Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 24

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 24–25

(Lưu ý nhỏ: ảnh hiển thị số trang in trên sách là 23 và 24, mình giải theo đúng nội dung trên hai trang này nhé.)

Bài 4: Read and answer (Đọc và trả lời)

Đề bài – Bức thư:

Dear Linda, How are you? It's my birthday on Sunday. Will you come to my party? It'll be at my home at 15 Quang Trung Street. We'll have lots of food and drinks at the party. There'll be pizza, burgers and chips. We'll have lemonade, apple juice and milk tea, too. We'll play some games such as Bingo, Tic-tac-toe or Charades. We'll also listen to music and dance. It'll be so much fun! I hope you'll come. Mai

Dịch nhanh: Mai viết thư mời Linda đến dự sinh nhật vào Chủ nhật, tổ chức tại nhà ở số 15 phố Quang Trung. Sẽ có nhiều đồ ăn (pizza, burger, khoai tây chiên), đồ uống (nước chanh, nước táo, trà sữa), chơi trò chơi, nghe nhạc và nhảy.

Từ khó:

  • chips: khoai tây chiên
  • lemonade: nước chanh
  • such as: chẳng hạn như
  • Charades: trò đố chữ/diễn tả bằng động tác

Câu hỏi và trả lời:

  1. When is Mai's birthday?

→ It's on Sunday. (Sinh nhật Mai vào Chủ nhật.)

  1. Where will her birthday party be?

→ It'll be at her home at 15 Quang Trung Street. (Tiệc tổ chức tại nhà của Mai ở số 15 phố Quang Trung.)

  1. What food will they have?

→ They'll have pizza, burgers and chips. (Họ sẽ có pizza, burger và khoai tây chiên.)

  1. What drinks will they have?

→ They'll have lemonade, apple juice and milk tea. (Họ sẽ có nước chanh, nước táo và trà sữa.)

Bài 5: Let's write (Tập viết)

Đề: Write about your birthday party. (40 words)

  • When is your birthday?
  • What food, drinks and fruits will you have at your birthday party?
  • What will you do at the party?

Bài viết mẫu (em thay thông tin của mình vào):

My birthday is on the 20th of October. At my birthday party, we'll have lots of food and drinks. There'll be pizza, sandwiches and chips. We'll have orange juice and milk tea, too. We'll also have apples and oranges. We'll play games, listen to music and dance. It'll be so much fun!

Dịch: Sinh nhật mình vào ngày 20 tháng 10. Ở tiệc sinh nhật, mình sẽ có nhiều đồ ăn và đồ uống: pizza, bánh sandwich, khoai tây chiên. Có cả nước cam và trà sữa, thêm táo và cam nữa. Mình sẽ chơi trò chơi, nghe nhạc và nhảy. Sẽ rất vui!

Bài 6: Project – Making a menu for your class party

Đề: Làm thực đơn cho tiệc lớp và nói theo mẫu:

Our class party will be ____. We'll have ____.

Gợi ý điền menu:

FoodDrinksFruits
pizza, burgers, chipslemonade, orange juice, milk teaapples, bananas, oranges

Câu nói mẫu:

Our class party will be on Friday. We'll have pizza, orange juice and apples.

(Tiệc lớp mình sẽ tổ chức vào thứ Sáu. Chúng mình sẽ có pizza, nước cam và táo.)


Bài 1 (Unit 14 – Lesson 1): Look, listen and repeat

Đề – Hội thoại:

a) – I want to stay healthy, Lucy. I eat vegetables and drink a lot of water. Is that your brother over there? – Yes, that's my brother, Tom. He also wants to stay healthy. b) – How does he stay healthy? – He does morning exercise every day. – Yeah, me too.

Dịch:

  • "Mình muốn giữ sức khỏe, Lucy ạ. Mình ăn rau và uống nhiều nước. Đằng kia có phải anh trai cậu không?"
  • "Đúng rồi, đó là anh trai mình, Tom. Anh ấy cũng muốn giữ sức khỏe."
  • "Anh ấy giữ sức khỏe bằng cách nào?"
  • "Anh ấy tập thể dục buổi sáng mỗi ngày."
  • "Ồ, mình cũng vậy."

Từ vựng quan trọng:

  • stay healthy: giữ gìn sức khỏe
  • do morning exercise: tập thể dục buổi sáng
  • How does he/she...?: Anh ấy/cô ấy... bằng cách nào? (dùng "does" vì chủ ngữ số ít he/she)

Bài 2: Listen, point and say

Mẫu câu:

How does he / she stay healthy? He / She ______.

Các cụm từ trong tranh:

  • a. do morning exercise – tập thể dục buổi sáng
  • b. play sports – chơi thể thao
  • c. drink fresh juice – uống nước ép tươi
  • d. eat healthy food – ăn đồ ăn lành mạnh

Cách nói mẫu (chú ý thêm "-s/-es" vào động từ vì chủ ngữ he/she):

a. How does she stay healthy? – She does morning exercise.
b. How does he stay healthy? – He plays sports.
c. How does she stay healthy? – She drinks fresh juice.
d. How does he stay healthy? – He eats healthy food.

Lưu ý ngữ pháp: do → does, play → plays, drink → drinks, eat → eats.

Bài 3: Let's talk

Mẫu câu:

How does your ____ stay healthy? ____.

Gợi ý nói (dựa theo 4 tranh: tập thể dục, chơi bóng đá/thể thao, uống nước ép, ăn salad):

  • How does your father stay healthy? – He does morning exercise.
  • How does your brother stay healthy? – He plays sports.
  • How does your sister stay healthy? – She drinks fresh juice.
  • How does your mother stay healthy? – She eats healthy food.

Em chỉ cần thay tên người thân (father, mother, brother, sister...) và chọn cách giữ sức khỏe phù hợp là được nhé.

Chế độ đọc sách →