Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 56
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 56–57
Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập trong hai trang này nhé. Trang đầu là cuối Lesson 2 (bài 4, 5, 6), trang sau là đầu Lesson 3 (bài 1, 2, 3) thuộc Unit 18 – Means of transport (Phương tiện giao thông).
📘 Trang 55 – Lesson 2 (phần cuối)
Bài 4. Listen and tick or cross. (Nghe rồi đánh dấu ✓ hoặc ✗)
Đề bài: Nghe đoạn ghi âm (Track 78) rồi xác định tranh đúng (✓) hay sai (✗) so với nội dung nghe.
Đáp án gợi ý (theo sách giáo viên): | Tranh | Nội dung tranh | Đáp án | |-------|----------------|--------| | 1 | Đi taxi đến công viên | ✓ | | 2 | Đi xe đạp đến cầu (Tower Bridge) | ✗ | Cách làm: Khi nghe, em chú ý từ chỉ phương tiện (taxi, bicycle, bus, boat...) và địa điểm (park, bridge, aquarium...) rồi so với tranh.
Bài 5. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
Đề bài: Đọc đoạn hội thoại rồi điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Cách giải
Câu 1:
A: Where do you want to visit? (Bạn muốn đi thăm nơi nào?) B: I want to visit Hyde Park. How can I get there? (Mình muốn thăm công viên Hyde. Mình đến đó bằng cách nào?) A: You can get there by bus. It's not far from here. (Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Không xa đây đâu.) B: Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
Giải thích:
- Chỗ trống thứ nhất hỏi cách đi → dùng How
- Tranh có xe buýt 2 tầng màu đỏ → trả lời by bus
Câu 2:
A: Excuse me. I want to visit Nha Trang Vinpearl Land. How can I get there? (Xin lỗi. Mình muốn thăm Vinpearl Land Nha Trang. Mình đến đó bằng cách nào?) B: You can get there by boat. It's very interesting. (Bạn có thể đến đó bằng thuyền. Rất thú vị đấy.) A: Thank you. (Cảm ơn bạn.)
Giải thích:
- "I want to ___" + tên địa điểm → điền visit (thăm)
- "How can I ___ there?" → điền get (đến)
- Tranh có chiếc thuyền nhỏ → đi by boat
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi cách đi: How can I get there? - Trả lời: You can get there by + phương tiện (by bus, by boat, by bicycle, by taxi…)
Bài 6. Let's play – Tic-Tac-Toe (Trò chơi cờ caro)
Đề bài: Chơi trò caro. Lần lượt nói câu dùng từ trong ô. Ai có 3 ô thẳng hàng (ngang/dọc/chéo) sẽ thắng.
Cách chơi: - Bảng có 9 ô từ: pagoda, bicycle, aquarium, taxi, island, bus, museum, foot, bridge. - Mỗi lần đi, em chọn một ô rồi đặt câu dùng từ đó. - Nếu là địa điểm (pagoda, aquarium, island, museum, bridge): nói "I want to visit a/an + …" - Nếu là phương tiện (bicycle, taxi, bus, foot): nói "You can get there by + …" (riêng "foot" thì dùng on foot = đi bộ)
Ví dụ mẫu:
| Từ | Câu nói |
|---|---|
| pagoda | I want to visit a pagoda. |
| aquarium | I want to visit an aquarium. |
| island | I want to visit an island. |
| museum | I want to visit a museum. |
| bridge | I want to visit a bridge. |
| bicycle | You can get there by bicycle. |
| taxi | You can get there by taxi. |
| bus | You can get there by bus. |
| foot | You can get there on foot. |
📗 Trang 56 – Lesson 3
Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại – Track 79)
Đề bài: Nghe rồi nhắc lại các câu sau, chú ý ngữ điệu lên giọng (↗) ở cuối câu.
- Is it time for a trip? ↗ (Đã đến giờ đi chơi chưa?) - Is it far from here? ↗ (Có xa đây không?)
Cách đọc:
- Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng động từ Is, Are, Do, Can…).
- Khi đọc, em lên giọng ở cuối câu, nhất là từ cuối: trip ↗, here ↗.
Bài 2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Nghe nhắc lại, chú ý ngữ điệu – Track 80)
Đề bài: Nghe và đọc lại các câu, lên giọng ở cuối mỗi câu hỏi.
1. Would you like to go somewhere this morning? ↗ (Sáng nay bạn có muốn đi đâu đó không?) 2. Will we go to Golden Bridge? ↗ (Chúng ta sẽ đi Cầu Vàng phải không?) 3. Can I get there by bicycle? ↗ (Mình có thể đến đó bằng xe đạp không?) 4. Do you want to visit Hyde Park? ↗ (Bạn có muốn thăm công viên Hyde không?)
Cách đọc: Cả 4 câu đều là câu hỏi Yes/No, vì vậy em đều lên giọng ở từ cuối: morning ↗, Bridge ↗, bicycle ↗, Park ↗.
Bài 3. Let's chant. (Cùng hát vè – Track 81)
Đề bài: Nghe và hát theo bài vè.
Khổ 1: Will you visit the aquarium? (Bạn sẽ thăm thủy cung chứ?) Yes, I will. Yes, I will. (Vâng, mình sẽ đi.) Can you get there by boat? (Bạn có thể đến đó bằng thuyền không?) Yes, I can. Yes, I can. (Có, mình có thể.) I can get there by boat. (Mình có thể đến đó bằng thuyền.)
Khổ 2: Do you want to visit the water park? (Bạn có muốn thăm công viên nước không?) Yes, I do. Yes, I do. (Có, mình muốn.) Can you get there by bicycle? (Bạn có thể đến đó bằng xe đạp không?) No, I can't. No, I can't. (Không, mình không thể.) I can get there by bus. (Mình có thể đến đó bằng xe buýt.)
Cách đọc bài vè:
- Vỗ tay theo nhịp khi hát.
- Lên giọng ở các câu hỏi: aquarium ↗, boat ↗, water park ↗, bicycle ↗.
- Xuống giọng ở câu trả lời: Yes, I will ↘, Yes, I can ↘, No, I can't ↘.
🎯 Ghi nhớ chung của Unit 18: - Hỏi: Where do you want to visit? → Trả lời: I want to visit + nơi chốn. - Hỏi: How can I get there? → Trả lời: You can get there by + phương tiện. - Câu hỏi Yes/No (Is, Are, Can, Will, Do…?) đọc lên giọng ↗ ở cuối câu. - Phương tiện thường dùng: by bus, by car, by taxi, by train, by plane, by boat, by bicycle, riêng đi bộ là on foot.
