Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 22

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 22–23

(Unit 13 – Our special days)


Trang trước (Lesson 2 – phần cuối trang 21, hiển thị trong ảnh)

Bài 4: Listen and tick. (Track 27)

Đề bài: Nghe và đánh dấu (✓) vào tranh đúng.

Hướng dẫn: Bài này cần nghe audio Track 27. Dựa vào nội dung tranh, ta dự đoán đáp án như sau: 1. Các tranh: - a: Hamburger, nước ngọt, khoai tây chiên - b: Hamburger, trà sữa - c: Hamburger, táo, khoai tây chiên ✅ Đáp án dự đoán: a 2. Các tranh: - a: Gà rán, hamburger, khoai tây chiên - b: Pizza, mì Ý, bánh - c: Cá chiên, khoai tây chiên, pizza ✅ Đáp án dự đoán: b (Lưu ý: Đáp án chính xác cần nghe audio.)

Bài 5: Read and complete.

Đề bài: Đọc và điền từ vào chỗ trống.

Đoạn 1:
A: What food will we have for dinner? B: We'll have chicken, rice and vegetables. A: And what drinks ____ we have? B: We'll have ____ and lemonade.
Cách giải:
Nhìn tranh bên cạnh: có bình nước chanh (lemonade) và nước cam (orange juice). Đáp án: - A: And what drinks will we have? - B: We'll have orange juice and lemonade.

Đoạn 2:
A: What food will we have at our class party? B: We'll have fish and chips, ____. A: Will __ have anything to drink? B: Yes. We'll have ____.
Cách giải:
Nhìn tranh bên cạnh: có cá và khoai tây chiên (fish and chips), pizza, và các ly nước cam/nước trái cây. Đáp án: - B: We'll have fish and chips, pizza. - A: Will we have anything to drink? - B: Yes. We'll have orange juice.

Bài 6: Let's play.

Đề bài: Trò chơi – Our Children's Day party menu (Thực đơn tiệc Ngày Thiếu nhi)

Hướng dẫn cách chơi: 1. Cả lớp chia nhóm, mỗi nhóm lên kế hoạch thực đơn cho tiệc Ngày Thiếu nhi. 2. Một bạn cầm bảng ghi danh sách (ví dụ: Fruits – mangoes, grapes, bananas). 3. Bạn khác cầm bảng ghi danh sách khác (ví dụ: Fruits – apples, oranges). 4. Nói theo mẫu: Mẫu câu: - "This is our Children's Day party menu." - "We'll have mangoes, grapes, and bananas." Cách thực hành: - Em hãy nghĩ ra thực đơn cho tiệc của lớp mình. - Nói cho bạn nghe: "We'll have..." + tên các món ăn/đồ uống.

Trang 22 – LESSON 3

Bài 1: Listen and repeat. (Track 28)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Hai câu mẫu với trọng âm (dấu ' trước từ được nhấn): - 'What 'food will you 'have at the 'party? - 'What 'drinks will you 'have at the 'party? Giải thích: Các từ được nhấn mạnh (stressed) là: What, food, have, partyWhat, drinks, have, party. Em đọc to, nhấn giọng vào những từ có dấu (') phía trước.

Bài 2: Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Track 29)

Đề bài: Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó nhắc lại.

Trong sách, một số từ đã được gạch chân sẵn. Em cần tìm thêm MỘT từ nữa cần nhấn mạnh.
Câu 1: What food will you have at the party?
Từ đã gạch chân: food, party ✅ Từ cần gạch chân thêm: have → What food will you have at the party?
Câu 2: What drinks will they have at the party?
Từ đã gạch chân: drinks, have, party ✅ Từ cần gạch chân thêm: they → What drinks will they have at the party?
Câu 3: What will you do at her party?
Từ đã gạch chân: What, party ✅ Từ cần gạch chân thêm: doWhat will you do at her party?
Câu 4: What will we do at their party?
Từ đã gạch chân: What, do, party ✅ Từ cần gạch chân thêm: theirWhat will we do at their party?

Bài 3: Let's chant. (Track 30)

Đề bài: Hát theo nhịp (chant).

Lời chant: 🎵 What food will we have at the party? Cakes and sweets. We'll have cakes. We'll have sweets. We'll have cakes and sweets. What drinks will we have at the party? Water and milk tea. We'll have water. We'll have milk tea. We'll have water and milk tea. 🎵
Hướng dẫn: 1. Nghe Track 30 và hát theo. 2. Vỗ tay theo nhịp, nhấn mạnh các từ: food, party, cakes, sweets, drinks, water, milk tea. 3. Em có thể thay thế từ để tạo bài chant mới, ví dụ: - "What food will we have at the party? → Pizza and noodles." - "What drinks will we have at the party? → Juice and lemonade."

🎯 Ghi nhớ: - Hỏi về đồ ăn: What food will we/you have at the party? - Hỏi về đồ uống: What drinks will we/you have at the party? - Trả lời: We'll have + tên đồ ăn/đồ uống. - Khi nói, nhấn mạnh vào các từ quan trọng (food, drinks, have, party) để câu rõ ràng hơn.
Chế độ đọc sách →