Giải Công Nghệ 6 trang 38
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 38–39
Lưu ý: Trang 38 là phần Ôn tập Chương II: Bảo quản và chế biến thực phẩm với 6 câu hỏi ôn tập. Trang 39 là trang mở đầu Chương III: Trang phục và thời trang (chỉ có tiêu đề và hình minh họa, không có bài tập).
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG II
Câu 1
Đề bài: Kể tên và nêu vai trò của các nhóm thực phẩm chính cung cấp các chất cần thiết cho cơ thể con người.
Cách giải
Có 4 nhóm thực phẩm chính:
| STT | Nhóm thực phẩm | Thực phẩm tiêu biểu | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhóm giàu chất bột đường (glucid) | Gạo, mì, ngô, khoai, sắn | Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể hoạt động hằng ngày |
| 2 | Nhóm giàu chất đạm (protein) | Thịt, cá, trứng, sữa, đậu | Giúp xây dựng và phát triển cơ thể, tái tạo tế bào |
| 3 | Nhóm giàu chất béo (lipid) | Dầu ăn, mỡ, bơ, lạc, vừng | Cung cấp năng lượng dự trữ, giúp hấp thu vitamin tan trong dầu |
| 4 | Nhóm giàu vitamin và khoáng chất | Rau xanh, trái cây tươi | Tăng sức đề kháng, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật, giúp các cơ quan hoạt động bình thường |
Đáp án: Bốn nhóm thực phẩm chính gồm: nhóm chất bột đường (cung cấp năng lượng), nhóm chất đạm (xây dựng cơ thể), nhóm chất béo (dự trữ năng lượng), nhóm vitamin và khoáng chất (bảo vệ cơ thể).
Câu 2
Đề bài: Liệt kê những việc cần làm có thể giúp chúng ta hình thành thói quen ăn uống khoa học.
Cách giải
Những việc cần làm để hình thành thói quen ăn uống khoa học:
- Ăn đúng giờ, đủ 3 bữa chính mỗi ngày (sáng, trưa, tối).
- Ăn đa dạng thực phẩm, phối hợp đủ 4 nhóm chất dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn.
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây để bổ sung vitamin, chất xơ.
- Uống đủ nước mỗi ngày (khoảng 1,5 – 2 lít).
- Hạn chế ăn đồ ngọt, thức ăn nhanh, nước ngọt có ga.
- Hạn chế ăn mặn (nhiều muối) để bảo vệ tim mạch.
- Ăn sáng đầy đủ, không bỏ bữa sáng.
- Ăn chín, uống sôi, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Không ăn quá no hoặc quá khuya.
- Rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
Đáp án: Ăn đúng giờ, đủ bữa; ăn đa dạng thực phẩm; ăn nhiều rau quả; uống đủ nước; hạn chế đồ ngọt, đồ ăn nhanh; ăn chín uống sôi; rửa tay trước khi ăn.
Câu 3
Đề bài: Liệt kê một số phương pháp bảo quản và chế biến thực phẩm mà em biết.
Cách giải
A. Một số phương pháp bảo quản thực phẩm:
- Bảo quản lạnh – Cho thực phẩm vào tủ lạnh hoặc tủ đông (ví dụ: bảo quản thịt, cá, rau).
- Phơi khô / sấy khô – Làm giảm lượng nước trong thực phẩm (ví dụ: cá khô, mực khô, rau khô).
- Ướp muối – Dùng muối để ức chế vi khuẩn (ví dụ: dưa muối, cá muối).
- Ướp đường – Dùng đường để bảo quản (ví dụ: mứt, trái cây sấy).
- Đóng hộp – Cho thực phẩm vào hộp kín, tiệt trùng (ví dụ: cá hộp, thịt hộp).
- Hun khói – Dùng khói để bảo quản (ví dụ: thịt hun khói, xúc xích).
B. Một số phương pháp chế biến thực phẩm:
- Luộc – Nấu thực phẩm trong nước sôi (ví dụ: luộc rau, luộc trứng).
- Chiên (rán) – Nấu thực phẩm trong dầu/mỡ nóng (ví dụ: chiên cá, rán đậu).
- Xào – Đảo thực phẩm nhanh trên lửa lớn với ít dầu (ví dụ: xào rau, xào thịt).
- Hấp – Dùng hơi nước nóng để làm chín (ví dụ: hấp cá, hấp bánh).
- Nướng – Dùng nhiệt trực tiếp từ lửa hoặc lò (ví dụ: nướng gà, nướng ngô).
- Kho – Nấu thực phẩm với nước mắm, gia vị trên lửa nhỏ (ví dụ: kho thịt, kho cá).
- Trộn (làm gỏi/salad) – Không dùng nhiệt, trộn thực phẩm với gia vị (ví dụ: gỏi cuốn, salad).
- Nấu canh/súp – Nấu thực phẩm trong nhiều nước (ví dụ: canh chua, súp gà).
Đáp án: Phương pháp bảo quản gồm: làm lạnh, phơi khô, ướp muối, ướp đường, đóng hộp, hun khói. Phương pháp chế biến gồm: luộc, chiên, xào, hấp, nướng, kho, trộn, nấu canh.
Câu 4
Đề bài: Đề xuất một số biện pháp để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trong quá trình bảo quản và chế biến thực phẩm ở gia đình em.
Cách giải
Biện pháp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm:
Khi mua sắm thực phẩm:
- Chọn thực phẩm tươi, có nguồn gốc rõ ràng.
- Kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì.
- Không mua thực phẩm có màu sắc, mùi bất thường.
Khi bảo quản:
- Bảo quản thực phẩm đúng nhiệt độ (thịt, cá để ngăn đông; rau quả để ngăn mát).
- Để riêng thực phẩm sống và thực phẩm chín.
- Đậy kín thực phẩm, không để lộ ra ngoài.
- Không để thực phẩm quá lâu ngoài tủ lạnh.
Khi chế biến:
- Rửa tay sạch trước khi nấu ăn.
- Rửa sạch thực phẩm trước khi chế biến.
- Dùng riêng thớt, dao cho thực phẩm sống và chín.
- Nấu chín kỹ thực phẩm, đặc biệt là thịt, cá, trứng.
- Giữ bếp và dụng cụ nấu ăn luôn sạch sẽ.
Khi ăn uống:
- Ăn chín, uống sôi.
- Không ăn thức ăn ôi thiu, hết hạn.
- Che đậy thức ăn để tránh ruồi, bụi bẩn.
Đáp án: Chọn thực phẩm tươi, rõ nguồn gốc; bảo quản đúng nhiệt độ; để riêng đồ sống và chín; rửa tay và dụng cụ sạch sẽ; nấu chín kỹ; ăn chín uống sôi.
Câu 5
Đề bài: Nhận xét về dinh dưỡng và sự đa dạng của thực phẩm trong các bữa ăn hằng ngày ở gia đình em trong một tuần.
Cách giải
Đây là câu hỏi mang tính thực hành cá nhân. Dưới đây là gợi ý cách trả lời:
Bước 1: Quan sát và ghi lại các món ăn trong bữa ăn gia đình suốt 1 tuần.
Bước 2: Nhận xét theo các tiêu chí:
- Về sự đa dạng thực phẩm: Bữa ăn có đủ 4 nhóm chất (bột đường, đạm, béo, vitamin – khoáng chất) không?
- Về cách chế biến: Có đa dạng cách nấu (luộc, xào, kho, hấp...) hay chỉ lặp lại một kiểu?
- Về rau quả: Có đủ rau xanh và trái cây mỗi ngày không?
- Về lượng ăn: Có phù hợp với nhu cầu của từng thành viên không?
Ví dụ nhận xét mẫu:
"Trong tuần qua, bữa ăn gia đình em thường có cơm (chất bột đường), thịt hoặc cá (chất đạm), rau xào hoặc canh (vitamin, khoáng chất). Tuy nhiên, gia đình em ít ăn trái cây tươi và đôi khi thiếu sữa hoặc các thực phẩm giàu canxi. Em sẽ đề xuất bổ sung thêm trái cây và sữa vào bữa ăn hằng ngày."
Đáp án: Học sinh tự quan sát bữa ăn gia đình, nhận xét về sự đa dạng thực phẩm, đủ 4 nhóm chất hay chưa, và đề xuất cải thiện nếu cần.
Câu 6
Đề bài: Xây dựng thực đơn một tuần cho gia đình của em đảm bảo đủ chất dinh dưỡng, đa dạng về thực phẩm và phù hợp với các thành viên trong gia đình.
Cách giải
Nguyên tắc xây dựng thực đơn:
- Mỗi bữa có đủ 4 nhóm chất dinh dưỡng.
- Thay đổi món ăn mỗi ngày, không lặp lại quá nhiều.
- Phù hợp khẩu vị và sức khỏe các thành viên.
- Kết hợp nhiều cách chế biến khác nhau.
Thực đơn mẫu 1 tuần (3 bữa chính):
| Thứ | Bữa sáng | Bữa trưa | Bữa tối |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Phở bò, sữa tươi | Cơm, cá kho, canh rau cải, đậu xào | Cơm, thịt luộc, rau muống xào, canh bí đỏ |
| Thứ 3 | Bánh mì trứng, nước cam | Cơm, sườn rang, canh mồng tơi, đậu phụ sốt cà | Cơm, cá hấp, rau luộc, canh chua |
| Thứ 4 | Xôi đậu xanh, sữa đậu nành | Cơm, gà kho gừng, canh rau ngót, trứng chiên | Cơm, tôm rim, bắp cải xào, canh bầu |
| Thứ 5 | Bún riêu, trái cây | Cơm, thịt bò xào rau, canh cải thảo, đậu luộc | Cơm, cá chiên, rau xào thập cẩm, canh rau dền |
| Thứ 6 | Cháo thịt bằm, sữa | Cơm, sườn kho, canh bí xanh, trứng hấp | Cơm, tôm hấp, rau cải luộc, canh nấm |
| Thứ 7 | Bánh cuốn, nước ép | Cơm, gà luộc, canh khổ qua, đậu phụ chiên | Cơm, cá kho tộ, rau muống luộc, canh mướp |
| Chủ nhật | Hủ tiếu, sữa chua | Cơm, thịt kho trứng, canh rau mồng tơi, dưa leo | Cơm, lẩu rau nấm thịt bò, trái cây tráng miệng |
Lưu ý:
- Bổ sung trái cây tươi vào bữa phụ (giữa buổi sáng hoặc chiều).
- Uống đủ nước trong ngày.
- Có thể điều chỉnh theo mùa, theo giá cả và sở thích gia đình.
Đáp án: Học sinh tự xây dựng thực đơn dựa trên nguyên tắc: đủ 4 nhóm chất, đa dạng thực phẩm, thay đổi cách chế biến, phù hợp với gia đình. Có thể tham khảo thực đơn mẫu ở trên.
Trang 39
Trang 39 là trang mở đầu Chương III: TRANG PHỤC VÀ THỜI TRANG. Trang này không có bài tập, chỉ giới thiệu nội dung chương gồm:
- Trang phục trong đời sống
- Sử dụng và bảo quản trang phục
- Thời trang
Hình minh họa: Ba cô gái mặc áo dài truyền thống Việt Nam với các họa tiết hoa khác nhau.
🎯 Ghi nhớ: - Có 4 nhóm thực phẩm chính: bột đường, đạm, béo, vitamin – khoáng chất. Mỗi bữa ăn cần phối hợp đủ 4 nhóm. - Ăn uống khoa học = đúng giờ + đủ bữa + đa dạng + vệ sinh. - Bảo quản thực phẩm đúng cách giúp giữ chất dinh dưỡng và ngăn ngừa ngộ độc.
💡 Mẹo nhớ: "Bột – Đạm – Béo – Rau quả, bốn nhóm thực phẩm nhớ chưa nào!" – Mỗi bữa ăn cân đối 4 nhóm này là đủ chất dinh dưỡng.
