Giải Tiếng Việt 5 - Tập Hai trang 111
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Việt · Trang 111–112
Chào các em! Hôm nay cô trò mình cùng tìm hiểu Bài 22 với bài thơ rất xúc động "Bộ đội về làng" của nhà thơ Hoàng Trung Thông nhé.
Tóm tắt nội dung bài thơ
Bài thơ "Bộ đội về làng" (trích) kể về niềm vui rộn ràng của dân làng khi đón các anh bộ đội trở về sau những ngày xa cách. Khắp xóm nhỏ tràn ngập tiếng hát, tiếng cười, từ các cụ già, các mẹ đến đàn em nhỏ đều hân hoan chào đón. Dù nhà cửa đơn sơ, mộc mạc nhưng tấm lòng người dân thì rộng mở, ấm áp, thể hiện tình quân dân thắm thiết, gắn bó keo sơn.
Từ ngữ cần nhớ:
- Bịn rịn: lưu luyến, không muốn rời xa.
- Đơn sơ: đơn giản và sơ sài.
Phần Đọc hiểu
Bài 1: Từ ngữ thể hiện nỗi niềm mong nhớ
Đề: Tìm những từ ngữ thể hiện nỗi niềm mong nhớ các anh bộ đội của dân làng.
Trả lời: Những từ ngữ thể hiện nỗi niềm mong nhớ là:
- "còn nhớ mãi"
- "Bao giờ trở lại"
- "trai gái vẫn chờ mong…"
Giải thích: Đây là những từ trực tiếp diễn tả tâm trạng của dân làng. Họ luôn ghi nhớ, ngày đêm trông ngóng và chờ đợi ngày các anh bộ đội trở về, cho thấy tình cảm sâu nặng dành cho các anh.
Bài 2: Không khí xóm làng thay đổi
Đề: Không khí xóm làng thay đổi như thế nào khi các anh bộ đội trở về? Hình ảnh nào giúp em cảm nhận được điều đó?
Trả lời: Khi các anh bộ đội trở về, không khí xóm làng trở nên vui tươi, rộn ràng, tưng bừng và náo nhiệt hẳn lên.
Những hình ảnh giúp em cảm nhận điều đó:
- "mái ấm nhà vui"
- "Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ"
- "Các anh về tưng bừng trước ngõ"
- "Lớp lớp đàn em hớn hở theo sau"
- "Xôn xao làng tôi bé nhỏ"
Giải thích: Các từ "rộn ràng", "tưng bừng", "hớn hở", "xôn xao" đều gợi tả âm thanh và không khí náo nức, vui mừng của cả làng khi đón các anh.
Bài 3: Cảm xúc từ năm dòng thơ cuối
Đề: Năm dòng thơ cuối gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì?
Năm dòng thơ cuối:
Nhà lá đơn sơ, Nhưng tấm lòng rộng mở, Nồi cơm nấu dở Bát nước chè xanh Ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau.
Trả lời: Năm dòng thơ cuối gợi cho em cảm xúc ấm áp, xúc động về tình quân dân gắn bó. Tuy ngôi nhà lá đơn sơ, vật chất giản dị chỉ có "nồi cơm nấu dở", "bát nước chè xanh", nhưng tấm lòng của người dân lại rộng mở, chân thành. Hình ảnh quây quần "ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau" cho thấy sự gần gũi, thân thiết như người một nhà.
Giải thích: Tác giả dùng phép đối lập giữa "nhà lá đơn sơ" (nghèo về vật chất) và "tấm lòng rộng mở" (giàu tình cảm) để làm nổi bật tình cảm chân thành, thắm thiết giữa bộ đội và nhân dân.
Bài 4: Tình cảm người dân dành cho bộ đội
Đề: Theo em, người dân đã dành tình cảm gì cho các anh bộ đội? Vì sao?
Trả lời: Người dân đã dành cho các anh bộ đội tình cảm yêu thương, quý mến, trân trọng và biết ơn sâu sắc, xem các anh như những người con, người thân trong gia đình.
Vì sao:
- Vì các anh bộ đội là những người chiến đấu, hi sinh để bảo vệ quê hương, làng xóm.
- Vì dân làng luôn mong nhớ, chờ đợi các anh trở về ("trai gái vẫn chờ mong").
- Vì khi các anh về, mọi người ai cũng vui mừng, hớn hở đón tiếp và sẵn lòng chia sẻ những gì mình có dù còn nghèo khó.
Bài 5: Chủ đề của bài thơ
Đề: Nêu chủ đề của bài thơ. Chọn câu trả lời dưới đây hoặc nêu ý kiến của em.
Đáp án: Chọn B.
B. Tình quân dân thắm thiết, sự gắn bó bền chặt giữa hậu phương và tiền tuyến tạo nên sức mạnh của dân tộc Việt Nam.
Giải thích: Toàn bộ bài thơ tập trung ca ngợi tình cảm gắn bó keo sơn giữa người dân (hậu phương) và các anh bộ đội (tiền tuyến). Câu B nêu được ý nghĩa bao quát và sâu sắc nhất. Các câu A và C tuy đúng nhưng chỉ nói đến một khía cạnh nhỏ, chưa khái quát hết tư tưởng chủ đạo của bài thơ.
(*) Lưu ý: Các em nhớ học thuộc lòng bài thơ nhé!
Phần Luyện từ và câu
Bài 1: Tìm từ đồng nghĩa với "đơn sơ"
Đề: Chọn những từ đồng nghĩa với từ "đơn sơ":
| đơn giản | đơn độc | mộc mạc | sơ lược | giản dị |
|---|
Trả lời: Những từ đồng nghĩa với "đơn sơ" là:
- đơn giản
- mộc mạc
- giản dị
Giải thích:
- "Đơn sơ" có nghĩa là đơn giản, sơ sài, mộc mạc, không cầu kì. Vì vậy các từ đơn giản, mộc mạc, giản dị đều cùng nét nghĩa này.
- "Đơn độc" nghĩa là một mình, lẻ loi → không đồng nghĩa.
- "Sơ lược" nghĩa là chỉ nói qua, chưa đầy đủ chi tiết → không đồng nghĩa (nét nghĩa khác).
Bài 2: Đặt câu với từ đồng nghĩa
Đề: Đặt 2 – 3 câu với những từ đồng nghĩa mà em đã chọn ở bài tập 1.
Gợi ý câu mẫu:
- Căn nhà của bà em tuy đơn giản nhưng lúc nào cũng sạch sẽ, gọn gàng.
- Bữa cơm quê thật mộc mạc với rau muống luộc và cà pháo mà ngon vô cùng.
- Cô giáo em ăn mặc giản dị nhưng rất thanh lịch và đáng mến.
Các em có thể tự đặt thêm câu của riêng mình, miễn là câu có nghĩa rõ ràng và dùng đúng từ nhé!
Bài thơ giúp chúng ta hiểu thêm về tình cảm đẹp đẽ giữa quân và dân ta trong những năm kháng chiến. Các em hãy ghi nhớ và trân trọng truyền thống quý báu đó nhé!
