Giải Tiếng Việt 5 - Tập Một trang 35
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Việt · Trang 35–36
Tóm tắt lý thuyết: Tìm hiểu cách viết báo cáo công việc
Bài học này giúp các em hiểu cấu trúc và cách trình bày một bản báo cáo công việc. Theo phần Ghi nhớ, bản báo cáo công việc gồm 3 phần:
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Phần đầu | Quốc hiệu, tiêu ngữ hoặc tên tổ chức (Đội, Đoàn,…) và địa điểm, thời gian viết báo cáo. |
| Phần chính | Tiêu đề, người nhận, nội dung báo cáo (các công việc đã thực hiện). |
| Phần cuối | Người viết báo cáo (chữ kí, họ và tên). |
Lưu ý: Nội dung báo cáo nên trình bày theo từng mục để dễ theo dõi.
Bài 1: Đọc bản báo cáo và trả lời câu hỏi
Bản báo cáo trong bài là "Báo cáo hoạt động tháng 9 của Tổ 1, lớp 5C, Trường Tiểu học Kim Đồng".
Câu a. Bản báo cáo trên viết về điều gì?
Bản báo cáo viết về các hoạt động của Tổ 1, lớp 5C, Trường Tiểu học Kim Đồng trong tháng 9 năm 2024, gồm 3 nội dung chính:
- Về học tập
- Về việc thực hiện nội quy của trường, lớp
- Về các hoạt động khác
Câu b. Bản báo cáo được gửi cho ai? Ai là người viết báo cáo đó?
- Bản báo cáo được gửi cho: Cô giáo chủ nhiệm lớp 5C.
- Người viết báo cáo: Bạn Nguyễn Đức Việt (Tổ trưởng Tổ 1).
Câu c. Nêu thông tin của mỗi phần trong bản báo cáo
| Phần | Thông tin |
|---|---|
| Phần đầu | Quốc hiệu, tiêu ngữ ("Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam – Độc lập – Tự do – Hạnh phúc"); địa điểm và thời gian: "Sa Pa, ngày 30 tháng 9 năm 2024". |
| Phần chính | Tiêu đề báo cáo; người nhận (Cô giáo chủ nhiệm lớp 5C); nội dung báo cáo gồm 3 mục: học tập, thực hiện nội quy, các hoạt động khác. |
| Phần cuối | Chức danh "Tổ trưởng", chữ kí và họ tên người viết: Nguyễn Đức Việt. |
Câu d. Nhận xét về cách thức trình bày của từng phần
Về hình thức:
- Bố cục rõ ràng, chia thành ba phần (đầu – chính – cuối) cân đối.
- Quốc hiệu, tiêu ngữ viết ở chính giữa, trang trọng; địa điểm, thời gian đặt ở góc phải.
- Nội dung chính được đánh số thứ tự từng mục (1, 2, 3) và dùng bảng biểu để liệt kê thành tích, giúp dễ nhìn, dễ theo dõi.
Về nội dung:
- Thông tin cụ thể, chính xác, có tên người, có số liệu (ví dụ: 1 bạn nghỉ học 3 ngày vì ốm).
- Trình bày trung thực cả ưu điểm lẫn hạn chế (vẫn còn hiện tượng nói chuyện riêng trong giờ học).
- Nội dung ngắn gọn, đủ ý, đúng trọng tâm về hoạt động của tổ trong tháng.
Bài 2: Trao đổi về những điểm cần lưu ý khi viết báo cáo công việc
Đây là dạng bài trao đổi, thảo luận. Cô gợi ý câu trả lời cho từng giai đoạn như sau:
Trước khi viết
- Dựa vào đâu để xác định những nội dung cần báo cáo?
→ Dựa vào yêu cầu/nhiệm vụ được giao và những công việc tổ (nhóm) đã thực hiện trong khoảng thời gian báo cáo.
- Bằng cách nào có thể thu thập đầy đủ thông tin, số liệu cần thiết?
→ Quan sát, ghi chép thường xuyên; hỏi các thành viên trong tổ; xem lại sổ theo dõi, kết quả học tập, hoạt động đã làm.
- Vì sao cần lập bảng biểu trong bản báo cáo?
→ Vì bảng biểu giúp sắp xếp thông tin gọn gàng, rõ ràng, dễ so sánh và dễ theo dõi hơn so với viết thành đoạn văn dài.
Trong khi viết
- Cần chú ý điều gì khi viết quốc hiệu, tiêu ngữ (hoặc tên tổ chức)?
→ Viết đúng, đủ, đặt ở chính giữa phía trên; quốc hiệu viết chữ in hoa, tiêu ngữ viết phía dưới và viết hoa các chữ đầu, trang trọng.
- Trình bày các công việc như thế nào để dễ theo dõi?
→ Chia thành từng mục, đánh số thứ tự (1, 2, 3…), mỗi mục một nội dung rõ ràng.
- Làm thế nào để trình bày bảng biểu khoa học, đẹp mắt?
→ Kẻ bảng thẳng hàng, có tiêu đề cột rõ ràng, căn chỉnh chữ cân đối, nội dung trong ô ngắn gọn.
Sau khi viết
- Rà soát nội dung báo cáo như thế nào để phát hiện lỗi?
→ Đọc lại toàn bộ báo cáo, kiểm tra chính tả, số liệu, tên người; xem các mục đã đầy đủ và chính xác chưa.
- Căn cứ vào đâu để biết bản báo cáo được trình bày đúng yêu cầu?
→ Đối chiếu với cấu trúc 3 phần (đầu – chính – cuối) trong phần Ghi nhớ và yêu cầu của đề bài để kiểm tra.
