Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 26

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 26–27

Hai ảnh em gửi thực ra là trang 25 (cuối Lesson 1) và trang 26 (đầu Lesson 2) nhé. Cô giải đúng theo số trang in trên sách.


Trang 25

Bài 4: Listen and match (Nghe và nối)

Đây là bài nghe (Track 33). Cô gợi ý đáp án theo nội dung tranh:

  • Tranh 1 (người mẹ) – b (uống nước ép)
  • Tranh 2 (người bố) – c (tập thể dục)
  • Tranh 3 (bạn gái) – d (ăn cơm có rau, cá)
  • Tranh 4 (bạn trai) – a (chơi bóng chuyền, cầu lông)

Đáp án: 1 – b, 2 – c, 3 – d, 4 – a

(Em nhớ nghe lại file Track 33 để kiểm tra cho chắc, vì đây là bài nghe.)

Từ vựng: fresh juice (nước ép tươi), do exercise (tập thể dục), vegetables (rau), volleyball (bóng chuyền), badminton (cầu lông).


Bài 5: Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Đề và đáp án:

  1. A: How does your mother stay healthy?

B: She drinks fresh juice every day.
→ Mẹ giữ sức khỏe bằng cách uống nước ép tươi mỗi ngày.

  1. A: How does your grandmother stay healthy?

B: I think she does exercise regularly.
→ Bà tập thể dục đều đặn (tranh có bà đang tập).

  1. A: How does your father stay healthy?

B: He does sports regularly. He plays volleyball and basketball.
→ Bố chơi thể thao đều đặn: chơi bóng chuyền và bóng rổ.

  1. A: How does your sister stay healthy?

B: She eats healthy food every day. She eats fish, vegetables and fruit.
→ Chị ăn thức ăn lành mạnh: cá, rau và trái cây.

Mẹo: Cụm "How does + chủ ngữ + stay healthy?" nghĩa là "… giữ sức khỏe bằng cách nào?".


Bài 6: Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát) – "Staying healthy"

Lời bài hát và chỗ trống cần điền:

My sister wants to stay healthy.

She does (1) exercise daily.
She eats healthy food,
And drinks fresh juice.

My brother wants to stay healthy.

He plays (2) sports every day.
He eats healthy (3) food,
And drinks fresh juice.

Đáp án: (1) exercise, (2) sports, (3) food

Dịch nhanh: Chị muốn khỏe mạnh nên tập thể dục mỗi ngày, ăn đồ ăn lành mạnh và uống nước ép tươi. Anh thì chơi thể thao mỗi ngày, cũng ăn uống lành mạnh.


Trang 26 – LESSON 2

Bài 1: Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại) – Track 35

Chép lại hội thoại:

a) – Your brother's a strong swimmer.
– Yes, he is. He wants to join the swimming team at his school.

b) – That's great! How often does he swim?
– Every day. Even at the weekend.

Dịch:

  • Anh trai cậu bơi giỏi đấy.
  • Đúng vậy. Anh ấy muốn vào đội bơi của trường.
  • Tuyệt quá! Anh ấy bơi thường xuyên thế nào?
  • Mỗi ngày. Kể cả cuối tuần.

Cấu trúc mới: How often does he/she …? = … làm việc đó bao lâu một lần / thường xuyên thế nào?
Từ khó: strong swimmer (người bơi giỏi), join (tham gia), even at the weekend (kể cả cuối tuần).


Bài 2: Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói) – Track 36

Mẫu câu: How often does he/she …? – …

Dựa vào bảng lịch trong từng tranh:

a) How often does she do yoga? – Once a week. (một lần một tuần – lịch tích 1 ngày)

b) How often does he play badminton? – Twice a week. (hai lần một tuần – tích 2 ngày)

c) How often does he drink orange juice? – Three times a week. (ba lần một tuần)

d) How often does she eat vegetables? – Every day. (mỗi ngày – tích cả 7 ngày)

Ghi nhớ cách nói tần suất:

  • once a week = 1 lần/tuần
  • twice a week = 2 lần/tuần
  • three times a week = 3 lần/tuần
  • every day = mỗi ngày

Bài 3: Let's talk (Cùng nói)

Mẫu câu cần dùng:

  • How does your ____ stay healthy? – ____.
  • How often does your ____? – ____.

Có 4 nhân vật kèm lịch tích ngày. Cô gợi ý hội thoại mẫu:

  1. Bạn trai chơi bóng đá (chỉ tích thứ Hai):
  • How does your brother stay healthy? – He plays football.
  • How often does he play football? – Once a week.
  1. Bạn gái tập yoga (tích thứ Tư, thứ Sáu, thứ Bảy, Chủ nhật → 4 ngày):
  • How does your sister stay healthy? – She does yoga.
  • How often does she do yoga? – Four times a week.
  1. Bạn trai ăn rau (tích cả 7 ngày):
  • How does your father stay healthy? – He eats vegetables.
  • How often does he eat vegetables? – Every day.
  1. Bạn gái uống nước ép (tích thứ Hai, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu → 4 ngày):
  • How does your mother stay healthy? – She drinks juice.
  • How often does she drink juice? – Four times a week.

Em chỉ cần đếm số ngày được tích trong bảng rồi chọn cụm tần suất phù hợp là nói đúng nhé.

Chế độ đọc sách →