Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 81

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 81–82

Bài 18: THƯ VIỆN BIẾT ĐI


Phần ĐỌC - Câu hỏi trước bài đọc

Câu hỏi: Bức tranh vẽ cảnh gì? Mọi người trong tranh đang làm gì?

Đề bài: Bức tranh vẽ cảnh gì? Mọi người trong tranh đang làm gì?

Cách giải
Trả lời: - Bức tranh vẽ cảnh thư viện. - Trong tranh, các bạn nhỏ đang đọc sách. Có bạn ngồi trên ghế đọc, có bạn ngồi trên đệm đọc. Cô thủ thư đang đứng ở quầy để giúp đỡ các bạn.

Phần câu hỏi sau bài đọc (Dấu ?)

Câu 1

Đề bài: Mọi người đến thư viện để làm gì?

Cách giải
Trả lời: Mọi người đến thư viện để đọc sách hoặc mượn sách về nhà.

Câu 2

Đề bài: Ghép thông tin ở cột A với thông tin phù hợp ở cột B.

Cột ACột B
Thư viện Lô-gô-xơ của Đứcđặt trên những chiếc xe buýt cũ
Nhiều thư viện ở Phần Lanđặt trên lưng lạc đà
Một thư viện ở châu Phiđặt trên một con tàu biển
Cách giải
Trả lời: | Cột A | Cột B | |-------|-------| | Thư viện Lô-gô-xơ của Đức | đặt trên một con tàu biển | | Nhiều thư viện ở Phần Lan | đặt trên những chiếc xe buýt cũ | | Một thư viện ở châu Phi | đặt trên lưng lạc đà |

Giải thích:

  • Bài đọc nói thư viện Lô-gô-xơ của Đức nằm trên một con tàu biển khổng lồ.
  • Ở Phần Lan có thư viện di động trên những chiếc xe buýt cũ.
  • Ở châu Phi, người thủ thư đặt thư viện trên lưng một con lạc đà.

Câu 3

Đề bài: Vì sao các thư viện kể trên được gọi là "thư viện biết đi"?

Cách giải
Trả lời: Các thư viện đó được gọi là "thư viện biết đi" vì chúng không nằm im một chỗ. Chúng có thể di chuyển đến nhiều nơi khác nhau (trên tàu biển, xe buýt, lưng lạc đà) để mang sách đến cho mọi người.

Câu 4

Đề bài: Theo em, "thư viện biết đi" có tác dụng gì?

Cách giải
Trả lời: "Thư viện biết đi" có tác dụng: - Mang sách đến những nơi xa xôi, những nơi không có thư viện. - Giúp nhiều người được đọc sách hơn, kể cả những người ở vùng khó khăn như sa mạc. - Giúp mọi người yêu thích việc đọc sách hơn.

Phần bài tập (Dấu kính lúp 🔍)

Bài 1

Đề bài: Xếp các từ ngữ dưới đây vào nhóm thích hợp:

thư viện, thủ thư, đọc, tàu biển, nằm im, băng qua, xe buýt, lạc đà

a. Từ ngữ chỉ sự vật
b. Từ ngữ chỉ hoạt động

Cách giải
Trả lời: a. Từ ngữ chỉ sự vật (là những thứ ta có thể nhìn thấy, chạm vào): - thư viện - thủ thư - tàu biển - xe buýt - lạc đà b. Từ ngữ chỉ hoạt động (là những việc ta làm): - đọc - nằm im - băng qua

Giải thích:

  • "Thư viện, thủ thư, tàu biển, xe buýt, lạc đà" là những thứ có thật, ta gọi tên được → chỉ sự vật.
  • "Đọc, nằm im, băng qua" là những việc làm → chỉ hoạt động.

Bài 2

Đề bài: Em sẽ nói gì với cô phụ trách thư viện khi muốn mượn sách ở thư viện?

Cách 1: Mượn sách cụ thể
Trả lời: Em sẽ nói: "Cô ơi, cô cho em mượn cuốn Góc sân và khoảng trời ạ."
Cách 2: Nhờ cô giúp tìm sách
Trả lời: Em sẽ nói: "Cô ơi, em muốn mượn một cuốn truyện cổ tích. Cô giúp em tìm được không ạ?"

Lưu ý: Khi nói với cô thủ thư, em cần:

  • Chào hỏi lễ phép
  • Nói rõ tên sách muốn mượn
  • Thêm từ "ạ" để thể hiện sự lễ phép

🎯 Ghi nhớ: - Thư viện là nơi lưu giữ sách báo để mọi người đến đọc hoặc mượn về nhà. - "Thư viện biết đi" là thư viện có thể di chuyển đến nhiều nơi. - Từ chỉ sự vật: tên gọi của người, đồ vật, con vật, nơi chốn. - Từ chỉ hoạt động: những việc làm, hành động. - Khi mượn sách ở thư viện, em cần nói lễ phéprõ ràng.
Chế độ đọc sách →