Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 28
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 28–29
Chào các em! Hôm nay cô sẽ cùng các em giải hết các bài trong Unit 14 – Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe) nhé. Trong ảnh có 2 trang: trang 27 (Lesson 2) và trang 28 (Lesson 3). Cô sẽ giải đầy đủ cả hai.
TRANG 27 – LESSON 2
Bài 4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn) — Track 37
Đề bài:
- What's Tony doing?
a. He's doing yoga. b. He's doing a project.
- How does Tony stay healthy?
a. He eats fish and vegetables. b. He eats sausages and chips.
- How often does Tony drink lemonade?
a. Every day. b. Twice a week.
- How often does Tony play basketball?
a. Three times a week. b. Once a week.
Cách giải
Đây là bài nghe. Các em mở Track 37 để nghe rồi khoanh đáp án. Cô gợi ý đáp án thường gặp của bài này:
1. a – He's doing yoga. (Bạn ấy đang tập yoga.) 2. a – He eats fish and vegetables. (Bạn ấy ăn cá và rau.) 3. b – Twice a week. (Hai lần một tuần.) 4. a – Three times a week. (Ba lần một tuần.)
Lưu ý: Đây là đáp án tham khảo. Các em nên tự nghe lại Track 37 để kiểm tra cho chắc nhé.
Bài 5. Read and complete (Đọc và hoàn thành câu) — dựa vào tranh và lịch
Đề bài 1:
A: How does your brother stay healthy? B: He drinks _____. A: How often does he drink it? B: _____ a week.
Cách giải
Nhìn tranh: bạn trai cầm cốc nước cam. Lịch đánh dấu (✓) vào: Thứ Ba, Thứ Năm, Chủ Nhật → 3 ngày → ba lần một tuần.
A: How does your brother stay healthy? B: He drinks orange juice. (Anh ấy uống nước cam.) A: How often does he drink it? B: Three times a week. (Ba lần một tuần.)
Đề bài 2:
A: My sister is a member of the aerobics club. B: Oh, really? _____ does she do aerobics? A: Twice a ___ after class. B: Does your sister eat healthy food? A: Yes, she does. She eats fruit and _____ regularly.
Cách giải
Nhìn tranh: bạn gái đang tập thể dục nhịp điệu. Lịch đánh dấu (✓) vào Thứ Hai và Thứ Sáu → 2 ngày → hai lần một tuần. Tranh dưới có đĩa rau trộn.
A: My sister is a member of the aerobics club. B: Oh, really? How often does she do aerobics? (Cô ấy tập bao lâu một lần?) A: Twice a week after class. (Hai lần một tuần sau giờ học.) B: Does your sister eat healthy food? A: Yes, she does. She eats fruit and vegetables regularly. (Cô ấy ăn trái cây và rau thường xuyên.)
Bài 6. Let's play – Frequency Game (Trò chơi: Tần suất)
Đề bài: Frequency Game
– How often does she do aerobics? – Once a week.
Cách chơi
Đây là trò chơi nói theo nhóm. Cách chơi như sau:
- Một bạn cầm tấm thẻ ghi số (ví dụ số 1) và chỉ vào một bức tranh hoạt động (bơi, đạp xe, ăn rau...).
- Bạn ấy hỏi: "How often does she/he do...?" (Bạn ấy làm việc đó bao lâu một lần?)
- Bạn kia nhìn con số trên thẻ để trả lời. Ví dụ số 1 thì nói "Once a week." (Một lần một tuần.)
Bảng từ chỉ số lần để trả lời:
| Số thẻ | Cách nói (tiếng Anh) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Once a week | Một lần một tuần |
| 2 | Twice a week | Hai lần một tuần |
| 3 | Three times a week | Ba lần một tuần |
| 4 | Four times a week | Bốn lần một tuần |
🎯 Ghi nhớ: Để hỏi tần suất (bao lâu một lần) ta dùng How often...? Trả lời bằng: once a week (1 lần/tuần), twice a week (2 lần/tuần), three times a week (3 lần/tuần)...
TRANG 28 – LESSON 3
Bài 1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại) — Track 38
Đề bài:
Does she 'eat a 'lot of 'fruit? Is your 'brother a 'strong 'swimmer?
Cách giải
Bài này luyện cách nhấn trọng âm trong câu. Dấu nháy ( ' ) đặt trước từ nào thì từ đó được đọc nhấn mạnh (đọc to và rõ hơn).
Câu 1: Nhấn các từ eat, lot, fruit. → Does she eat a lot of fruit? (Cô ấy có ăn nhiều trái cây không?) Câu 2: Nhấn các từ brother, strong, swimmer. → Is your brother a strong swimmer? (Anh trai bạn có phải là người bơi giỏi không?)
Các em nghe Track 38 và đọc nhấn mạnh đúng các từ đã đánh dấu nhé.
Bài 2. Listen and underline one more stressed word. Then repeat (Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn. Sau đó nhắc lại) — Track 39
Đề bài:
- Does she swim once a week?
- Does he cycle twice a week?
- Did you have bread and milk?
- Will you eat fish and chips?
Cách giải
Mỗi câu đã có sẵn vài từ được gạch chân (từ nhấn mạnh). Nhiệm vụ là nghe Track 39 rồi gạch chân thêm một từ nữa được đọc nhấn mạnh. Cô gợi ý từ thường được nhấn thêm:
1. Does she swim once a week? (Gạch thêm từ once) 2. Does he cycle twice a week? (Gạch thêm từ week) 3. Did you have bread and milk? (Gạch thêm từ you) 4. Will you eat fish and chips? (Gạch thêm từ chips)
Đây là gợi ý. Các em hãy nghe Track 39 để kiểm tra lại cho đúng nhé.
Bài 3. Let's chant (Cùng đọc theo nhịp) — Track 40
Đề bài:
Does he play football once a week? Yes, he does. Yes, he does. Does he do judo twice a week? No, he doesn't. No, he doesn't. Does she eat apples once a day? Yes, she does. Yes, she does. Does she eat mangoes twice a day? No, she doesn't. No, she doesn't.
Cách giải
Đây là bài đọc theo nhịp điệu (chant). Các em vừa đọc vừa vỗ tay theo nhịp cho vui. Nội dung bài như sau:
Đoạn 1 (về bạn nam): – Cậu ấy có chơi bóng đá một lần một tuần không? – Có, có. – Cậu ấy có tập võ judo hai lần một tuần không? – Không, không. Đoạn 2 (về bạn nữ): – Bạn ấy có ăn táo một lần một ngày không? – Có, có. – Bạn ấy có ăn xoài hai lần một ngày không? – Không, không.
Cách trả lời:
- Câu hỏi với Does he/she...? → trả lời Yes, he/she does. (Có) hoặc No, he/she doesn't. (Không)
🎯 Ghi nhớ: - once a week = một lần một tuần, twice a week = hai lần một tuần - Hỏi: Does he/she...? → Trả lời ngắn: Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. - Khi nói tiếng Anh, ta đọc nhấn mạnh các từ quan trọng (động từ, danh từ chính) để câu nghe rõ và hay hơn.
Cô đã giải xong toàn bộ bài tập trên 2 trang. Riêng các bài có biểu tượng tai nghe (Track 37, 38, 39, 40) là bài nghe, các em nhớ mở file nghe để luyện tai và kiểm tra lại đáp án nhé!
