Giải Toán 3 - Tập Một trang 91

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn ToĂ¡n · Trang 91–92

📌 Lưu ý: Hai trang sách hiển thị là trang 90 và trang 91. Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trong hai trang này nhé.

TRANG 90

Bài 2: Số?

Đề bài: Trong phích có 1 l nước. Rót nước ở phích sang 3 ca (như hình vẽ): 200 ml, 200 ml, 100 ml.

a) 1 l = ? ml.
b) Sau khi rót, lượng nước còn lại trong phích là ? ml.

Cách giải

Câu a) Đổi đơn vị từ lít sang mi-li-lít.

Ta có: *1 l = 1000 ml*

Câu b) Tính lượng nước đã rót vào 3 ca, rồi tìm lượng nước còn lại.

Lượng nước đã rót vào 3 ca là: 200 + 200 + 100 = 500 (ml) Lượng nước còn lại trong phích là: 1000 − 500 = 500 (ml) Đáp số: 500 ml
🎯 Ghi nhớ: 1 lít = 1000 mi-li-lít. Muốn tìm phần còn lại, ta lấy tổng số trừ đi phần đã dùng.

LUYỆN TẬP

Bài 1: Tính (theo mẫu)

Đề bài:

Mẫu: 100 ml + 20 ml = 120 ml
8 ml × 4 = 32 ml
a) 120 ml − 20 ml
b) 12 ml × 3

Cách giải

Cách làm: Tính như với số bình thường, rồi viết thêm đơn vị ml vào sau kết quả.

a) 120 ml − 20 ml = 100 ml b) 12 ml × 3 = 36 ml
🎯 Ghi nhớ: Khi tính với đơn vị ml, ta tính các số như bình thường, rồi ghi đơn vị ml vào sau kết quả.

Bài 2: Bài toán chai dầu ăn

Đề bài: Một chai dầu ăn có 750 ml dầu. Sau khi mẹ đã dùng để nấu ăn thì trong chai còn lại 350 ml dầu. Hỏi mẹ đã dùng bao nhiêu mi-li-lít dầu để nấu ăn?

Cách 1: Dùng phép trừ
Tóm tắt: - Có tất cả: 750 ml dầu - Còn lại: 350 ml dầu - Mẹ đã dùng: ? ml Bài giải Số mi-li-lít dầu mẹ đã dùng để nấu ăn là: 750 − 350 = 400 (ml) Đáp số: 400 ml dầu
Cách 2: Dùng sơ đồ đoạn thẳng
Vẽ một đoạn thẳng dài biểu thị 750 ml. Chia làm 2 phần: - Phần đã dùng: ? ml - Phần còn lại: 350 ml Lấy cả chai trừ đi phần còn lại: 750 − 350 = 400 (ml) Đáp số: 400 ml dầu
🎯 Ghi nhớ: Muốn tìm phần đã dùng, ta lấy tổng số trừ đi phần còn lại.

TRANG 91 – BÀI 33: NHIỆT ĐỘ. ĐƠN VỊ ĐO NHIỆT ĐỘ

Phần Khám phá (lý thuyết)

📚 Nội dung cần nhớ: - So sánh nhiệt độ: Nước ở cốc A nóng hơn nước ở chai B. Nước ở cốc C lạnh hơn nước ở chai B. - Đơn vị đo nhiệt độ là độ C. - Cách viết: 10 độ C viết là 10 °C, đọc là "Mười độ xê". - Trong thực tế, có thể viết gọn 10 °C thành 10°.

Hoạt động – Bài 1: Sử dụng nhiệt kế đo nhiệt độ không khí

Đề bài:
a) Ví dụ: Đọc trên thang đo của nhiệt kế, mức thuỷ ngân ở vạch 30 chỉ nhiệt độ không khí ở Hà Nội là 30 °C.
b) Ví dụ: Bảng sau đây cho biết nhiệt độ không khí vào buổi sáng trong một ngày ở ba địa phương:

Địa phươngHà NộiLào CaiSa Pa
Nhiệt độ không khí30 °C26 °C10 °C

Nhìn vào bảng, em cho biết:

  • Nhiệt độ không khí ở Hà Nội và ở Lào Cai, nơi nào cao hơn?
  • Nhiệt độ không khí ở Sa Pa và ở Lào Cai, nơi nào thấp hơn?
Cách giải

Câu hỏi 1: So sánh nhiệt độ ở Hà Nội (30 °C) và Lào Cai (26 °C).

Vì 30 °C > 26 °C nên nhiệt độ không khí ở Hà Nội cao hơn ở Lào Cai.

Câu hỏi 2: So sánh nhiệt độ ở Sa Pa (10 °C) và Lào Cai (26 °C).

Vì 10 °C < 26 °C nên nhiệt độ không khí ở Sa Pa thấp hơn ở Lào Cai.
🎯 Ghi nhớ: Số độ C càng lớn thì càng nóng, càng nhỏ thì càng lạnh. Để so sánh nhiệt độ hai nơi, ta so sánh số độ C của hai nơi đó.
Chế độ đọc sách →