Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 89

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 89–90

TRANG 88 – NÓI VÀ NGHE: Niềm vui của em

Câu 1

Đề bài: Quan sát tranh và nói về niềm vui của các nhân vật trong mỗi tranh.

Đây là bài tập nói. Con quan sát từng tranh rồi nói theo lời nhân vật. Mình gợi ý cách nói cho từng tranh:

Tranh 1 (chú nai bên bờ suối): Niềm vui của nai là được đi dạo trong cánh rừng mùa xuân. Rừng mát mẻ, suối chảy róc rách, cây cối xanh tươi nên nai rất thích. Tranh 2 (chú nhím cõng quả chín): Niềm vui của nhím là được cây rừng tặng cho nhiều quả chín. Nhím gom quả ngon trên lưng, ăn no nê nên rất vui. Tranh 3 (ba bạn nhỏ đọc sách): Niềm vui của các bạn là được cùng học, cùng chơi với nhau. Có bạn bè bên cạnh nên ngày nào cũng vui.

Câu 2

Đề bài: Niềm vui của em là gì? Điều gì làm em không vui? Hãy chia sẻ cùng các bạn.

Đây là bài tự chia sẻ. Con nói về chính mình. Mình cho một bài nói mẫu:

Bài nói mẫu: Niềm vui của em là được đi học, được gặp thầy cô và bạn bè. Em cũng vui khi được bố mẹ khen, khi làm xong bài tập khó. Điều làm em không vui là khi bị điểm kém, khi cãi nhau với bạn hoặc khi trời mưa không được ra sân chơi. Mỗi bạn có niềm vui và nỗi buồn khác nhau. Con hãy nói thật lòng mình nhé.

Hoạt động ở nhà

Đề bài: Nói chuyện với người thân về niềm vui của từng thành viên trong gia đình em.

Con về nhà hỏi từng người: "Niềm vui của bố (mẹ, ông, bà, anh, chị) là gì ạ?" Ví dụ: Niềm vui của mẹ là cả nhà ăn cơm vui vẻ. Niềm vui của bố là cuối tuần cả nhà cùng đi chơi. Sau đó con kể lại cho cô và các bạn nghe.
🎯 Ghi nhớ: Niềm vui ở quanh ta: được học, được chơi, được ở bên người thân và bạn bè. Hãy biết chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với mọi người.

TRANG 89 – Bài 20: NHÍM NÂU KẾT BẠN (phần ĐỌC – khởi động)

Phần này có hai câu hỏi trước khi đọc bài. Bài đọc "Nhím nâu kết bạn" chỉ để con đọc, chưa có câu hỏi.

Câu 1

Đề bài: Hãy kể những đức tính tốt của bạn em.

Đức tính tốt là những điểm hay, điểm đáng quý ở một người. Con nhìn tranh thấy hai bạn khen nhau: "Ai cũng bảo cậu hiền lành, tốt bụng." và "Cậu lúc nào cũng vui vẻ."

Bài nói mẫu: Bạn Lan của em rất hiền lành và tốt bụng. Bạn hay giúp đỡ các bạn trong lớp. Bạn còn chăm học, luôn vui vẻ và biết chia sẻ đồ dùng với mọi người.

(Con thay tên bạn và kể đúng về bạn của mình nhé.)

Câu 2

Đề bài: Em muốn học tập những đức tính nào của bạn?

Bài nói mẫu: Em muốn học tập tính chăm chỉ và tốt bụng của bạn. Em cũng muốn học cách bạn luôn vui vẻ và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
🎯 Ghi nhớ: Đức tính tốt như: hiền lành, tốt bụng, chăm chỉ, vui vẻ, biết giúp đỡ bạn. Học theo điều tốt của bạn sẽ giúp em ngày càng ngoan hơn.

Hai trang này chủ yếu là bài nói và chia sẻ nên con trả lời theo suy nghĩ thật của mình. Các bài mẫu ở trên chỉ để con tham khảo cách nói thôi nhé.

Chế độ đọc sách →