Giải Khoa Học 4 trang 46
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Khoa Há»c · Trang 46–47
Nguon: Khoa Hoc 4 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 46 – 47)
Trang 44 – Phần ôn tập bài Âm thanh
Câu 1
Đề bài: Kể những tiếng ồn em thường nghe thấy ở trường và ở nhà.
🔊 Tiếng ồn ở trường: - Tiếng bạn nói chuyện, cười đùa to trong giờ ra chơi - Tiếng kéo bàn ghế - Tiếng trống trường - Tiếng loa phát thanh 🔊 Tiếng ồn ở nhà: - Tiếng ti vi, loa đài mở to - Tiếng máy giặt, máy xay, quạt - Tiếng xe cộ chạy ngoài đường vọng vào - Tiếng nói to, cãi nhau
Câu 2
Đề bài: Nêu tác hại của tiếng ồn đối với con người.
Tiếng ồn gây ra nhiều tác hại: - Làm ta khó ngủ, mất ngủ, ngủ không sâu giấc - Làm đau đầu, mệt mỏi, khó chịu trong người - Làm ta mất tập trung, học và làm việc không tốt - Nghe tiếng ồn lâu ngày có thể làm tai nghe kém đi (giảm thính lực)
🎯 Ghi nhớ: Tiếng ồn ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và đời sống của con người.
Câu 3
Đề bài: Em có thể làm gì để giảm tác hại của ô nhiễm tiếng ồn cho bản thân và những người khác?
Em có thể làm những việc sau: - Không nói to, không hò hét ở nơi đông người, nơi yên tĩnh - Vặn nhỏ ti vi, loa đài vừa đủ nghe - Đóng cửa lại khi bên ngoài quá ồn - Nhắc nhở mọi người giữ trật tự ở lớp học, bệnh viện, thư viện - Trồng nhiều cây xanh để chắn bớt tiếng ồn
Câu 4
Đề bài: Khi tham quan viện bảo tàng, em sẽ nói gì với các bạn đang thảo luận sôi nổi và cười nói to?
Em sẽ nhẹ nhàng nói với các bạn: "Các bạn ơi, đây là viện bảo tàng, mình nói nhỏ thôi nhé. Nói to sẽ làm phiền những người khác đang tham quan đấy." Em nhắc bạn một cách lịch sự, vui vẻ, không quát mắng bạn.
Em có biết?
Nội dung: Để giảm âm thanh phát ra từ động cơ ô tô, xe tải và xe máy, người ta lắp bộ giảm âm. Ở các căn hộ chung cư, người ta sử dụng cửa kính, thảm lót sàn dày, trần thạch cao… để ngăn cản tiếng ồn. Trong một số trường hợp, ở khoảng trống giữa các bức tường còn được lắp đầy bằng các vật không cho tiếng ồn truyền qua.
💡 Hiểu thêm: Người ta dùng các vật chắn và vật mềm, dày (thảm, kính, thạch cao) để ngăn bớt tiếng ồn truyền đi.
Em đã học (tóm tắt kiến thức)
- Âm thanh rất cần cho cuộc sống của con người. - Nhạc cụ dây tạo ra âm thanh nhờ dây rung. Nhạc cụ gõ tạo âm thanh nhờ bề mặt bị gõ rung. Nhạc cụ hơi tạo âm thanh nhờ không khí trong ống rung. - Tiếng ồn ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống con người. - Chống ô nhiễm tiếng ồn bằng cách: không gây tiếng ồn nơi công cộng; dùng vật ngăn cách để giảm tiếng ồn truyền đến tai…
Em có thể (Hình 4)
Đề bài: Làm nhạc cụ như hình 4 và nhận xét về âm thanh phát ra khi gõ vào các chai hoặc thổi nhẹ qua miệng mỗi chai.
Cách làm và nhận xét
Cách làm: - Lấy 5 cái chai giống nhau, xếp thành hàng. - Rót nước vào mỗi chai với mức nước khác nhau: chai ít nước nhất đến chai nhiều nước nhất. Khi gõ vào thân chai: - Chai ít nước (nhiều không khí) phát ra âm trầm (thấp) - Chai nhiều nước (ít không khí) phát ra âm cao (thanh) - Vì khi gõ, nước và chai rung. Càng nhiều nước thì rung càng chậm, âm càng trầm. Khi thổi nhẹ qua miệng chai: - Ngược lại! Chai ít nước (cột không khí dài) phát ra âm trầm - Chai nhiều nước (cột không khí ngắn) phát ra âm cao - Vì khi thổi, cột không khí trong chai rung lên thành tiếng. Cột không khí ngắn rung nhanh nên âm cao hơn.
🎯 Ghi nhớ: Lượng nước trong chai khác nhau sẽ tạo ra các âm thanh cao, thấp khác nhau. Đó là cách làm một nhạc cụ đơn giản từ chai và nước.
Trang 45 – Bài 12: NHIỆT ĐỘ VÀ SỰ TRUYỀN NHIỆT
Mục tiêu bài học (giới thiệu)
Sau bài này em sẽ: - Biết được vật nóng hơn thì có nhiệt độ cao hơn, vật lạnh hơn thì có nhiệt độ thấp hơn. - Biết dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ và đo được nhiệt độ cơ thể, nhiệt độ không khí. - Biết nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh hơn, và cách làm vật nóng lên hay lạnh đi.
Câu hỏi mở đầu
Đề bài: Làm thế nào để biết được vật nào nóng hơn, vật nào lạnh hơn? Có thể làm cho vật nóng lên hay lạnh đi như thế nào?
- Để biết vật nào nóng hơn, ta có thể sờ tay vào (nhưng cách này không chính xác lắm), hoặc dùng nhiệt kế để đo cho đúng. - Vật nóng hơn thì có nhiệt độ cao hơn. - Muốn làm vật nóng lên: đem đun, phơi nắng, đặt gần vật nóng. - Muốn làm vật lạnh đi: cho vào tủ lạnh, bỏ thêm nước đá, để nơi mát.
1. Nóng, lạnh và nhiệt độ (kiến thức)
- Nhiệt độ của một vật cho biết sự nóng, lạnh của vật đó. - Vật nóng hơn có nhiệt độ cao hơn; vật lạnh hơn có nhiệt độ thấp hơn. - Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ. - Đơn vị đo nhiệt độ thường dùng là độ Xen-xi-út, kí hiệu là °C.
Câu 1 (Thí nghiệm – Hình 1)
Đề bài: Thực hiện thí nghiệm chứng tỏ vật nóng hơn thì có nhiệt độ cao hơn, vật lạnh hơn thì có nhiệt độ thấp hơn.
Chuẩn bị: 3 cốc nước, nước đá, nước nóng.
Tiến hành:
- Cho nước đá vào cốc b, rót nước nóng vào cốc c (Hình 1). Hãy cho biết nước ở cốc nào nóng nhất, nước ở cốc nào lạnh nhất?
- Dự đoán nhiệt độ của nước ở cốc nào cao nhất, ở cốc nào thấp nhất.
- Sử dụng nhiệt kế đo nhiệt độ của nước ở mỗi cốc và so sánh kết quả với dự đoán.
Từ kết quả thí nghiệm rút ra nhận xét.
Lời giải
Quan sát 3 cốc: - Cốc a: nước thường (để bình thường) - Cốc b: có cho nước đá → lạnh - Cốc c: rót nước nóng → có khói bốc lên, nóng Trả lời: - Nước ở cốc c nóng nhất (vì là nước nóng). - Nước ở cốc b lạnh nhất (vì có nước đá). - Nước ở cốc a ở giữa (không nóng, không lạnh). Dự đoán nhiệt độ: - Nhiệt độ cao nhất: cốc c - Nhiệt độ thấp nhất: cốc b Dùng nhiệt kế đo: Kết quả đo cho thấy nhiệt độ cốc c cao nhất, cốc b thấp nhất. Đúng như dự đoán. Nhận xét: Vật (nước) càng nóng thì nhiệt độ càng cao, vật càng lạnh thì nhiệt độ càng thấp.
🎯 Ghi nhớ: Nhiệt độ cho biết vật nóng hay lạnh. Vật nóng hơn có nhiệt độ cao hơn, vật lạnh hơn có nhiệt độ thấp hơn. Ta dùng nhiệt kế (đơn vị °C) để đo nhiệt độ cho chính xác.
