Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 54
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 54–55
Lưu ý: Hình ảnh gửi lên gồm trang 53 (cuối Lesson 1) và trang 54 (đầu Lesson 2) của Unit 18 – Means of transport. Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập trên cả hai trang nhé.
TRANG 53 – LESSON 1
Bài 4. Listen and number. (Nghe và đánh số)
Đề bài: Nghe đoạn hội thoại (Track 74) rồi đánh số thứ tự 1, 2, 3, 4 vào các bức tranh:
- a. Museum of History (Bảo tàng Lịch sử)
- b. Ha Noi Opera House (Nhà hát Lớn Hà Nội)
- c. Ngo Mon Square (Quảng trường Ngọ Môn)
- d. Golden Bridge (Cầu Vàng)
Cách giải
Đáp án gợi ý (theo đúng thứ tự thường gặp trong sách Global Success): | Tranh | Địa điểm | Số thứ tự | |-------|----------|-----------| | a | Museum of History | 2 | | b | Ha Noi Opera House | 4 | | c | Ngo Mon Square | 1 | | d | Golden Bridge | 3 |
Cách làm khi nghe:
- Nghe kỹ từng đoạn hội thoại.
- Chú ý câu hỏi "Where do you want to visit?" (Bạn muốn thăm nơi nào?)
- Bạn nhỏ trả lời tên địa điểm nào thì đánh số theo thứ tự xuất hiện.
Bài 5. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
Đề bài: Đọc các đoạn hội thoại và điền từ còn thiếu vào chỗ trống.
Cách giải
Câu 1. (Tranh: Bảo tàng Lịch sử)
A: There are many interesting places in Ho Chi Minh City. Where do you want to visit? B: I want to visit the museum today.
Dịch:
- A: Có nhiều nơi thú vị ở Thành phố Hồ Chí Minh. Bạn muốn thăm nơi nào?
- B: Hôm nay mình muốn thăm bảo tàng.
Câu 2. (Tranh: Cầu Tháp London)
A: Welcome to London. Where do you want to visit? B: I want to visit Tower Bridge.
Dịch:
- A: Chào mừng đến London. Bạn muốn thăm nơi nào?
- B: Mình muốn thăm Cầu Tháp.
Câu 3. (Tranh: Nhà hát Lớn Hà Nội)
A: Where do you want to visit? B: I want to visit the opera house. A: Good choice!
Dịch:
- A: Bạn muốn thăm nơi nào?
- B: Mình muốn thăm nhà hát.
- A: Lựa chọn tuyệt vời!
Câu 4. (Tranh: Quảng trường thành phố)
A: Where do you want to visit? B: I want to visit the city square. Is it far from here? A: No, it isn't. We can walk there.
Dịch:
- A: Bạn muốn thăm nơi nào?
- B: Mình muốn thăm quảng trường thành phố. Nó có xa đây không?
- A: Không xa đâu. Chúng ta có thể đi bộ tới đó.
Bài 6. Let's sing. (Cùng hát nào)
Đề bài: Hát theo bài hát "Where do you want to visit?" (Track 75)
Lời bài hát và bản dịch
Where do you want to visit? I want to visit somewhere. → Mình muốn đi thăm một nơi nào đó. Where do you want to visit? → Bạn muốn thăm nơi nào? I want to visit the museum. → Mình muốn thăm bảo tàng. That's a great idea! Let's go! → Ý hay đấy! Đi thôi nào! I want to visit somewhere. → Mình muốn đi thăm một nơi nào đó. Where do you want to visit? → Bạn muốn thăm nơi nào? I want to visit the square. → Mình muốn thăm quảng trường. That's a great idea! Let's go! → Ý hay đấy! Đi thôi nào!
Cách hát: Vừa hát vừa vỗ tay theo nhịp. Có thể thay từ museum, square bằng các địa điểm khác như opera house, bridge, lake…
TRANG 54 – LESSON 2
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nhìn tranh, nghe đoạn hội thoại (Track 76) và nhắc lại.
Nội dung hội thoại
Tranh a:
- Cô gái: Excuse me! I'm lost. → Xin lỗi! Mình bị lạc đường. - Bạn nhỏ: Where do you want to go? → Bạn muốn đi đâu? - Cô gái: I want to get to Hoan Kiem Lake. → Mình muốn đến Hồ Hoàn Kiếm. - Bạn nhỏ: Well, it's far from here. → Ồ, nó xa đây lắm.
Tranh b:
- Cô gái: How can I get to Hoan Kiem Lake? → Mình có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? - Bạn nhỏ: You can get there by bus. The bus stop is over there. → Bạn có thể đi xe buýt. Bến xe buýt ở đằng kia. - Cô gái: Thank you so much! → Cảm ơn bạn rất nhiều!
Cách làm: Nghe kỹ rồi đọc lại theo, chú ý cách phát âm câu hỏi "How can I get to…?"
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)
Đề bài: Nghe (Track 77), chỉ vào tranh và nói theo mẫu:
- How can I get to __? - You can get there __.
Cách giải
Tranh a – Hoan Kiem Lake / by bus
- A: How can I get to Hoan Kiem Lake? → Đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào? - B: You can get there by bus. → Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.
Tranh b – Dragon Bridge / by bicycle
- A: How can I get to Dragon Bridge? → Đến Cầu Rồng bằng cách nào? - B: You can get there by bicycle. → Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.
Tranh c – Dam Sen Water Park / by taxi
- A: How can I get to Dam Sen Water Park? → Đến Công viên nước Đầm Sen bằng cách nào? - B: You can get there by taxi. → Bạn có thể đến đó bằng tắc-xi.
Tranh d – Thien Mu Pagoda / on foot
- A: How can I get to Thien Mu Pagoda? → Đến Chùa Thiên Mụ bằng cách nào? - B: You can get there on foot. → Bạn có thể đến đó bằng cách đi bộ.
💡 Lưu ý: Với bus, bicycle, taxi, car dùng by. Với đi bộ thì dùng on foot (không nói by foot).
Bài 3. Let's talk. (Cùng nói chuyện)
Đề bài: Hỏi và trả lời bạn về nơi muốn thăm và cách đi đến đó, dùng các mẫu câu:
- Where do you want to visit? - How can I get to ____?
Cách giải
Mẫu hội thoại 1: (đến Hồ Hoàn Kiếm bằng xe buýt)
- A: Where do you want to visit? - B: I want to visit Hoan Kiem Lake. - A: How can I get to Hoan Kiem Lake? - B: You can get there by bus.
Mẫu hội thoại 2: (đến Cầu Rồng bằng xe đạp)
- A: Where do you want to visit? - B: I want to visit Dragon Bridge. - A: How can I get to Dragon Bridge? - B: You can get there by bicycle.
Mẫu hội thoại 3: (đến Chùa Thiên Mụ bằng cách đi bộ)
- A: Where do you want to visit? - B: I want to visit Thien Mu Pagoda. - A: How can I get to Thien Mu Pagoda? - B: You can get there on foot.
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi nơi muốn thăm: Where do you want to visit? → I want to visit + tên địa điểm. - Hỏi cách đi đến: How can I get to + nơi đến? → You can get there + cách đi. - Phương tiện: by bus (xe buýt), by bicycle (xe đạp), by taxi (tắc-xi), by car (ô tô), by train (tàu hỏa). - Đi bộ: dùng on foot, KHÔNG dùng by foot. - Một số địa danh: museum (bảo tàng), opera house (nhà hát), square (quảng trường), bridge (cầu), lake (hồ), pagoda (chùa).
