Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 31

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 31–32

Bài 3: Viết câu nêu đặc điểm có sử dụng từ

Đề bài: Viết câu nêu đặc điểm có sử dụng từ: lung linh, vi vu, râm ran.

Cách giải
– lung linh: - Ánh nến lung linh trong đêm. - Những ngôi sao lung linh trên bầu trời.
– vi vu: - Gió thổi vi vu qua kẽ lá. - Tiếng sáo vi vu bên đồng lúa.
– râm ran: - Tiếng ve kêu râm ran suốt mùa hè. - Tiếng chim hót râm ran trong vườn.
🎯 Ghi nhớ: Các từ lung linh, vi vu, râm ran là từ tượng thanh, tượng hình, giúp câu văn thêm sinh động.

Bài 4: Điền ng hoặc ngh vào chỗ trống

Đề bài: Điền ng hoặc ngh vào chỗ trống.

a. Trăm .......... e không bằng một thấy.

b. Có công mài sắt, có .......... ày nên kim.

Cách giải
a. Trăm nghe không bằng một thấy. (Vì sau "ngh" là nguyên âm "e")
b. Có công mài sắt, có ngày nên kim. (Vì sau "ng" là nguyên âm "à")
🎯 Ghi nhớ: - Dùng ngh trước các nguyên âm: e, ê, i (nghé, nghề, nghỉ) - Dùng ng trước các nguyên âm còn lại: a, o, u, ô, ơ... (ngày, ngô, ngủ)

Bài 5: Chọn a hoặc b

Đề bài: Chọn a hoặc b.

Phần a: Viết vào chỗ trống tiếng bắt đầu bằng r, d hoặc gi

– Chậm như .................. (hình con rùa).

– Nhanh như .................. (hình con chim).

– Nắng tốt .................. (hình con dưa), mưa tốt lúa.

Cách giải
– Chậm như rùa. (Con rùa đi rất chậm)
– Nhanh như gió. (Gió thổi rất nhanh)
– Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa. (Dưa cần nắng, lúa cần mưa để tốt tươi)

Phần b: Viết từ ngữ có tiếng chứa an hoặc ang gọi tên sự vật trong mỗi hình

Hình 1: Cái ghế (ghế nhựa màu xanh)

Hình 2: Cái bàn (bàn gỗ)

Hình 3: Cây đàn (đàn ghi-ta)

Cách giải
Hình 1: cái bàn (có tiếng chứa an) Hình 2: cái bàn (có tiếng chứa an) Hình 3: cây đàn (có tiếng chứa an)

Lưu ý: Hình 1 là ghế, nhưng bài yêu cầu từ có "an" hoặc "ang", nên ta có thể viết: ghế có chân, hoặc nếu nhìn kỹ đó là bàn.

🎯 Ghi nhớ: Tiếng chứa an: bàn, đàn, than, lan... Tiếng chứa ang: trang, vàng, ngang...

Bài 6: Viết 3 từ ngữ có tiếng chứa

Đề bài: Viết 3 từ ngữ có tiếng chứa:

a. ng hoặc ngh: M: con ngan, ...

b. r, d hoặc gi: M: rửa tay, ...

c. an hoặc ang: M: hoa lan, ...

Cách giải
a. ng hoặc ngh: con ngan, con ngỗng, nghỉ ngơi, ngôi sao
b. r, d hoặc gi: rửa tay, ra đường, đi dạo, giúp đỡ
c. an hoặc ang: hoa lan, cái bàn, màu vàng, con trang

Bài 7: Điền dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi vào ô trống

Đề bài: Điền dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi vào ô trống.

  • Bút chì: – Tẩy ơi, cậu giúp tớ một chút được không ☐
  • Tẩy: – Cậu muốn tớ giúp gì nào ☐
  • Bút chì: – Tớ muốn xoá hình vẽ này ☐
  • Tẩy: – Tớ sẽ giúp cậu ☐
  • Bút chì: – Cảm ơn cậu ☐
Cách giải
- Bút chì: – Tẩy ơi, cậu giúp tớ một chút được không ? (Câu hỏi – có từ "không" để hỏi) - Tẩy: – Cậu muốn tớ giúp gì nào ? (Câu hỏi – có từ "gì" để hỏi) - Bút chì: – Tớ muốn xoá hình vẽ này . (Câu kể – nói điều mình muốn) - Tẩy: – Tớ sẽ giúp cậu . (Câu kể – nói điều mình sẽ làm) - Bút chì: – Cảm ơn cậu . (Câu kể – nói lời cảm ơn)
🎯 Ghi nhớ: - Dấu chấm hỏi (?) dùng cuối câu hỏi (có từ: ai, gì, nào, không, sao...) - Dấu chấm (.) dùng cuối câu kể, câu cảm ơn.

Bài 8: Viết một câu nêu công dụng của từng đồ dùng học tập dưới hình

Đề bài: Viết một câu nêu công dụng của từng đồ dùng học tập dưới hình.

Hình 1: Thước kẻ

Hình 2: Tẩy (cục gôm)

Hình 3: Bút chì màu

Cách giải
Thước kẻ: Thước kẻ dùng để kẻ đường thẳng.
Tẩy (cục gôm): Tẩy dùng để xoá chữ viết sai.
Bút chì màu: Bút chì màu dùng để tô màu cho bức tranh.

Bài 9: Dựa vào gợi ý, viết 3 – 4 câu giới thiệu về một đồ vật dùng để vẽ

Đề bài: Dựa vào gợi ý, viết 3 – 4 câu giới thiệu về một đồ vật dùng để vẽ.

Gợi ý:

  • Em muốn giới thiệu đồ vật nào?
  • Đồ vật đó có đặc điểm gì?
  • Em dùng đồ vật đó như thế nào?
  • Nó giúp ích gì cho em trong việc vẽ tranh?
Cách giải
Bài viết mẫu 1 (về bút chì màu): Em muốn giới thiệu hộp bút chì màu của em. Hộp bút có mười hai màu rất đẹp. Em dùng bút chì màu để tô màu cho bức tranh. Nhờ có bút chì màu, tranh của em thêm sinh động và rực rỡ.
Bài viết mẫu 2 (về bút chì đen): Em có một cây bút chì rất xinh. Bút chì có màu vàng và đầu nhọn. Em dùng bút chì để vẽ hình. Bút chì giúp em vẽ được những đường nét mềm mại.
🎯 Ghi nhớ: Khi giới thiệu đồ vật, em cần nói: tên đồ vật, đặc điểm (màu sắc, hình dáng), cách dùng và công dụng của nó.

✅ Đã hoàn thành tất cả các bài tập trang 30 – 31!

Chế độ đọc sách →