Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 61

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 61–62

Bài 4: Chọn a hoặc b

Câu 4a: Điền ch hoặc tr vào chỗ trống

Đề bài: Điền ch hoặc tr vào chỗ trống trong bài ca dao.

Cách giải

Đọc từng câu và chọn chữ phù hợp:

Bà còng đi chợ trời mưa Cái tôm cái tép đi đưa bà còng. Đưa bà đến quãng đường cong Đưa bà vào tận ngõ trong nhà bà.

Giải thích:

  • chợ: nơi mua bán (viết với ch)
  • trời: bầu trời (viết với tr)
  • trong: ở bên trong (viết với tr)

Câu 4b: Điền tiếng chứa iu hoặc iêu vào chỗ trống

Đề bài: Nhìn hình và điền tiếng chứa iu hoặc iêu vào chỗ trống.

Cách giải

Quan sát 3 hình:

  • Hình 1: Cái búa (dùng để đóng đinh)
  • Hình 2: Hạt màu xanh nhỏ (hạt đậu)
  • Hình 3: Hạt màu hồng/đỏ nhỏ (hạt tiêu)
- Cái búa đinh (hoặc cái dùi) - Hạt đậu (chứa âm iêu → không đúng, xem lại hình) - Hạt tiêu

Đáp án đúng:

- cái dìu (hoặc rìu) - hạt điều - hạt tiêu

Bài 5: Tìm từ ngữ chỉ sự vật tương ứng với mỗi lời giải thích

Đề bài: Tìm từ ngữ chỉ sự vật tương ứng với mỗi lời giải thích.

Cách giải
Từ ngữ chỉ sự vậtLời giải thích
phởMón ăn gồm bánh phở và thịt, chan nước dùng.
nón láVật dùng để đội đầu, che mưa nắng, thường làm bằng lá, có hình chóp.
áo dàiTrang phục truyền thống của người Việt Nam.
tò heĐồ chơi dân gian, được nặn bằng bột màu hấp chín, thường có hình con vật.

Bài 6: Điền các từ ngữ vừa tìm được ở bài tập 5 vào chỗ trống

Đề bài: Điền các từ ngữ vừa tìm được ở bài tập 5 vào chỗ trống.

Cách giải
a. Phở là món quà sáng yêu thích của người Việt Nam. b. Các bạn nhỏ thích thú ngồi nặn tò he. c. Ngày 20 – 11, các cô giáo trường em thường mặc áo dài. d. Nón lá là món quà khách du lịch thường mua khi đến Huế.

Bài 7: Nối từ ngữ ở cột A với từ ngữ phù hợp ở cột B để tạo thành câu giới thiệu

Đề bài: Nối từ ngữ ở cột A với từ ngữ phù hợp ở cột B.

Cách giải
- Hồ Ba Bể → là hồ nước ngọt quý hiếm của Việt Nam. - Hang Sơn Đoòng → là hang động lớn nhất thế giới. - Đà Lạt → là thành phố ngàn hoa.

Giải thích:

  • Hồ Ba Bể ở Bắc Kạn, là hồ nước ngọt tự nhiên rất đẹp.
  • Hang Sơn Đoòng ở Quảng Bình, là hang động lớn nhất thế giới.
  • Đà Lạt ở Lâm Đồng, nổi tiếng với nhiều loài hoa đẹp.

Bài 8: Viết một câu giới thiệu về quê em hoặc nơi em ở

Đề bài: Viết một câu giới thiệu về quê em hoặc nơi em ở.

Cách giải (Bài mẫu)
Quê em là Hải Phòng, một thành phố cảng xinh đẹp.

Hoặc:

Em ở Hà Nội, thủ đô của nước Việt Nam.

Em có thể viết về quê hoặc nơi em đang sống nhé!


Bài 9: Viết tên đồ vật dưới mỗi hình

Đề bài: Nhìn hình và viết tên đồ vật.

Cách giải

Quan sát 3 hình (đồ vật làm từ tre hoặc gỗ):

  • Hình 1: Bộ bàn ghế gỗ
  • Hình 2: Cái giường gỗ
  • Hình 3: Cái thang tre/gỗ
- bộ bàn ghế (hoặc bàn ghế gỗ) - cái giường (hoặc giường gỗ) - cái thang (hoặc thang tre)

Bài 10: Viết 4 – 5 câu giới thiệu một đồ vật được làm từ tre hoặc gỗ

Đề bài: Viết 4 – 5 câu giới thiệu một đồ vật được làm từ tre hoặc gỗ.

Gợi ý:

  • Em muốn giới thiệu đồ vật gì?
  • Đồ vật đó có điểm gì nổi bật? (hình dạng, màu sắc,...)
  • Đồ vật đó được dùng để làm gì?
  • Em có nhận xét gì về đồ vật đó hoặc người làm ra đồ vật đó?
Cách giải (Bài mẫu)
Em xin giới thiệu chiếc đũa tre. Đũa tre có hình dáng thon dài, màu vàng nhạt rất đẹp. Đũa được dùng để gắp thức ăn khi ăn cơm. Đũa tre rất nhẹ và dễ cầm. Em rất thích dùng đũa tre vì nó thân thiện với môi trường.

🎯 Ghi nhớ: - Phân biệt ch/triu/iêu khi viết chính tả. - Biết các từ ngữ chỉ đồ vật truyền thống Việt Nam: phở, nón lá, áo dài, tò he. - Biết cách viết câu giới thiệu về địa danh và đồ vật.
Chế độ đọc sách →