Giải Khoa Học 4 trang 18
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Khoa Há»c · Trang 18–19
Hai trang này gồm phần cuối của bài học về làm sạch nước (trang 16 trong sách) và mở đầu Bài 4 về không khí (trang 17 trong sách). Cô sẽ giải lần lượt từng phần nhé.
Phần 1: Làm sạch nước (cuối bài)
Tóm tắt lý thuyết (Em đã học)
- Nguồn nước bị ô nhiễm do: xả rác và nước thải bừa bãi; nước thải chưa qua xử lí từ nhà máy xả xuống sông, hồ; dùng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp; lũ lụt…
- Nước không sạch gây bệnh đau mắt, tiêu chảy… nên cần bảo vệ nguồn nước và đổ rác đúng nơi quy định, vệ sinh quanh ao, hồ, giếng nước.
- Sử dụng tiết kiệm nước để nhiều người được dùng và giảm chi phí, tránh cạn kiệt nguồn nước.
- Cách làm sạch nước:
- Lọc → loại bỏ chất không tan.
- Khử trùng → loại vi khuẩn (ví dụ nước bể bơi).
- Đun sôi → diệt vi khuẩn trước khi uống (ví dụ nước máy).
Câu hỏi đầu trang
Đề: Đọc thông tin về một số cách làm sạch nước và cho biết cách nào:
- Loại bỏ được các chất không tan trong nước.
- Loại được hầu hết vi khuẩn và các chất gây mùi cho nước.
- Loại được vi khuẩn trong nước.
Trả lời:
| Cách làm sạch | Tác dụng |
|---|---|
| Lọc nước | Loại bỏ các chất không tan trong nước |
| Khử trùng (dùng hóa chất) | Loại được hầu hết vi khuẩn và các chất gây mùi |
| Đun sôi | Loại được vi khuẩn trong nước |
Giải thích: Mỗi cách có một thế mạnh riêng. Lọc giữ lại cặn bẩn không tan; khử trùng dùng hóa chất diệt vi khuẩn và khử mùi; đun sôi dùng nhiệt độ cao tiêu diệt vi khuẩn.
Câu hỏi vận dụng
Câu 1. Chọn một cách phù hợp để làm sạch: nước máy, nước trong bể bơi, nước đục. Nước sau khi được làm sạch, ở trường hợp nào có thể uống được?
Trả lời:
| Loại nước | Cách làm sạch phù hợp |
|---|---|
| Nước máy | Đun sôi |
| Nước trong bể bơi | Khử trùng (đã được xử lí bằng hóa chất) |
| Nước đục | Lọc bỏ cặn, sau đó đun sôi |
- Nước có thể uống được sau khi làm sạch: nước máy đem đun sôi. Nước đục dù lọc và đun cũng chỉ nên dùng khi thật cần thiết; nước bể bơi không dùng để uống vì chứa nhiều hóa chất.
Câu 2. Gia đình em đang sử dụng nguồn nước nào? Hãy kể tên cách làm sạch nước ở gia đình hoặc địa phương em đang áp dụng.
Gợi ý trả lời (em điền theo thực tế gia đình mình):
- Nguồn nước: nước máy / nước giếng khoan / nước mưa…
- Cách làm sạch thường gặp: dùng máy lọc nước, lọc qua bể cát – sỏi – than, đun sôi trước khi uống, hoặc lắng phèn rồi lọc.
Em có biết – Sơ đồ sản xuất nước máy (Hình 8)
Quy trình sản xuất nước máy đi theo các bước:
- Giếng → nước ngầm được hút lên.
- Trạm bơm đợt một → đưa nước lên.
- Dàn khử sắt, bể lắng → loại bỏ sắt và để cặn lắng xuống.
- Bể lọc → lọc bỏ chất không tan.
- Khử trùng → diệt vi khuẩn.
- Bể chứa → chứa nước sạch.
- Trạm bơm đợt hai → bơm nước đến nơi tiêu dùng.
- Cấp nước sản xuất và sinh hoạt.
Em có thể
- Tìm hiểu về quy trình sản xuất nước sạch ở nhà máy → em có thể tham khảo sơ đồ Hình 8 ở trên.
- Làm sạch nước bằng cách lọc hoặc đun sôi → em tự thực hành ở nhà với sự giúp đỡ của người lớn.
Bài 4: Không khí có ở đâu? Tính chất và thành phần của không khí
Mục tiêu bài học
- Nhận biết được sự có mặt của không khí.
- Xác định được một số tính chất của không khí.
- Nhận biết trong không khí có hơi nước, bụi…
- Kể được thành phần của không khí: ni-tơ (nitrogen), ô-xi (oxygen), khí các-bô-níc (carbon dioxide).
Câu hỏi mở đầu: Ngoài thức ăn và nước uống, con người cần không khí để duy trì sự sống. Vậy không khí có ở đâu?
Trả lời: Không khí có ở khắp mọi nơi xung quanh chúng ta — trong phòng, ngoài trời, trong đất, trong nước và cả trong những chỗ trống của mọi vật.
1. Không khí có ở đâu? – Thí nghiệm (Hình 1)
Đề bài:
- Chuẩn bị: 1 túi ni-lông phân hủy sinh học, 1 chậu thủy tinh chứa nước, tăm, dây buộc.
- Tiến hành:
- Cầm túi ni-lông, mở to miệng túi và đi nhanh trong lớp hoặc ngoài hành lang (như Hình 1a). Khi túi phồng lên, buộc miệng túi lại.
- Cho túi vào chậu nước, dùng tăm chọc thủng một lỗ rồi bóp nhẹ túi (như Hình 1b). Quan sát hiện tượng.
Yêu cầu: Giải thích hiện tượng xảy ra và cho biết trong túi ni-lông chứa gì.
Lời giải:
- Hiện tượng ở Hình 1a: Khi đi nhanh với miệng túi mở, túi phồng căng lên. Điều đó cho thấy có không khí lọt vào và làm đầy túi.
- Hiện tượng ở Hình 1b: Khi chọc thủng và bóp nhẹ túi đang ngâm trong nước, có những bọt khí nổi lên mặt nước.
- Giải thích: Bọt khí thoát ra từ lỗ thủng chính là không khí trong túi bị đẩy ra ngoài. Nước không thể tự sinh ra bọt khí, nên các bọt đó chứng tỏ trong túi có không khí.
- Kết luận: Trong túi ni-lông chứa không khí. Qua thí nghiệm này, ta thấy không khí có mặt ở xung quanh ta.
