Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 73–74

Bài 1

Đề bài: Đọc lời dưới tranh rồi tóm tắt câu chuyện "Nai con Bam-bi".

Cách giải

Em đọc kĩ lời dưới 5 bức tranh, rồi nối các ý lại thành một đoạn tóm tắt ngắn gọn.

Tóm tắt câu chuyện "Nai con Bam-bi": Bam-bi đã lớn nên nai mẹ quyết định cho con sống tự lập, mong con sớm trưởng thành. Một hôm, nai mẹ lặng lẽ bỏ đi từ lúc nào không hay. Bam-bi hoảng hốt kêu khóc, gọi mẹ vang vọng cả khu rừng. Bỗng nai bố xuất hiện với vẻ nghiêm nghị, khích lệ Bam-bi rồi quay người bước đi. Nhìn theo bóng bố xa dần, Bam-bi cảm thấy yên tâm, thấy được tương lai của mình qua bóng dáng của bố. Kể từ đó, Bam-bi bắt đầu làm quen với cuộc sống tự lập, khắc ghi lời dặn của bố mẹ, khám phá thế giới và học cách suy nghĩ. Nhiều năm trôi qua, Bam-bi đã trở thành một chàng nai thông minh, dũng cảm.
🎯 Ghi nhớ: Khi tóm tắt, em chỉ giữ lại những ý chính theo đúng trình tự câu chuyện, bỏ bớt chi tiết phụ.

Bài 2

Đề bài: Viết mở bài hoặc kết bài cho câu chuyện Nai con Bam-bi theo ý em.

Cách 1: Viết mở bài (mở bài gián tiếp)
Trong khu rừng xanh thẳm, có rất nhiều loài vật cùng chung sống. Mỗi loài đều có một câu chuyện riêng để kể. Nhưng có một câu chuyện về tình yêu thương và lòng dũng cảm khiến em nhớ mãi. Đó là chuyện về chú nai con Bam-bi đáng yêu, lần đầu tiên học cách sống tự lập giữa đại ngàn.
Cách 2: Viết kết bài (kết bài mở rộng)
Câu chuyện về nai con Bam-bi đã khép lại, nhưng để lại trong em nhiều bài học quý. Em hiểu rằng cha mẹ thương con thì phải dạy con tự lập, để con có thể tự đi trên đôi chân của mình. Em cũng thấy mình cần mạnh mẽ hơn, biết tự lo cho bản thân và biết ơn những lời dặn dò của cha mẹ. Bam-bi đã trở thành chàng nai thông minh, dũng cảm. Em tin rằng nếu chăm chỉ học tập, em cũng sẽ trưởng thành như Bam-bi.
🎯 Ghi nhớ: - Mở bài giới thiệu câu chuyện sắp kể. - Kết bài nêu suy nghĩ, cảm xúc hoặc bài học rút ra. - Mở bài/kết bài gián tiếp sẽ hay hơn mở bài/kết bài trực tiếp.

PHẦN 2 – ĐÁNH GIÁ GIỮA HỌC KÌ I

TIẾT 6 – 7 (Trang 73)

A. ĐỌC

I. Đọc thành tiếng và trả lời câu hỏi — Bài thơ "Con chim chiền chiện" (Trích – Huy Cận)


Câu 1

Đề bài: Những từ ngữ nào cho thấy chim chiền chiện bay lượn giữa không gian cao rộng?

Cách giải

Em đọc lại bài thơ, gạch chân những từ tả việc chim bay và tả không gian quanh chim.

Những từ ngữ cho thấy chim chiền chiện bay lượn giữa không gian cao rộng là: - Bay vút, vút cao - Cánh đập trời xanh - Cao hoài, cao vợi - Chim bay, chim sà - Bay cao, cao vút - Chim biến mất rồi (bay cao quá nên không còn nhìn thấy) Những từ "vút cao", "cao hoài", "cao vợi", "cao vút" lặp đi lặp lại nhiều lần cho thấy chim bay rất cao. Hình ảnh "cánh đập trời xanh", "làm xanh da trời" cho thấy bầu trời rất rộng lớn, mênh mông.
🎯 Ghi nhớ: Để tìm từ ngữ tả không gian, em chú ý các từ chỉ độ cao, độ rộng và các động từ chỉ sự bay lượn.

Câu 2

Đề bài: Tiếng hót của chim chiền chiện được miêu tả qua những câu thơ nào? Nêu cảm nghĩ của em về tiếng chim chiền chiện trong bài thơ.

Cách giải

a) Tiếng hót của chim chiền chiện được miêu tả qua những câu thơ:

- "Khúc hát ngọt ngào." - "Tiếng hót long lanh / Như cành sương chói." - "Tiếng ngọc trong veo / Chim gieo từng chuỗi." - "Lòng chim vui nhiều / Hát không biết mỏi." - "Đồng quê chan chứa / Những lời chim ca." - "Chỉ còn tiếng hót / Làm xanh da trời…"

b) Cảm nghĩ của em về tiếng chim chiền chiện:

Tiếng hót của chim chiền chiện thật trong trẻo, ngọt ngào và vui tươi. Nhà thơ Huy Cận đã ví tiếng hót ấy như cành sương chói, như tiếng ngọc trong veo rơi thành từng chuỗi. Cách so sánh ấy khiến em tưởng tượng được tiếng chim vừa long lanh, vừa thánh thót, vang mãi giữa cánh đồng quê. Tiếng chim làm cho bầu trời thêm xanh, cánh đồng lúa thêm tươi, lòng người nghe cũng thấy vui và yêu quê hương hơn. Em rất thích chú chim chiền chiện nhỏ bé mà có giọng hót diệu kì ấy.
🎯 Ghi nhớ: Khi nêu cảm nghĩ, em nên: - Chỉ ra điều mình thích ở sự vật. - Dùng các từ gợi cảm xúc: thích, yêu, xúc động, tuyệt vời… - Liên hệ tới tình cảm với quê hương, thiên nhiên.
Chế độ đọc sách →