Giải Tiếng Việt 5 - Tập Hai trang 155
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Việt · Trang 155–156
TRANG 155
TIẾT 5
Câu 1
Đề bài: Dựa vào câu chuyện Bà tổ nghề dệt lụa, nêu nội dung của từng tranh.
Cách giải
Tranh 1: Bà tổ nghề dệt lụa đi cùng cha trên con đường ven sông, bên cạnh có núi non và cánh đồng xanh tươi. Tranh 2: Bà tổ đang đứng trong rừng, xung quanh có nhiều con bướm bay lượn và một chú nai nhỏ đến gần. Bà đang quan sát thiên nhiên. Tranh 3: Bà tổ đang ngồi bên mâm lụa, chăm chú chăm sóc tằm. Trên giá có nhiều khay nuôi tằm. Tranh 4: Bà tổ đang ngồi dệt vải trên khung cửi, bên cạnh có hai người phụ nữ khác đang học nghề dệt.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể lại nội dung tranh, em cần quan sát kỹ từng chi tiết: nhân vật, hoàn cảnh, hành động để mô tả đầy đủ.
Câu 2
Đề bài: Viết đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc của em về câu chuyện Bà tổ nghề dệt lụa.
Cách giải
Em xin trình bày đoạn văn mẫu: "Sau khi đọc câu chuyện về Bà tổ nghề dệt lụa, em cảm thấy rất cảm động và ngưỡng mộ. Bà là người phụ nữ thông minh, kiên trì và yêu quê hương. Bà đã không ngại khó khăn, tìm tòi học hỏi để mang nghề dệt lụa về cho dân làng. Nhờ có Bà, người dân có thêm nghề để kiếm sống, cuộc sống được cải thiện. Em thấy mình cần học tập tinh thần ham học hỏi và lòng yêu quê hương của Bà để trở thành người có ích cho xã hội." Lưu ý khi viết: - Nêu rõ cảm xúc của em (cảm động, ngưỡng mộ, tự hào...) - Giải thích tại sao em có cảm xúc đó - Rút ra bài học cho bản thân
🎯 Ghi nhớ: Đoạn văn cảm xúc cần chân thành, xuất phát từ suy nghĩ của em sau khi đọc câu chuyện.
Câu 3
Đề bài: Chỉnh sửa đoạn văn theo góp ý.
Cách giải
Đây là bài tập yêu cầu em tự chỉnh sửa đoạn văn của mình dựa trên những góp ý từ thầy cô hoặc bạn bè. Các bước chỉnh sửa: 1. Đọc lại đoạn văn của mình 2. Xem xét các góp ý (về nội dung, cách diễn đạt, chính tả...) 3. Sửa lại những chỗ chưa hay, bổ sung ý còn thiếu 4. Viết lại đoạn văn hoàn chỉnh hơn Ví dụ các lỗi thường gặp cần sửa: - Câu văn dài, khó hiểu → Chia thành câu ngắn hơn - Thiếu dấu câu → Bổ sung dấu chấm, phẩy đúng chỗ - Lặp từ nhiều lần → Thay bằng từ đồng nghĩa - Chưa rõ cảm xúc → Thêm từ ngữ diễn tả cảm xúc
🎯 Ghi nhớ: Chỉnh sửa bài viết giúp em viết hay hơn. Đừng ngại sửa nhiều lần để bài văn được tốt nhất!
TRANG 156
TIẾT 6 – 7
PHẦN 2 – ĐÁNH GIÁ CUỐI NĂM HỌC (Đề tham khảo)
A. ĐỌC
Câu I
Đề bài: Đọc thành tiếng và trả lời câu hỏi.
QUA THẨM THÌNH
Đi qua xóm núi Thẩm Thình
Bằng khuâng nhớ nước non mình nghìn năm.
Vua Hùng một sáng di săn
Trưa trồn bóng nắng nghi chân chốn này.
Dân dâng một quả xôi dày
Bánh chưng mấy cặp, bánh giầy mấy đôi.
Đẹp lòng, vua phán bấy tời
Tìm đất kén thợ định nơi xây nhà.
Trăm cỏ gái tua tiên sa
Mứa chày đối với chày ba ráp rinh.
Đêm đêm tiếng thẩm tiếng thình
Cối gạo đầy cả nghĩa tình nước non.
Không còn dấu cũ lâu son
Phía sau thành phố khói vờn trong mây.
Trời cao. Bóng toả đường cây
Nhịp chày xưa thoảng đâu đây... thẩm thình.
(Nguyễn Bùi Vợi)
Từ ngữ:
Thẩm Thình: một địa danh thuộc huyện Phong Châu, tỉnh Phú Thọ; tục truyền đây là nơi Vua Hùng dựng lâu và đặt kho chứa gạo.
Cách giải
Hướng dẫn đọc thành tiếng: - Đọc rõ ràng, đúng trọng âm từng từ - Ngắt nghỉ đúng chỗ theo dấu câu - Đọc có cảm xúc, thể hiện tình yêu quê hương - Chú ý các từ khó: Thẩm Thình, khuâng, nghìn, tua tiên sa, ráp rinh Các câu hỏi có thể có: 1. Bài thơ nói về địa danh nào? - Bài thơ nói về Thẩm Thình, một nơi thuộc huyện Phong Châu, tỉnh Phú Thọ. 2. Vua Hùng đã làm gì khi đến Thẩm Thình? - Vua Hùng đi săn, nghỉ chân ở đây. Dân làng dâng xôi, bánh chưng, bánh giầy. Vua rất vui và quyết định tìm đất xây nhà, lập kho chứa gạo. 3. Tiếng "thẩm thình" là gì? - Là tiếng chày giã gạo của các cô gái trong làng, tiếng cối gạo vang lên đêm đêm. 4. Bài thơ thể hiện tình cảm gì? - Bài thơ thể hiện lòng tự hào về lịch sử dựng nước của tổ tiên, tình yêu quê hương đất nước.
🎯 Ghi nhớ: Khi đọc thơ, em cần hiểu nghĩa từng câu để đọc có cảm xúc và trả lời câu hỏi chính xác.
Lưu ý: Đây là trang mở đầu phần đánh giá cuối năm. Các câu hỏi cụ thể sẽ tiếp tục ở trang sau. Em cần đọc kỹ bài thơ để chuẩn bị trả lời các câu hỏi tiếp theo.
