Giải Tiếng Việt 5 - Tập Một trang 161

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Việt · Trang 161–162

TRANG 159

Bài 4: Đọc câu chuyện dưới đây và thực hiện yêu cầu

Đề bài: Đọc câu chuyện "Chú mèo con nói nhiều" và thực hiện các yêu cầu a, b.


Câu a: Tìm từ ngữ dùng để xưng hô của mèo con

Đề bài: Tìm từ ngữ dùng để xưng hô của mèo con.

Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ câu chuyện và tìm những lời nói của mèo con. Bước 2: Gạch chân những từ mèo con dùng để gọi người khác và tự xưng mình. Bước 3: Điền vào bảng:
Mèo conVới mèo mẹVới ngỗngVới vịtVới gà trống
Tự xưng mìnhConConCháuEm
Gọi người ngheMẹBác ngỗngAnh
Giải thích: - Với mẹ: mèo con tự xưng là "con", gọi mẹ là "mẹ" - Với ngỗng: mèo con tự xưng là "con", gọi ngỗng là "bác ngỗng" - Với vịt: mèo con tự xưng là "cháu", gọi vịt là "cô" - Với gà trống: mèo con tự xưng là "em", gọi gà trống là "anh"
🎯 Ghi nhớ: Khi nói chuyện, ta phải biết xưng hô đúng với từng người. Với người lớn tuổi hơn dùng "cháu/con", với người ngang tuổi dùng "em/anh/chị".

Câu b: Tìm từ dùng để xưng hô trong câu dưới đây

Đề bài: Tìm từ dùng để xưng hô trong câu dưới đây và cho biết từ đó chỉ ai.

"Hôm nay, chúng ta dừng ra ngoài tìm thức ăn nữa."
Cách giải
Từ xưng hô: "chúng ta" Chỉ ai: Từ "chúng ta" chỉ chuột đầu đàn và tất cả những con chuột khác trong đàn (bao gồm cả người nói và người nghe). Giải thích: "Chúng ta" là đại từ xưng hô số nhiều, dùng khi muốn nói về cả nhóm người (hoặc con vật) bao gồm cả mình và người đang nghe.
🎯 Ghi nhớ: "Chúng ta" = tôi + bạn + những người khác (bao gồm cả người nói lẫn người nghe).

TRANG 160

TIẾT 3 – 4

Bài 1: Đọc một bài dưới đây và nói lên cảm nghĩ của em về bài đọc đó

Đề bài: Đọc một bài dưới đây và nói lên cảm nghĩ của em về bài đọc đó.

Có 4 lựa chọn:

  • Thư gửi các học sinh
  • Tấm gương tự học
  • Tranh làng Hồ
  • Một ngôi chùa đọc đáo
Cách giải
Hướng dẫn thực hiện: Bước 1: Em chọn một trong bốn bài đọc mà em thích nhất. Bước 2: Đọc lại bài đó thật kỹ. Bước 3: Suy nghĩ và nói lên cảm nghĩ của mình: - Bài này nói về điều gì? - Em thích điều gì nhất trong bài? - Em học được gì từ bài đọc? - Em có cảm xúc gì khi đọc bài này? Ví dụ với bài "Tấm gương tự học": "Em chọn bài Tấm gương tự học. Bài này kể về người tự học hỏi, cố gắng vươn lên. Em thích nhất là tinh thần không bỏ cuộc của nhân vật. Em học được rằng muốn thành công phải chăm chỉ và kiên trì. Em cảm thấy được truyền cảm hứng để học tập tốt hơn."
🎯 Ghi nhớ: Khi nói cảm nghĩ, hãy nói thật lòng những gì em nghĩ và cảm nhận được từ bài đọc.

Bài 2: Giải ô chữ: Ai giỏi tiếng Việt?

Đề bài: Giải ô chữ: Ai giỏi tiếng Việt?

Câu a: Tìm ô chữ hàng ngang

Cách giải
Đáp án các hàng ngang: (1) BIỆN PHÁP - là dùng từ lập đi lập lại để làm nổi bật sự vật, hoạt động, làm tăng tính biểu cảm. (2) LỜI - được dùng để nói các từ, các vế câu, các câu với nhau. (3) TỪ - là những từ được dùng để xưng hô, để hỏi hoặc để thay thế. (4) DẤU CHẤM - được dùng để đánh dấu bộ phận chủ thích. (5) TRANG THÁI - là những từ được dùng để gọi tên hoạt động, trang thái của sự vật. (6) ĐẠI TỪ - được dùng để chỉ người nói, người nghe trong giao tiếp. (7) ĐẠI TỪ - được dùng để hỏi. (8) NHỮNG TỪ - là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. (9) ĐẠI TỪ - được dùng để thay cho từ ngữ đã được nêu trước đó.
Lưu ý: Một số đáp án có thể khác tùy theo cách hiểu đề bài. Em cần đọc kỹ định nghĩa và điền từ phù hợp.

Câu b: Đọc từ ngữ xuất hiện ở hàng dọc màu hồng

Cách giải
Bước 1: Sau khi điền đúng các ô chữ hàng ngang, nhìn vào cột dọc màu hồng (cột giữa). Bước 2: Đọc các chữ cái từ trên xuống dưới. Đáp án: TIẾNG VIỆT (Từ các chữ cái ở vị trí giữa của mỗi hàng ngang ghép lại)
🎯 Ghi nhớ: Ô chữ là trò chơi giúp em ôn lại kiến thức về tiếng Việt một cách vui vẻ và thú vị!
Chế độ đọc sách →