Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 70
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 70–71
(Ảnh hiển thị số trang 69 và 70, không phải 70–71 như tiêu đề đề bài. Cô giải theo đúng số trang trên ảnh nhé.)
Đây là phần ÔN TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ GIỮA HỌC KÌ I (Tuần 9). Cô sẽ giải lần lượt các bài của Tiết 1–2 và Tiết 3–4.
Bài 1 (Tiết 1–2): Dựa vào đoạn trích, nói tên bài đọc
Mỗi ô là một đoạn trích lấy từ các bài đã học. Cô ghép như sau:
| Đoạn trích | Tên bài đọc |
|---|---|
| "Bạn có thấy lạ không / Mỗi đứa mình một khác / Cùng ngân nga câu hát / Chẳng giọng nào giống nhau." | Điều kì diệu |
| "Các em đã tạo dựng cho mình một phong cách độc đáo, không ai bắt chước ai." | Anh em sinh đôi |
| "Thằn lằn xanh trở về với cái cây của mình… Tắc kè quay trở lại bức tường thân yêu…" | Thằn lằn xanh và tắc kè |
| "Thực ra ở bất cứ đâu cũng có những điều để chúng ta học hỏi. Như ở ngay bến sông này, anh được gặp rất nhiều thuyền từ khắp nơi đổ về." | Trước ngày xa quê |
| "Tại sao mình không thể trở thành một tay trống nhỉ?" – Cô bé khẽ hỏi những con sóng xô bờ. | Bài thơ / bài đọc về cô bé mơ ước làm tay trống (em hãy kiểm tra lại trong sách phần chủ điểm Trải nghiệm và khám phá) |
| "Đúng rồi, mỗi loài hoa có một vẻ đẹp riêng con ạ. Con người cũng vậy." | Đồng cỏ nở hoa |
Cách làm: chú ý các từ "chìa khóa" trong đoạn trích (tên nhân vật, sự vật đặc trưng) rồi nhớ lại bài có chi tiết đó.
Bài 2 (Tiết 1–2): Nêu ngắn gọn nội dung 1 – 2 bài đọc
Em chỉ cần chọn 1–2 bài. Gợi ý nội dung từng bài:
- Tiếng nói của cỏ cây: Bạn nhỏ làm thí nghiệm chăm sóc cây và nhận ra cây cối cũng có "phản ứng", từ đó thêm yêu thiên nhiên.
- Tập làm văn: Bạn nhỏ trải nghiệm việc viết văn, học cách quan sát và viết bằng cảm xúc chân thật của mình.
- Nhà phát minh 6 tuổi: Kể về cô bé Ma-ri-a tò mò quan sát hiện tượng tách trà bị đẩy lên, lớn lên trở thành nhà khoa học – đề cao tinh thần ham tìm tòi.
- Con vẹt xanh: Cậu bé học được bài học về cách cư xử lễ phép qua việc dạy con vẹt nói.
- Chân trời cuối phố: Câu chuyện về chú chó và khát khao khám phá thế giới rộng lớn.
- Trước ngày xa quê: Cảm xúc lưu luyến của bạn nhỏ trước khi rời xa quê hương, bến sông thân thuộc.
Bài 3 (Tiết 1–2): Đọc lại một bài và nêu chi tiết/nhân vật nhớ nhất
Đây là bài tự chọn. Cô làm một mẫu để em tham khảo:
Trong bài Nhà phát minh 6 tuổi, em nhớ nhất nhân vật Ma-ri-a. Em ấn tượng ở chi tiết cô bé tự làm thí nghiệm với những tách trà để tìm hiểu vì sao tách trà bị đẩy ra. Chi tiết này cho thấy Ma-ri-a rất tò mò, ham học hỏi – đó là phẩm chất đáng quý của một nhà khoa học tương lai.
Em hãy thay bằng bài và nhân vật mà em thích nhất nhé.
Bài 4 (Tiết 1–2): Tìm danh từ chung và danh từ riêng
Xếp các danh từ trong 4 câu ca dao vào bảng:
| DANH TỪ CHUNG | DANH TỪ RIÊNG | |||
|---|---|---|---|---|
| Chỉ người | Chỉ vật | Chỉ hiện tượng | Tên người | Tên địa lí |
| nàng, anh hùng | phố, chùa, cành trúc, tiếng chuông, canh gà, nhịp chày, mặt gương, nước, cơm | gió, mưa, nắng, khói, sương | Tô Thị, Triệu Thị Trinh | Đồng Đăng, Kỳ Lừa, Tam Thanh, Nông Cống, (tỉnh) Thanh, Trấn Vũ, Thọ Xương, Yên Thái, Tây Hồ |
Lưu ý cách phân biệt:
- Danh từ chung gọi tên chung cho một loại sự vật → viết thường (phố, chùa, mưa…).
- Danh từ riêng gọi tên riêng một người, một địa danh cụ thể → viết hoa (Tô Thị, Tây Hồ…).
Bài 5 (Tiết 1–2): Nghe – viết "Đi máy bay Hà Nội – Điện Biên"
Đây là bài luyện chính tả nghe – viết. Khi viết, em cần đặc biệt chú ý viết hoa các danh từ riêng xuất hiện trong bài:
- Tên địa lí: Hà Nội, Điện Biên, Ba Vì, sông Đà, Hoà Bình
- Lưu ý tên núi "Núi Thầy" viết hoa cả chữ "Thầy" vì là tên riêng.
Mẹo: viết hoa chữ cái đầu của mỗi bộ phận trong tên riêng (Hà Nội, Hoà Bình, Ba Vì).
Bài 1 (Tiết 3–4): Nói tên bài thơ và tác giả theo gợi ý
| Gợi ý | Tên bài thơ | Tác giả |
|---|---|---|
| (1) Bài thơ chia sẻ niềm vui và những khó khăn trong hành trình học chữ của các bạn nhỏ vùng cao. | Gặt chữ trên non | Bích Ngọc |
| (2) Bài thơ là câu chuyện của một chú gà con kể với các bạn về những trải nghiệm thú vị của mình. | Bầu trời trong quả trứng | Xuân Quỳnh |
Sau khi gọi tên bài thơ, em đọc thuộc một đoạn hoặc cả bài cho cô/bạn nghe nhé.
Tổng kết: Hai trang này ôn lại kiến thức nửa học kì gồm nhận diện bài đọc, tóm tắt nội dung, ôn danh từ chung – danh từ riêng và luyện chính tả. Em chú ý nhất bài 4 (phân biệt danh từ) vì đây là phần kiến thức dễ nhầm trong bài kiểm tra. Có hai chỗ cô đánh dấu "chưa chắc chắn", em mở lại mục lục sách để xác nhận tên bài đọc cho chính xác nha.
