Giải Toán 3 - Tập Một trang 12
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn ToĂ¡n · Trang 12–14
TRANG 12
Bài 2: Số ?
Đề bài: Điền số thích hợp vào ô trống trong bảng
| Số hạng | 18 | ? | 21 | ? | 60 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số hạng | 12 | 16 | ? | 18 | ? |
| Tổng | 30 | 38 | 54 | 40 | 170 |
Cách giải
Bước 1: Tìm số hạng thứ nhất ở cột 2 - Ta có: Số hạng thứ nhất + 16 = 38 - Số hạng thứ nhất = 38 - 16 = 22 Bước 2: Tìm số hạng thứ hai ở cột 3 - Ta có: 21 + Số hạng thứ hai = 54 - Số hạng thứ hai = 54 - 21 = 33 Bước 3: Tìm số hạng thứ nhất ở cột 4 - Ta có: Số hạng thứ nhất + 18 = 40 - Số hạng thứ nhất = 40 - 18 = 22 Bước 4: Tìm số hạng thứ hai ở cột 5 - Ta có: 60 + Số hạng thứ hai = 170 - Số hạng thứ hai = 170 - 60 = 110 Đáp án: | Số hạng | 18 | 22 | 21 | 22 | 60 | |---------|----|----|----|----|-----| | Số hạng | 12 | 16 | 33 | 18 | 110 | | Tổng | 30 | 38 | 54 | 40 | 170 |
🎯 Ghi nhớ: Muốn tìm số hạng, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
Bài 3: Bài toán về thuyền
Đề bài: Hai bến có tất cả 65 thuyền để chở khách đi tham quan, trong đó bến thứ nhất có 40 thuyền. Hỏi bến thứ hai có bao nhiêu thuyền?
Cách giải
Bước 1: Tìm hiểu đề bài - Cả hai bến có: 65 thuyền - Bến thứ nhất có: 40 thuyền - Cần tìm: Bến thứ hai có bao nhiêu thuyền? Bước 2: Tính số thuyền ở bến thứ hai - Số thuyền ở bến thứ hai = Tổng số thuyền - Số thuyền ở bến thứ nhất - Số thuyền ở bến thứ hai = 65 - 40 = 25 (thuyền) Đáp số: 25 thuyền
🎯 Ghi nhớ: Khi biết tổng và một phần, ta lấy tổng trừ đi phần đã biết để tìm phần còn lại.
TRANG 13
Phần "Hoạt động"
Bài 1: Tìm số bị trừ và số trừ theo mẫu
Đề bài:
a) Tìm số bị trừ (theo mẫu)
b) Tìm số trừ (theo mẫu)
Cách giải
a) Tìm số bị trừ:
Mẫu: ? - 10 = 30 - Số bị trừ = 30 + 10 = 40 Áp dụng: - ? - 20 = 40 → Số bị trừ = 40 + 20 = 60 - ? - 12 = 25 → Số bị trừ = 25 + 12 = 37 - ? - 18 = 42 → Số bị trừ = 42 + 18 = 60
b) Tìm số trừ:
Mẫu: 30 - ? = 20 - Số trừ = 30 - 20 = 10 Áp dụng: - 50 - ? = 10 → Số trừ = 50 - 10 = 40 - 35 - ? = 15 → Số trừ = 35 - 15 = 20 - 51 - ? = 18 → Số trừ = 51 - 18 = 33
🎯 Ghi nhớ: - Muốn tìm số bị trừ, ta lấy hiệu cộng với số trừ - Muốn tìm số trừ, ta lấy số bị trừ trừ đi hiệu
Bài 2: Số ?
Đề bài: Điền số thích hợp vào bảng
| Số bị trừ | 70 | ? | 34 | ? | 64 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trừ | 20 | 14 | ? | 26 | ? |
| Hiệu | 50 | 25 | 12 | 18 | 37 |
Cách giải
Cột 2: Tìm số bị trừ - Số bị trừ = Hiệu + Số trừ = 25 + 14 = 39 Cột 3: Tìm số trừ - Số trừ = Số bị trừ - Hiệu = 34 - 12 = 22 Cột 4: Tìm số bị trừ - Số bị trừ = Hiệu + Số trừ = 18 + 26 = 44 Cột 5: Tìm số trừ - Số trừ = Số bị trừ - Hiệu = 64 - 37 = 27 Đáp án: | Số bị trừ | 70 | 39 | 34 | 44 | 64 | |-----------|----|----|----|----|-----| | Số trừ | 20 | 14 | 22 | 26 | 27 | | Hiệu | 50 | 25 | 12 | 18 | 37 |
🎯 Ghi nhớ: Trong phép trừ: Số bị trừ - Số trừ = Hiệu
Phần "Luyện tập"
Bài 1: Chọn câu trả lời đúng
Đề bài:
a) Biết số trừ là 36, hiệu là 25, số bị trừ là:
- A. 51 B. 11 C. 61
b) Biết số bị trừ là 52, hiệu là 28, số trừ là:
- A. 80 B. 34 C. 24
Cách giải
Câu a:
Bước 1: Nhớ lại quy tắc - Số bị trừ = Hiệu + Số trừ Bước 2: Tính - Số bị trừ = 25 + 36 = 61 Đáp án: C. 61
Câu b:
Bước 1: Nhớ lại quy tắc - Số trừ = Số bị trừ - Hiệu Bước 2: Tính - Số trừ = 52 - 28 = 24 Đáp án: C. 24
🎯 Ghi nhớ: Trong phép trừ, ba số liên hệ với nhau: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ
Bài 2: Bài toán về con vịt
Đề bài: Lúc đầu có 64 con vịt ở trên bờ. Lúc sau có một số con vịt xuống ao bơi lội, số vịt còn lại ở trên bờ là 24 con. Hỏi có bao nhiêu con vịt xuống ao?
Cách 1: Dùng phép trừ trực tiếp
Bước 1: Tìm hiểu đề bài - Lúc đầu có: 64 con vịt ở trên bờ - Lúc sau còn lại: 24 con vịt ở trên bờ - Cần tìm: Số con vịt xuống ao Bước 2: Tính số vịt xuống ao - Số vịt xuống ao = Số vịt lúc đầu - Số vịt còn lại - Số vịt xuống ao = 64 - 24 = 40 (con) Đáp số: 40 con vịt
Cách 2: Dùng sơ đồ
Bước 1: Vẽ sơ đồ - Tổng số vịt: 64 con - Chia làm 2 phần: Vịt ở bờ (24 con) và Vịt xuống ao (?) Bước 2: Tìm số vịt xuống ao - Số vịt xuống ao = 64 - 24 = 40 (con) Đáp số: 40 con vịt
🎯 Ghi nhớ: Khi biết số ban đầu và số còn lại, ta lấy số ban đầu trừ đi số còn lại để tìm số đã bớt đi.
