Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 29

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 29–30

TUẦN 7 - Bài 13: YÊU LẮM TRƯỜNG ƠI!


Câu 1

Đề bài: Sắp xếp các tranh sau theo đúng trình tự bài đọc. (đánh số 1, 2, 3, 4 vào ô trống dưới tranh)

Cách giải

Quan sát 4 bức tranh trong sách:

  • Tranh 1 (bên trái): Cảnh sân trường với cây xanh, bồn hoa
  • Tranh 2: Các bạn học sinh chơi đùa dưới gốc cây
  • Tranh 3: Cô giáo đang giảng bài, học sinh ngồi nghe
  • Tranh 4 (bên phải): Bạn nhỏ nằm ngủ, mơ về trường
Đáp án: | Tranh sân trường, bồn hoa | Tranh các bạn chơi dưới cây | Tranh cô giáo giảng bài | Tranh bạn nhỏ nằm ngủ | |:---:|:---:|:---:|:---:| | 1 | 2 | 3 | 4 |

Câu 2

Đề bài: Những từ ngữ nào trong bài đọc thể hiện rõ nhất tình cảm của bạn nhỏ dành cho trường lớp? (đánh dấu ✓ vào ô trống dưới đáp án đúng)

Các từ ngữ cho sẵn: ngọt ngào, nhớ thương, cười khúc khích, vui đùa, yêu mái trường, yêu lớp học

Cách giải
  • "Ngọt ngào" → chỉ cảm giác dễ chịu, êm ái
  • "Nhớ thương" → thể hiện tình cảm yêu mến, nhớ nhung
  • "Cười khúc khích" → chỉ hành động cười, không phải tình cảm
  • "Vui đùa" → chỉ hành động chơi, không phải tình cảm
  • "Yêu mái trường" → thể hiện rõ tình cảm với trường
  • "Yêu lớp học" → thể hiện rõ tình cảm với lớp
Đáp án: | ngọt ngào | nhớ thương | cười khúc khích | vui đùa | yêu mái trường | yêu lớp học | |:---:|:---:|:---:|:---:|:---:|:---:| | ☐ | ✓ | ☐ | ☐ | ✓ | ✓ |

Câu 3

Đề bài: Gạch dưới từ ngữ chỉ đặc điểm của sự vật trong mỗi câu sau:

a. Sân trường rộng rãi.

b. Quyển vở trắng tinh.

c. Nét chữ ngay ngắn.

Cách giải

Từ ngữ chỉ đặc điểm là từ cho biết sự vật đó như thế nào (to, nhỏ, đẹp, xấu, màu sắc...).

Đáp án: a. Sân trường rộng rãi. b. Quyển vở trắng tinh. c. Nét chữ ngay ngắn.

Câu 4

Đề bài: Viết 2 câu về lớp học của em có từ ngữ chỉ đặc điểm.

M: Lớp học sôi nổi.

Cách giải

Em cần viết câu có:

  • Tên sự vật trong lớp học
  • Từ chỉ đặc điểm của sự vật đó
Đáp án gợi ý: a. Bàn ghế ngay ngắn. b. Bảng lớp sạch sẽ.

(Hoặc em có thể viết: Cửa sổ sáng sủa. / Lớp học ấm áp. / Bạn bè thân thiện.)


Câu 5

Đề bài: Nối từ ngữ ở cột A với từ ngữ ở cột B để tạo câu nêu đặc điểm.

Cột ACột B
Gương mặt các bạnnhộn nhịp.
Lời côngọt ngào.
Sân trườnghồng hào.
Cách giải
  • "Gương mặt các bạn" → khuôn mặt thường có màu hồng, khỏe mạnh → hồng hào
  • "Lời cô" → giọng nói cô giáo dịu dàng, êm tai → ngọt ngào
  • "Sân trường" → nơi đông vui, nhiều hoạt động → nhộn nhịp
Đáp án: - Gương mặt các bạn → hồng hào. - Lời cô → ngọt ngào. - Sân trường → nhộn nhịp.

Bài 14: EM HỌC VẼ


Câu 1

Đề bài: Bức tranh cảnh biển của bạn nhỏ trong bài đọc có gì? (đánh dấu ✓ vào ô trống trước đáp án đúng)

  • ☐ cánh diều, con thuyền trắng, cánh buồm đỏ
  • ☐ con thuyền trắng, cánh buồm đỏ, sóng
  • ☐ sóng, con thuyền trắng, bầu trời sao
Cách giải

Đọc kỹ bài đọc "Em học vẽ", bạn nhỏ vẽ bức tranh cảnh biển có: con thuyền trắng, cánh buồm đỏ và sóng biển.

Đáp án: - ☐ cánh diều, con thuyền trắng, cánh buồm đỏ - ✓ con thuyền trắng, cánh buồm đỏ, sóng - ☐ sóng, con thuyền trắng, bầu trời sao

Câu 2

Đề bài: Viết những từ ngữ chỉ sự vật có trong bài đọc.

M: lớp học, ...

Cách giải

Từ ngữ chỉ sự vật là từ gọi tên người, đồ vật, con vật, cây cối, nơi chốn...

Đáp án gợi ý: lớp học, bức tranh, cảnh biển, con thuyền, cánh buồm, sóng, bầu trời, mặt trời, cô giáo, bạn bè, giấy, bút màu, bàn học

(Em có thể viết thêm các từ khác nếu tìm thấy trong bài đọc)


🎯 Ghi nhớ: - Từ chỉ sự vật: là từ gọi tên người, đồ vật, con vật, cây cối... (ví dụ: lớp học, quyển vở, cô giáo) - Từ chỉ đặc điểm: là từ cho biết sự vật đó như thế nào (ví dụ: rộng rãi, trắng tinh, ngọt ngào)
Chế độ đọc sách →