Giải Toán 3 - Tập Hai trang 7
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn ToĂ¡n · Trang 7–8
TRANG 7 (tiếp theo từ trang 6)
Bài 4
Đề bài: Rô-bốt viết các số tròn nghìn lên mỗi tấm biển trên đường đến toà lâu đài (như hình vẽ). Hỏi mỗi tấm biển có dấu "?" viết số nào?
Cách giải
Bước 1: Quan sát các tấm biển đã có số - Tấm 1: 1 000 - Tấm 2: 2 000 - Tấm 3: 3 000 - Tấm 6: 6 000 Bước 2: Nhận xét quy luật - Các số tăng dần, mỗi lần tăng thêm 1 000 - Đây là dãy số tròn nghìn: 1 000, 2 000, 3 000, ... Bước 3: Điền các số còn thiếu - Tấm 4: 4 000 - Tấm 5: 5 000 - Tấm 7: 7 000 - Tấm 8: 8 000 - Tấm 9: 9 000 Đáp án: Các tấm biển có dấu "?" lần lượt ghi: 4 000, 5 000, 7 000, 8 000, 9 000
🎯 Ghi nhớ: Các số tròn nghìn là các số có dạng 1 000, 2 000, 3 000,... Mỗi số cách nhau 1 000 đơn vị.
Phần KHÁM PHÁ - Số 10 000
Nội dung: Trang này giới thiệu về số 10 000
a) Hình ảnh minh họa:
- 10 000 = 10 nhóm, mỗi nhóm 1 000
- Đọc là: Mười nghìn
b) Trục số:
- Các số: 9 994, 9 995, 9 996, 9 997, 9 998, 9 999, 10 000
- Cho thấy số 10 000 nằm ngay sau số 9 999
🎯 Ghi nhớ: Số 10 000 đọc là "mười nghìn", gồm 10 nhóm nghìn. Số 10 000 là số liền sau số 9 999.
Phần HOẠT ĐỘNG
Bài 1
Đề bài: Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm:
- a) 2 nghìn, 9 trăm, 4 chục và 5 đơn vị.
- b) 5 nghìn, 0 trăm, 7 chục và 2 đơn vị.
- c) 6 nghìn, 3 trăm, 0 chục và 1 đơn vị.
- d) 8 nghìn, 0 trăm, 6 chục và 0 đơn vị.
Cách giải
Câu a: - 2 nghìn = 2 000 - 9 trăm = 900 - 4 chục = 40 - 5 đơn vị = 5 - Viết số: 2 945 - Đọc số: Hai nghìn chín trăm bốn mươi lăm Câu b: - 5 nghìn = 5 000 - 0 trăm = 0 - 7 chục = 70 - 2 đơn vị = 2 - Viết số: 5 072 - Đọc số: Năm nghìn không trăm bảy mươi hai Câu c: - 6 nghìn = 6 000 - 3 trăm = 300 - 0 chục = 0 - 1 đơn vị = 1 - Viết số: 6 301 - Đọc số: Sáu nghìn ba trăm lẻ một Câu d: - 8 nghìn = 8 000 - 0 trăm = 0 - 6 chục = 60 - 0 đơn vị = 0 - Viết số: 8 060 - Đọc số: Tám nghìn không trăm sáu mươi
🎯 Ghi nhớ: Khi viết số có 4 chữ số, ta xếp theo thứ tự: nghìn - trăm - chục - đơn vị. Nếu hàng nào bằng 0 thì viết số 0 vào hàng đó.
TRANG 8
Bài 2
Đề bài:
- a) Số liền trước của số 10 000 là số nào?
- b) Số liền sau của số 8 999 là số nào?
- c) Số 9 000 là số liền sau của số nào?
- d) Số 4 078 là số liền trước của số nào?
Cách giải
Câu a: Số liền trước của số 10 000 là số nào? - Số liền trước là số bé hơn 1 đơn vị - 10 000 - 1 = 9 999 - Đáp án: 9 999 Câu b: Số liền sau của số 8 999 là số nào? - Số liền sau là số lớn hơn 1 đơn vị - 8 999 + 1 = 9 000 - Đáp án: 9 000 Câu c: Số 9 000 là số liền sau của số nào? - Số liền trước 9 000 là số bé hơn 1 đơn vị - 9 000 - 1 = 8 999 - Đáp án: 8 999 Câu d: Số 4 078 là số liền trước của số nào? - Số liền sau 4 078 là số lớn hơn 1 đơn vị - 4 078 + 1 = 4 079 - Đáp án: 4 079
🎯 Ghi nhớ: Số liền sau = số đó + 1. Số liền trước = số đó - 1.
Bài 3
Đề bài: Chọn câu trả lời đúng.
a) Số nào dưới đây có chữ số hàng trăm là 7?
- A. 8 275 B. 7 285 C. 5 782 D. 2 587
b) Số nào dưới đây có chữ số hàng chục là 7?
- A. 8 275 B. 7 285 C. 5 782 D. 2 587
c) Số nào dưới đây có chữ số hàng nghìn là 7?
- A. 8 275 B. 7 285 C. 5 782 D. 2 587
Cách giải
Câu a: Số nào có chữ số hàng trăm là 7? - Hàng trăm là chữ số thứ 3 từ phải sang trái - A. 8 275: hàng trăm là 2 - B. 7 285: hàng trăm là 2 - C. 5 782: hàng trăm là 7 ✓ - D. 2 587: hàng trăm là 5 - Đáp án: C. 5 782 Câu b: Số nào có chữ số hàng chục là 7? - Hàng chục là chữ số thứ 2 từ phải sang trái - A. 8 275: hàng chục là 7 ✓ - B. 7 285: hàng chục là 8 - C. 5 782: hàng chục là 8 - D. 2 587: hàng chục là 8 - Đáp án: A. 8 275 Câu c: Số nào có chữ số hàng nghìn là 7? - Hàng nghìn là chữ số thứ 4 từ phải sang trái (chữ số đầu tiên) - A. 8 275: hàng nghìn là 8 - B. 7 285: hàng nghìn là 7 ✓ - C. 5 782: hàng nghìn là 5 - D. 2 587: hàng nghìn là 2 - Đáp án: B. 7 285
🎯 Ghi nhớ: Trong số có 4 chữ số, từ phải sang trái là: hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
Bài 4
Đề bài: Dưới đây là nhà của Nam, Việt và Mai.
[Hình ảnh 3 ngôi nhà với số: 3 405, 6 450, 10 000]
Biết:
- Nhà của Việt có trồng cây trước nhà.
- Nhà của Mai có ô cửa số dạng hình tròn.
Em hãy tìm xem số được ghi trên nhà của mỗi bạn là số nào rồi đọc số đó.
Cách giải
Bước 1: Xác định nhà của từng bạn - Nhà màu hồng (3 405): có cây trước nhà → Nhà của Việt - Nhà màu vàng (6 450): có ô cửa số hình tròn → Nhà của Mai - Nhà màu xanh (10 000): nhà còn lại → Nhà của Nam Bước 2: Đọc số trên mỗi nhà - Nhà của Việt: 3 405 - Đọc là: Ba nghìn bốn trăm lẻ năm - Nhà của Mai: 6 450 - Đọc là: Sáu nghìn bốn trăm năm mươi - Nhà của Nam: 10 000 - Đọc là: Mười nghìn
🎯 Ghi nhớ: Đọc kỹ đề bài để tìm dấu hiệu nhận biết. Khi đọc số, chú ý hàng nào có số 0 thì đọc "không" hoặc "lẻ".
