Giải Công Nghệ 6 trang 36
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 36–37
Trang này không có bài tập
Hai trang này trình bày nội dung lý thuyết thuộc mục "3. Thành phần dinh dưỡng của thực phẩm" (Bài 6). Không có câu hỏi hay bài tập nào yêu cầu học sinh giải.
Tóm tắt nội dung
Trang 36 – Bảng 6.2: Thành phần dinh dưỡng tính trên 100 g của một số món ăn
Bảng cung cấp năng lượng (kcal) của các nhóm món ăn:
| Nhóm | Ví dụ | Năng lượng (kcal/100g) |
|---|---|---|
| Cơm | Cơm trắng (100g gạo) | 345 |
| Món ăn mặn | Thịt kho tiêu, thịt kho trứng, gà kho gừng, cá chuối kho, sườn rang, trứng đúc thịt, tép rang | 162 – 277 |
| Món rau, món canh | Bầu xào trứng, giá đỗ xào thịt, canh bắp cải, canh bí đao, canh rau ngót, rau muống luộc | 23 – 125 |
| Nước chấm | Nước mắm, nước tương | 21 – 40 |
| Trái cây | Bưởi, dưa hấu, đu đủ | 16 – 35 |
Nhận xét chính:
- Cơm (lương thực) cho năng lượng cao nhất (345 kcal).
- Món ăn mặn (giàu đạm, chất béo) cho năng lượng trung bình – cao.
- Rau, canh và trái cây cho năng lượng thấp nhưng giàu vitamin, chất xơ.
Trang 37 – Hình 6.3: Tháp dinh dưỡng cân đối
Tháp dinh dưỡng trung bình cho 1 người trong 1 tháng (nguồn: Viện Dinh dưỡng Quốc gia):
| Tầng (từ đáy lên) | Nhóm thực phẩm | Lượng khuyến nghị | Mức độ ăn |
|---|---|---|---|
| 1 (đáy) | Lương thực (gạo, ngô, khoai) | Trung bình 12 kg | Ăn đủ |
| 2 | Rau các loại | 10 kg | Ăn đủ |
| 3 | Quả chín | Theo khả năng | Ăn đủ |
| 4 | Thịt, thủy sản, đậu phụ, sữa | 1,5 kg thịt; 2 kg thủy sản; 2–3 kg đậu phụ | Ăn vừa phải |
| 5 | Dầu, mỡ, vừng, lạc | 600 g | Ăn có mức độ |
| 6 | Đường | Dưới 500 g | Ăn ít |
| 7 (đỉnh) | Muối | Dưới 300 g | Ăn hạn chế |
💡 Mẹo nhớ: Tháp dinh dưỡng – đáy rộng ăn nhiều, đỉnh nhọn ăn ít. Lương thực và rau ở đáy → ăn nhiều nhất. Muối, đường ở đỉnh → hạn chế tối đa.
🎯 Ghi nhớ: - Mỗi món ăn cung cấp năng lượng khác nhau; cần phối hợp nhiều nhóm thực phẩm để đủ chất. - Tháp dinh dưỡng giúp ta biết nên ăn nhóm nào nhiều, nhóm nào ít để đảm bảo sức khỏe.
