Giải Hoạt động Trải nghiệm, Hướng Nghiệp 6 trang 23

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Hoạt Động Trải Nghiệm · Trang 23–24

Đây là môn Hoạt động trải nghiệm nên các bài chủ yếu là hoạt động thực hành, chia sẻ, thảo luận. Cô sẽ tóm tắt lý thuyết và gợi ý câu trả lời mẫu cho từng hoạt động để em dễ làm.


Tóm tắt nội dung chính

Trang 22 – 23 gồm 3 phần lớn:

MụcNội dungMục tiêu
(Nối tiếp) Sắp xếp góc học tậpQuan sát, sắp xếp góc học tập gọn gàngBiết tự sắp xếp nơi học
2. Sắp xếp nơi ở của emChia sẻ + tranh biện về việc sắp xếp nơi ởHiểu giá trị của sự gọn gàng, ngăn nắp
3. Giao tiếp phù hợpNhận biết và xác định cách giao tiếp đúngRèn kỹ năng giao tiếp văn minh

Phần nối tiếp: Sắp xếp góc học tập (đầu trang 22)

Đề bài: Quan sát góc học tập của mình, vận dụng những điều đã học để:

  • Chỉ ra những chỗ còn chưa gọn gàng, ngăn nắp ở góc học tập.
  • Sắp xếp góc học tập gọn gàng, ngăn nắp, thuận tiện cho việc học ở nhà.

Gợi ý làm bài:

  • Chỗ chưa gọn: sách vở để lộn xộn, bút thước rơi vãi, giấy nháp cũ chất đống, dây sạc lằng nhằng.
  • Cách sắp xếp lại: phân loại sách theo môn, dùng hộp/giá đựng bút, dán nhãn các ngăn, bỏ rác và giấy thừa, lau bàn sạch sẽ.

Bài 2: Sắp xếp nơi ở của em

Hoạt động 1: Chia sẻ cách sắp xếp nơi ở gọn gàng, ngăn nắp

Đề: Kể về cách sắp xếp nơi ở của em.

Gợi ý trả lời:

  • Cách sắp xếp đồ dùng cá nhân: Em gấp quần áo gọn để vào tủ theo từng loại, sách vở để trên giá, giường chiếu thẳng thớm mỗi sáng, đồ chơi cất vào hộp riêng.
  • Nếu được thay đổi: Em sẽ thêm giá treo nhỏ để móc cặp và áo khoác, dùng giỏ phân loại đồ bẩn – đồ sạch, dán nhãn các ngăn tủ cho dễ tìm.

Hoạt động 2: Tranh biện về việc sắp xếp nơi ở gọn gàng, ngăn nắp

Đề: Tranh biện ủng hộ hoặc phản đối hai ý kiến sau.

Ý kiến 1: "Nơi ở là không gian riêng của em nên không cần sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp."

Quan điểm phản đối (nên chọn):

  • Dù là không gian riêng nhưng vẫn nằm trong ngôi nhà chung của gia đình, ảnh hưởng đến mỹ quan và nề nếp chung.
  • Phòng bừa bộn dễ làm mất đồ, tốn thời gian tìm kiếm, ảnh hưởng sức khỏe (bụi bẩn, vi khuẩn).
  • Giữ gọn gàng giúp hình thành thói quen tốt và tinh thần thoải mái hơn.

Ý kiến 2: "Sắp xếp vật dụng cá nhân làm mất thời gian. Chỉ cần để vật dụng sao cho tiện sử dụng."

Quan điểm phản đối (nên chọn):

  • Sắp xếp ban đầu mất chút thời gian nhưng sau đó tiết kiệm thời gian tìm đồ rất nhiều.
  • "Tiện sử dụng" nhưng để lung tung lâu ngày sẽ thành lộn xộn, khó kiểm soát.
  • Ngăn nắp chính là cách "để cho tiện" lâu dài và khoa học nhất.

Điều em rút ra: Sự gọn gàng, ngăn nắp không phải việc thừa thãi mà là thói quen giúp cuộc sống thuận tiện, tiết kiệm thời gian và tạo cảm giác dễ chịu.

Lưu ý vận dụng: quan sát nơi ở, xác định chỗ chưa gọn, sắp xếp lại đồ cá nhân và trang trí cho hợp với không gian chung của gia đình.


Bài 3: Giao tiếp phù hợp

Hoạt động 1: Nhận biết các lời nói, hành vi giao tiếp phù hợp

Đề: Nhận biết lời nói, hành vi giao tiếp phù hợp và chưa phù hợp trong các tình huống ở hình.

Phân tích hai bức tranh:

Tranh 1: Một bạn nữ có vẻ buồn, các bạn xung quanh nói "Đừng buồn nữa bạn ơi!", có bạn vỗ vai an ủi, có bạn hát, có bạn giơ tay vui vẻ.

  • Giao tiếp phù hợp: lời động viên "Đừng buồn nữa bạn ơi", cử chỉ vỗ vai an ủi nhẹ nhàng → thể hiện sự quan tâm, sẻ chia với bạn.
  • Chưa phù hợp: bạn đang buồn mà có bạn lại hát, giơ tay reo hò ồn ào → chưa tinh tế, có thể khiến bạn buồn hơn.

Tranh 2: Mẹ hỏi con "Con có biết chìa khoá nhà ở đâu không?", bạn nhỏ ngồi trên ghế trả lời "Dạ, con không biết ạ!".

  • Giao tiếp phù hợp: bạn nhỏ dùng từ "Dạ", "ạ" lễ phép khi trả lời người lớn.
  • Chưa phù hợp: khi mẹ hỏi, bạn vẫn ngồi yên trên ghế, không nhìn mẹ, thái độ thiếu tập trung → nên ngồi/đứng ngay ngắn, hướng về phía mẹ để thể hiện sự tôn trọng.

Kể thêm biểu hiện giao tiếp:

Trong trường học:

  • Phù hợp: chào hỏi thầy cô, lắng nghe bạn phát biểu, nói nhẹ nhàng, biết cảm ơn – xin lỗi.
  • Chưa phù hợp: nói leo, ngắt lời, nói tục, trêu chọc bạn, lớn tiếng trong lớp.

Trong gia đình:

  • Phù hợp: dạ thưa với ông bà cha mẹ, hỏi han nhường nhịn em nhỏ.
  • Chưa phù hợp: cãi lại người lớn, trả lời cộc lốc, vừa xem điện thoại vừa nói chuyện.

Hoạt động 2: Xác định cách thức giao tiếp phù hợp

Đề: Thảo luận để xác định những điều cần thể hiện khi giao tiếp với từng đối tượng, dựa trên 4 gợi ý: Có chú ý lắng nghe không? – Thái độ ra sao? – Lời nói như thế nào? – Hành vi như thế nào?

Bảng gợi ý trả lời:

Đối tượngLắng ngheThái độLời nóiHành vi
Người lớnChú ý lắng ngheLễ phép, tôn trọngCó "dạ, thưa, ạ", nói rõ ràngNhìn người nói, đứng/ngồi ngay ngắn
Thầy, cô giáoLắng nghe nghiêm túcKính trọng, lễ độThưa gửi, không nói leoChào hỏi, giơ tay khi phát biểu
Bạn bèLắng nghe chia sẻThân thiện, chân thànhNhẹ nhàng, vui vẻ, không nói tụcHòa đồng, giúp đỡ, không trêu chọc quá đà
Em nhỏLắng nghe, kiên nhẫnDịu dàng, bao dungNhẹ nhàng, dễ hiểuNhường nhịn, hướng dẫn, làm gương

Sau đó em chia sẻ kết quả thảo luận trước lớp.


Tóm lại, hai trang này dạy em hai điều quan trọng: biết sắp xếp nơi ở gọn gàng và biết giao tiếp phù hợp với từng người. Em hãy liên hệ với chính bản thân để câu trả lời sinh động và chân thật hơn nhé. Em cần cô giải kỹ thêm phần nào không?

Chế độ đọc sách →