Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 30

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 30–31

Bài 4: Read and circle (Đọc và khoanh tròn)

Đề bài: Đọc đoạn văn về lối sống lành mạnh của Peter và chọn đáp án đúng.

Bản dịch đoạn văn:

Lối sống lành mạnh của Peter Peter thích giữ gìn sức khỏe. Bạn ấy ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày. Bữa sáng, bạn ấy thường ăn bánh mì kẹp trứng và một ít trái cây tươi. Bữa trưa và bữa tối, bạn ấy thích cá và rau. Peter uống nhiều nước và nước ép tươi. Bạn ấy rất thích nước ép táo. Bạn ấy dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn. Bạn ấy tập thể dục mỗi sáng. Bạn ấy tập judo vào thứ Ba và thứ Năm. Bạn ấy rất khỏe và năng động. Peter là một cậu bé siêu khỏe mạnh và là tấm gương tốt cho tất cả chúng ta.
Đáp án
1. a. vegetables (rau) 👉 Câu trong bài: "he likes fish and vegetables" 2. b. lots of (nhiều) 👉 Câu trong bài: "Peter drinks lots of water and fresh juice" 3. c. every day (mỗi ngày) 👉 Câu trong bài: "He exercises every morning" → tập mỗi sáng = mỗi ngày 4. b. twice a week (hai lần một tuần) 👉 Câu trong bài: "He does judo on Tuesdays and Thursdays" → thứ Ba và thứ Năm = 2 lần/tuần

Bài 5: Let's write (Hãy viết)

Đề bài: Hoàn thành bảng và viết về thói quen lành mạnh của em (40 từ).

Gợi ý điền bảng
My healthy habits (Thói quen lành mạnh)Frequency (Tần suất)
eat vegetables (ăn rau)(1) every day
(2) drink water (uống nước)(3) five times a week
(4) do exercise (tập thể dục)(5) every morning
Bài viết mẫu (40 từ)
I have some healthy habits. I eat vegetables every day. They are very good for my health. I drink water five times a week. I do exercise every morning with my father. I feel strong and happy. Dịch: Em có một vài thói quen lành mạnh. Em ăn rau mỗi ngày. Rau rất tốt cho sức khỏe. Em uống nước năm lần một tuần. Em tập thể dục mỗi sáng cùng bố. Em cảm thấy khỏe mạnh và vui vẻ.

Bài 6: Project – My healthy lifestyle (Lối sống lành mạnh của em)

Đề bài: Vẽ một chiếc đĩa thức ăn lành mạnh và nói về lối sống lành mạnh của em.

Cách làm
Bước 1: Vẽ một hình tròn lớn, chia thành 3 hoặc 4 phần. Bước 2: Vẽ hoặc dán hình các loại thức ăn lành mạnh vào mỗi phần (ví dụ: trái cây, rau, cá, cơm). Bước 3: Đứng trước lớp và giới thiệu.
Bài nói mẫu
"This is my healthy lifestyle. I eat a lot of fruit. I also eat fish and vegetables every day. I drink lots of water. I do exercise every morning. I am very healthy." Dịch: Đây là lối sống lành mạnh của em. Em ăn nhiều trái cây. Em cũng ăn cá và rau mỗi ngày. Em uống nhiều nước. Em tập thể dục mỗi sáng. Em rất khỏe mạnh.

📖 Trang 30 – Unit 15: Our health – Lesson 1


Bài 1: Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại) – Track 41

Đề bài: Nhìn tranh, nghe và nhắc lại đoạn hội thoại.

Nội dung hội thoại
Tranh a: – Are you OK, Lucy? (Con ổn không, Lucy?) – I don't feel well. (Con không thấy khỏe.) Tranh b: – What's the matter? (Con bị làm sao vậy?) – Ouch! I have a headache. (Ối! Con bị đau đầu.)
Cấu trúc cần nhớ
What's the matter? = Bạn bị làm sao? (hỏi khi ai đó không khỏe) – I have + tên bệnh = Tôi bị ... (dùng để trả lời)

Bài 2: Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói) – Track 42

Đề bài: Nghe, chỉ vào tranh và nói theo mẫu.

Mẫu câu
– What's the matter? (Bạn bị làm sao?) – I have _. (Tôi bị _.)
Đáp án từng tranh
TranhTừ vựngNghĩaCâu trả lời
atoothacheđau răngI have a toothache.
ba headacheđau đầuI have a headache.
ca sore throatđau họngI have a sore throat.
da stomach acheđau bụngI have a stomach ache.

Bài 3: Let's talk (Hãy cùng nói)

Đề bài: Nhìn tranh các bạn ngồi đợi ở phòng y tế và thực hành hỏi đáp.

Gợi ý hội thoại
Bạn 1 (cậu bé bên trái – ôm bụng): – What's the matter? – I have a stomach ache. (Mình bị đau bụng.) Bạn 2 (bạn nữ ở giữa – ôm đầu): – What's the matter? – I have a headache. (Mình bị đau đầu.) Bạn 3 (cậu bé bên phải – ôm tai/họng): – What's the matter? – I have a sore throat. (Mình bị đau họng.)

🎯 Ghi nhớ: - What's the matter? = Bạn bị làm sao? → dùng để hỏi khi ai đó không khỏe. - Trả lời: I have a + tên bệnh (a headache, a toothache, a sore throat, a stomach ache). - Để có lối sống lành mạnh: ăn rau và trái cây, uống nhiều nước, tập thể dục mỗi ngày, đi ngủ sớm và dậy sớm.
Chế độ đọc sách →