Nội dung câu chuyện: - Hello, I'm Phonic Phil! … and I'm Super Sue! - Tranh 1: Today is Super Sue's birthday. The cake is on the table. - Tranh 2: Do you like the cake? – Yes, I do. - Tranh 3: And the grapes are on the table, too. Where's Sue? - Tranh 4: Oh, Sue and Kate are here. They're riding bikes. Happy birthday, Sue!
Cách làm
Các em nghe audio Track 68, vừa nghe vừa chỉ vào từng tranh và đọc theo lời thoại.

Bài 2 – Look again and circle. (Nhìn lại và khoanh tròn)

Đề bài: Nhìn lại câu chuyện ở Bài 1, khoanh tròn những từ xuất hiện trong truyện.

Các từ cho sẵn:

grapesyogurtcakeyams
ridingslidingzoozebra
Cách giải
Ta đọc lại truyện và tìm từ nào được nhắc đến: - grapes ✔️ (tranh 3: "the grapes are on the table") - yogurt ✘ (không có trong truyện) - cake ✔️ (tranh 1 & 2: "The cake is on the table", "Do you like the cake?") - yams ✘ (không có trong truyện) - riding ✔️ (tranh 4: "They're riding bikes") - sliding ✘ (không có trong truyện) - zoo ✘ (không có trong truyện) - zebra ✘ (không có trong truyện) Đáp án: Khoanh tròn 3 từ: grapes, cake, riding

Trang 55 – Self-check

Bài 1 – Listen and tick or cross. (Nghe và đánh dấu ✔ hoặc ✘)

Đề bài: Nghe Track 69, nhìn tranh rồi đánh dấu ✔ (đúng) hoặc ✘ (sai).

Các tranh:

  1. Tranh 1: Một cái yo-yo (đồ chơi yo-yo)
  2. Tranh 2: Bánh và hoa quả trên bàn (cake on the table)
  3. Tranh 3: Con trâu / bò (a buffalo / yak)
  4. Tranh 4: Bạn nhỏ đang trượt cầu trượt (sliding)
Cách giải
Vì đây là bài nghe, các em cần nghe Track 69 để biết đáp án chính xác. Dựa vào nội dung Review 3 (ôn tập về: cake, grapes, yams, yogurt, riding, sliding, zoo, zebra, yo-yo), đáp án gợi ý: 1. ✔️ (yo-yo – đúng với từ vựng đã học) 2. ✔️ (cake on the table – đúng) 3. ✘ (con trâu – không phải từ vựng trong bài) 4. ✔️ (sliding – đúng với từ vựng đã học) ⚠️ Lưu ý: Đáp án chính xác phụ thuộc vào bài nghe Track 69.

Bài 2 – Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn)

Đề bài: Nghe Track 70, khoanh tròn chữ cái đúng.

CâuLựa chọn ALựa chọn B
1ai
2ya
3yz
4iz
Cách giải
Dựa vào các từ vựng trong Review 3, ta suy luận: - Câu 1: Chữ cái a → (ví dụ: từ "cake", "grapes" có chữ "a") - Câu 2: Chữ cái y → (ví dụ: từ "yams", "yo-yo" bắt đầu bằng "y") - Câu 3: Chữ cái z → (ví dụ: từ "zoo", "zebra" bắt đầu bằng "z") - Câu 4: Chữ cái z → (ví dụ: từ "zebra", "zoo" bắt đầu bằng "z") Đáp án gợi ý: 1 – a, 2 – y, 3 – z, 4 – z ⚠️ Đáp án chính xác phụ thuộc vào bài nghe Track 70.

Bài 3 – Write and say. (Viết và nói)

Đề bài: Nhìn tranh, điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống rồi đọc to.

CâuTừ chưa hoàn chỉnhHình ảnh
1gr\_pesChùm nho (grapes)
2\_amsCủ khoai mỡ (yams)
3dr\_vingBạn nhỏ lái xe (driving)
4\_ooVườn thú (zoo)
Cách giải
Nhìn tranh, đoán từ, rồi điền chữ cái còn thiếu: 1. grapes → Điền chữ a (Tranh vẽ chùm nho – grapes) 2. yams → Điền chữ y (Tranh vẽ củ khoai mỡ – yams) 3. driving → Điền chữ i (Tranh vẽ bạn nhỏ đang lái xe – driving) 4. zoo → Điền chữ z (Tranh vẽ vườn thú có hươu cao cổ, voi – zoo)
Cách đọc
- grapes /ɡreɪps/ – nho - yams /jæmz/ – khoai mỡ - driving /ˈdraɪvɪŋ/ – lái xe - zoo /zuː/ – vườn thú

🎯 Ghi nhớ: - Chữ a có trong: grapes, cake, yams - Chữ y đứng đầu: yams, yogurt, yo-yo - Chữ z đứng đầu: zoo, zebra - Chữ i có trong: driving, sliding, riding, bike
Chế độ đọc sách →