Giải Tiếng Việt 4 - Tập Hai trang 141

Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 141–144

Trang 141

Trang này có các câu hỏi trả lời và thực hiện yêu cầu về bài đọc "Ma-gien-lăng".


Câu 1

Đề bài: Ngày 20 tháng 9 năm 1519 có sự kiện gì đặc biệt?

Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài văn, tìm đoạn nói về ngày 20 tháng 9 năm 1519. Bước 2: Trong bài có viết: Ngày 20 tháng 9 năm 1519, đoàn thám hiểm của Ma-gien-lăng xuất phát từ Tây Ban Nha. Đáp án: Ngày 20 tháng 9 năm 1519, đoàn thám hiểm của Ma-gien-lăng khởi hành từ Tây Ban Nha để đi tìm con đường mới đến phương Đông.
🎯 Ghi nhớ: Đây là ngày bắt đầu cuộc hành trình vòng quanh thế giới lịch sử.

Câu 2

Đề bài: Ma-gien-lăng đặt tên cho đại dương mới tìm được là gì? Tìm câu trả lời đúng.

  • A. Đại Tây Dương
  • B. Thái Bình Dương
  • C. Ấn Độ Dương
  • D. Bắc Băng Dương
Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài văn, tìm đoạn nói về việc Ma-gien-lăng đặt tên cho đại dương. Bước 2: Trong bài có viết: Ông đặt tên cho đại dương này là Thái Bình Dương vì nơi này rất yên bình. Đáp án: B. Thái Bình Dương
🎯 Ghi nhớ: Thái Bình Dương có nghĩa là đại dương yên bình, không có sóng gió lớn.

Câu 3

Đề bài: Vì sao Ma-gien-lăng đặt tên cho đại dương mới như vậy? Tìm câu trả lời đúng.

  • A. Vì ông thấy nơi này rộng mênh mông.
  • B. Vì ông thấy nơi này rất yên bình.
  • C. Vì ông thấy nơi này rất thơ mộng.
  • D. Vì ông thấy nơi này bát ngát, đi mãi chẳng thấy bờ.
Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài văn, tìm lý do Ma-gien-lăng đặt tên Thái Bình Dương. Bước 2: Trong bài có viết: "Ông đặt tên cho đại dương này là Thái Bình Dương vì nơi này rất yên bình." Đáp án: B. Vì ông thấy nơi này rất yên bình.
🎯 Ghi nhớ: Tên gọi thường xuất phát từ đặc điểm nổi bật của sự vật, hiện tượng.

Câu 4

Đề bài: Những khó khăn mà đoàn thám hiểm gặp phải là gì?

Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài văn, tìm các đoạn nói về khó khăn của đoàn thám hiểm. Bước 2: Liệt kê các khó khăn: - Thiếu lương thực, nước uống - Bệnh tật hoành hành - Nhiều người chết - Phải đối mặt với biển cả bao la - Hành trình dài, mệt mỏi Đáp án: Đoàn thám hiểm gặp nhiều khó khăn như: thiếu lương thực, nước uống; bệnh tật; nhiều người chết; phải vượt qua biển cả rộng lớn trong thời gian dài.
🎯 Ghi nhớ: Những cuộc thám hiểm xa xưa rất nguy hiểm và gian khổ.

Câu 5

Đề bài: Đoàn thám hiểm của Ma-gien-lăng đã đi theo hành trình như thế nào?

(Có sơ đồ: Châu Âu → Đại Tây Dương → ? → Thái Bình Dương → ? → Ấn Độ Dương → ?)

Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài văn, tìm các địa danh đoàn thám hiểm đi qua. Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự: - Xuất phát từ Châu Âu (Tây Ban Nha) - Qua Đại Tây Dương - Đến Châu Mỹ (Nam Mỹ) - Qua Thái Bình Dương - Đến Châu Á (Philippines) - Qua Ấn Độ Dương - Về Châu Âu Đáp án: - Dấu ? thứ nhất: Châu Mỹ (hoặc Nam Mỹ) - Dấu ? thứ hai: Châu Á (hoặc Philippines) - Dấu ? thứ ba: Châu Âu (trở về Tây Ban Nha)
🎯 Ghi nhớ: Đây là hành trình vòng quanh thế giới, đi qua nhiều châu lục và đại dương.

Câu 6

Đề bài: Những kết quả mà đoàn thám hiểm đã đạt được là gì?

Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài văn, tìm các kết quả của cuộc hành trình. Bước 2: Liệt kê các kết quả: - Tìm ra con đường mới đến phương Đông - Phát hiện ra Thái Bình Dương - Hoàn thành cuộc hành trình vòng quanh thế giới - Chứng minh Trái Đất hình tròn Đáp án: Đoàn thám hiểm đã: - Tìm ra con đường mới đến phương Đông qua Thái Bình Dương - Phát hiện ra đại dương mới (Thái Bình Dương) - Hoàn thành cuộc hành trình vòng quanh thế giới đầu tiên - Chứng minh Trái Đất có hình tròn
🎯 Ghi nhớ: Cuộc thám hiểm này có ý nghĩa lịch sử rất lớn cho nhân loại.

Câu 7

Đề bài: Trong bài đọc có bao nhiêu danh từ riêng? Đó là những danh từ nào?

Cách giải
Bước 1: Nhớ lại: Danh từ riêng là tên gọi riêng của người, địa danh, viết hoa chữ cái đầu. Bước 2: Đọc lại bài, tìm các danh từ riêng: - Ma-gien-lăng (tên người) - Tây Ban Nha (tên nước) - Đại Tây Dương (tên đại dương) - Thái Bình Dương (tên đại dương) - Ấn Độ Dương (tên đại dương) - Philippines (tên nước/quần đảo) Đáp án: Trong bài có 6 danh từ riêng: Ma-gien-lăng, Tây Ban Nha, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, Philippines.
🎯 Ghi nhớ: Danh từ riêng luôn viết hoa chữ cái đầu.

Câu 8

Đề bài: Xác định chủ ngữ, vị ngữ và trạng ngữ của câu sau:

"Khi tôi gần mộm cực nam, đoàn thám hiểm phát hiện một eo biển dẫn tôi một đại dương mênh mông."

Cách giải
Bước 1: Tìm động từ chính trong câu: "phát hiện" Bước 2: Tìm chủ ngữ (ai làm?): "đoàn thám hiểm" Bước 3: Tìm vị ngữ (làm gì?): "phát hiện một eo biển dẫn tôi một đại dương mênh mông" Bước 4: Tìm trạng ngữ (khi nào? ở đâu?): "Khi tôi gần mộm cực nam" Đáp án: - Trạng ngữ: Khi tôi gần mộm cực nam - Chủ ngữ: đoàn thám hiểm - Vị ngữ: phát hiện một eo biển dẫn tôi một đại dương mênh mông
🎯 Ghi nhớ: Trạng ngữ thường đứng đầu câu, chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức.

Câu 9

Đề bài: Đặt một câu nói về Ma-gien-lăng, trong câu có thành phần trạng ngữ.

Cách giải 1: Trạng ngữ chỉ thời gian
Đáp án: Năm 1519, Ma-gien-lăng bắt đầu cuộc hành trình vòng quanh thế giới. (Trạng ngữ: Năm 1519)
Cách giải 2: Trạng ngữ chỉ nơi chốn
Đáp án: Trên biển Thái Bình Dương, Ma-gien-lăng đã gặp nhiều khó khăn. (Trạng ngữ: Trên biển Thái Bình Dương)
🎯 Ghi nhớ: Trạng ngữ giúp câu rõ nghĩa hơn, cho biết thời gian, nơi chốn, cách thức.

B. VIẾT

Đề bài: Chọn 1 trong 2 đề dưới đây:

Đề 1: Viết bài văn miêu tả một cây hoa mà em thấy trong vườn trường hoặc trên đường đi học.

Đề 2: Hãy tưởng tượng em tham gia đoàn thám hiểm của Ma-gien-lăng và vừa trở về đất liền, có nhiều người ra đón em. Kể lại cuộc gặp gỡ đó.

Hướng dẫn chung
Lưu ý: Đây là bài tập viết văn tự do, em có thể chọn một trong hai đề. Với Đề 1 (Miêu tả cây hoa): - Viết tên cây hoa - Miêu tả hình dáng: thân, lá, hoa - Miêu tả màu sắc, mùi hương - Viết cảm nhận của em về cây hoa đó Với Đề 2 (Kể chuyện tham gia đoàn thám hiểm): - Viết về cảm xúc khi trở về - Miêu tả cảnh người thân, bạn bè ra đón - Kể lại những khó khăn trên đường đi - Viết về niềm vui khi gặp lại mọi người
🎯 Ghi nhớ: Bài văn cần có: mở bài, thân bài, kết bài. Viết rõ ràng, có cảm xúc.

Trang 142

Trang này là "MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG SÁCH" - bảng tra cứu các thuật ngữ và số trang.

Nội dung: Đây là trang mục lục các thuật ngữ ngữ văn được sắp xếp theo thứ tự ABC, giúp em tra cứu nhanh các khái niệm đã học.

Trang này không có bài tập.


Tóm tắt: Trang 141 có 9 câu hỏi về bài đọc "Ma-gien-lăng" và 1 bài viết văn tự chọn. Trang 142 là trang tra cứu thuật ngữ, không có bài tập.

Chế độ đọc sách →