Giải Toán 3 - Tập Một trang 11

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn ToĂ¡n · Trang 11–12

📘 Trang 10 – Luyện tập

Bài 1

Đề bài: Số?

Số bị trừ1 000563210100216
Số trừ2001376026132
Hiệu800????
Cách giải

Muốn tìm hiệu, ta lấy số bị trừ trừ đi số trừ.

- 1 000 − 200 = 800 - 563 − 137 = 426 - 210 − 60 = 150 - 100 − 26 = 74 - 216 − 132 = 84
Số bị trừ1 000563210100216
Số trừ2001376026132
Hiệu8004261507484
🎯 Ghi nhớ: Hiệu = Số bị trừ − Số trừ.

Bài 2

Đề bài: Số?

305 →(+ 105)→ ? →(− 205)→ ?

Cách giải
Bước 1: Tính ô tròn: 305 + 105 = 410 Bước 2: Tính ô tam giác: 410 − 205 = 205

Kết quả: ô tròn là 410, ô tam giác là 205.

🎯 Ghi nhớ: Làm theo thứ tự từ trái sang phải, lấy kết quả vừa tìm để tính tiếp.

Bài 3

Đề bài:
a) Những chum nào ghi phép tính có kết quả lớn hơn 150?
b) Những chum nào ghi phép tính có kết quả bằng nhau?

Các chum:

  • A: 135 + 48
  • B: 80 + 27
  • C: 537 − 361
  • D: 25 + 125
  • E: 216 − 109
Cách giải

Bước 1: Tính kết quả từng chum:

- Chum A: 135 + 48 = 183 - Chum B: 80 + 27 = 107 - Chum C: 537 − 361 = 176 - Chum D: 25 + 125 = 150 - Chum E: 216 − 109 = 107

Bước 2: Trả lời:

a) Chum có kết quả lớn hơn 150 là: chum A (183)chum C (176). (Chum D bằng 150 nên không lớn hơn 150.) b) Chum có kết quả bằng nhau là: chum B và chum E (cùng bằng 107).
🎯 Ghi nhớ: Muốn so sánh, ta tính kết quả trước rồi đem các số ra so sánh với nhau.

Bài 4

Đề bài: Ở một trường học, khối lớp Ba có 142 học sinh, khối lớp Bốn có ít hơn khối lớp Ba 18 học sinh. Hỏi:
a) Khối lớp Bốn có bao nhiêu học sinh?
b) Cả hai khối lớp có bao nhiêu học sinh?

Cách giải
Tóm tắt: - Khối lớp Ba: 142 học sinh - Khối lớp Bốn: ít hơn khối Ba 18 học sinh a) Số học sinh khối lớp Bốn là: 142 − 18 = 124 (học sinh) b) Số học sinh cả hai khối lớp là: 142 + 124 = 266 (học sinh) Đáp số: a) 124 học sinh; b) 266 học sinh.
🎯 Ghi nhớ: "Ít hơn" thì dùng phép trừ; "cả hai" thì dùng phép cộng.

📘 Trang 11 – Bài 3: Tìm thành phần trong phép cộng, phép trừ

🔍 Khám phá – Tìm số hạng trong một tổng

Bài toán mẫu (sách giáo khoa):
Một túi có 14 quả táo gồm táo xanh và táo đỏ, trong đó có 10 quả táo xanh. Hỏi có bao nhiêu quả táo đỏ?

Phép tính: 10 + ? = 14 Số táo đỏ là: 14 − 10 = 4 (quả).

Quy tắc cần nhớ:

📌 Muốn tìm một số hạng, ta lấy tổng trừ đi số hạng kia.

Hoạt động – Bài 1

Đề bài: Tìm số hạng (theo mẫu).

Mẫu: ? + 10 = 26
26 − 10 = 16.

a) ? + 20 = 35

b) ? + 15 = 25

c) 14 + ? = 28

Cách giải

Áp dụng quy tắc: lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.

a) ? + 20 = 35 35 − 20 = 15 Vậy số cần tìm là 15. b) ? + 15 = 25 25 − 15 = 10 Vậy số cần tìm là 10. c) 14 + ? = 28 28 − 14 = 14 Vậy số cần tìm là 14.

Cách kiểm tra lại:

- 15 + 20 = 35 ✔ - 10 + 15 = 25 ✔ - 14 + 14 = 28 ✔
🎯 Ghi nhớ: Muốn tìm một số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết. Sau khi tìm xong, em nên thử cộng lại để kiểm tra.
Chế độ đọc sách →