Giải Khoa Học 4 trang 42
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Khoa Há»c · Trang 42–43
Nguon: Khoa Hoc 4 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 42 – 43)
Bài: Âm thanh và sự lan truyền âm thanh
Câu 1 (trang 40)
Đề bài: Hãy cho biết nguồn phát âm thanh ở hai thí nghiệm trên. Khi vật phát ra âm thanh chúng có điểm gì giống nhau?
Cách giải
Nguồn phát ra âm thanh ở hai thí nghiệm là các vật như: mặt trống, dây cao su, ống bơ, hạt gạo... Điểm giống nhau: Khi phát ra âm thanh, tất cả các vật đều rung động (chuyển động qua lại rất nhanh).
🎯 Ghi nhớ: Mọi vật khi phát ra âm thanh đều rung động.
Câu 2 (trang 40)
Đề bài: Nêu ví dụ khác về vật phát ra âm thanh thì rung động.
Cách giải
Một số ví dụ về vật phát ra âm thanh thì rung động: - Khi gảy đàn, ta thấy dây đàn rung lên và phát ra tiếng. - Khi nói, ta đặt tay lên cổ sẽ thấy cổ họng rung rung. - Khi đánh trống, mặt trống rung nên phát ra tiếng "thùng thùng". - Khi thổi sáo, cột không khí trong sáo rung tạo ra âm thanh.
🎯 Ghi nhớ: Vật rung động thì phát ra âm thanh. Vật càng rung mạnh, âm thanh càng to.
2. Sự lan truyền âm thanh
Thí nghiệm (trang 40)
Đề bài: Thực hiện thí nghiệm chứng minh âm thanh truyền được qua chất khí, chất lỏng, chất rắn.
Chuẩn bị: Bình thuỷ tinh chứa nước, đồng hồ báo thức, túi ni-lông phân huỷ sinh học.
Tiến hành:
- Đặt đồng hồ đang đổ chuông trên bàn, em nghe thấy tiếng chuông đồng hồ reo. Âm thanh truyền đến tai em qua chất nào?
- Đưa đồng hồ đang đổ chuông vào túi ni-lông, buộc chặt túi rồi thả vào bình nước (Hình 3). Áp một tai vào thành bình, tai kia bịt lại. Em có nghe thấy tiếng chuông đồng hồ không? Âm thanh truyền đến tai em qua những chất nào?
Cách giải
Trường hợp 1: Đặt đồng hồ trên bàn, em vẫn nghe thấy tiếng chuông. → Âm thanh truyền đến tai em qua chất khí (lớp không khí xung quanh). Trường hợp 2: Thả đồng hồ vào bình nước rồi áp tai vào thành bình, em vẫn nghe thấy tiếng chuông. → Âm thanh truyền đến tai em qua chất lỏng (nước), chất rắn (thành bình thuỷ tinh) và chất khí (không khí). Nhận xét: Âm thanh có thể truyền qua chất khí, chất lỏng và chất rắn.
🎯 Ghi nhớ: Âm thanh lan truyền được qua cả ba chất: khí, lỏng, rắn.
Câu hỏi (trang 40)
Đề bài: Nêu một số ví dụ về âm thanh có thể truyền qua chất rắn, chất lỏng, chất khí.
Cách giải
Âm thanh truyền qua chất khí: Em nghe được tiếng nói chuyện, tiếng chim hót, tiếng nhạc trong không khí. Âm thanh truyền qua chất lỏng: Khi lặn dưới nước, ta vẫn nghe được tiếng người gõ vào thành bể. Cá nghe được tiếng động trong nước. Âm thanh truyền qua chất rắn: Áp tai xuống mặt bàn, gõ nhẹ đầu bàn bên kia, ta nghe rất rõ. Áp tai vào đường ray có thể nghe tiếng tàu từ xa.
🎯 Ghi nhớ: Âm thanh truyền trong chất rắn nhanh hơn chất lỏng, trong chất lỏng nhanh hơn chất khí.
3. So sánh độ to của âm thanh khi lại gần hoặc ra xa nguồn âm
Thí nghiệm 1 (trang 41)
Đề bài: Đặt một chiếc đồng hồ đang hoạt động trên bàn giáo viên.
- Các bạn ngồi ở bàn nào nghe được tiếng tích tắc to nhất, nhỏ nhất?
- Em hãy di chuyển từ bàn đầu xuống dần cuối lớp, lắng nghe tiếng tích tắc để kiểm chứng câu trả lời trên.
Cách giải
- Các bạn ngồi ở bàn đầu (gần đồng hồ nhất) nghe tiếng tích tắc to nhất. - Các bạn ngồi ở bàn cuối (xa đồng hồ nhất) nghe tiếng tích tắc nhỏ nhất. - Khi em đi từ bàn đầu xuống cuối lớp, tiếng tích tắc nhỏ dần vì càng đi xa nguồn âm.
🎯 Ghi nhớ: Càng ở gần nguồn âm, âm thanh nghe càng to.
Câu 2 (trang 41)
Đề bài: Nhà bạn Minh ở gần ga tàu hoả, nhà bạn Hoa ở xa ga hơn. Bạn nào nghe thấy tiếng còi tàu to hơn?
Cách giải
Nhà bạn Minh ở gần ga tàu hơn, nên bạn Minh nghe thấy tiếng còi tàu to hơn. Nhà bạn Hoa ở xa ga hơn nên nghe tiếng còi nhỏ hơn.
🎯 Ghi nhớ: Ở gần nguồn âm nghe to hơn, ở xa nguồn âm nghe nhỏ hơn.
Câu 1 (phần câu hỏi, trang 41)
Đề bài: Âm thanh nghe được to hơn hay nhỏ hơn khi di chuyển nguồn âm ra xa?
Cách giải
Khi di chuyển nguồn âm ra xa, âm thanh nghe được sẽ nhỏ hơn.
🎯 Ghi nhớ: Nguồn âm càng ra xa, âm thanh nghe càng nhỏ dần.
Câu 2 (phần câu hỏi, trang 41)
Đề bài: Nêu ví dụ về độ to của âm thanh thay đổi khi lại gần hoặc ra xa nguồn âm.
Cách giải
Một số ví dụ: - Khi xe cứu thương chạy lại gần, tiếng còi nghe to dần; khi xe chạy ra xa, tiếng còi nghe nhỏ dần. - Đứng gần loa nghe nhạc rất to, đi ra xa loa thì tiếng nhạc nhỏ lại. - Bạn đứng gần gọi tên em nghe rõ; bạn đứng xa gọi thì nghe nhỏ hơn.
🎯 Ghi nhớ: Lại gần nguồn âm thì âm thanh to lên, ra xa thì âm thanh nhỏ đi.
Em đã học (trang 41)
Tóm tắt kiến thức chính: - Các vật phát ra âm thanh đều rung động. - Âm thanh có thể truyền qua chất khí, chất lỏng, chất rắn. - Khi ở gần nguồn âm sẽ nghe thấy âm thanh to hơn khi ở xa nguồn âm.
Em có thể (trang 41)
Đề bài: Làm "Điện thoại dây" như hình 5 và mô tả âm thanh được truyền đi như thế nào.
Cách giải
Cách làm "Điện thoại dây": 1. Chuẩn bị 2 ống bơ (hoặc 2 cốc giấy) và một sợi dây dài. 2. Đục một lỗ nhỏ ở đáy mỗi ống bơ. 3. Luồn hai đầu dây qua hai lỗ, buộc nút lại để dây không tuột ra. 4. Hai bạn cầm hai ống bơ đi ra xa cho dây căng thẳng. Cách dùng: Một bạn áp ống bơ vào miệng và nói, bạn kia áp ống bơ vào tai để nghe. Âm thanh được truyền đi như thế nào: Khi bạn nói, giọng nói làm đáy ống bơ rung. Rung động này truyền qua sợi dây căng (chất rắn) đến ống bơ bên kia, làm tai bạn kia nghe được tiếng nói. Lưu ý: Dây phải căng thì âm thanh mới truyền tốt. Nếu dây chùng thì khó nghe.
🎯 Ghi nhớ: "Điện thoại dây" hoạt động được vì âm thanh truyền qua chất rắn (sợi dây). Đây là minh chứng âm thanh lan truyền qua vật rắn.
