Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 32

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 32–33

Nội dung chính: Bài 10 – Sự chuyển thể của chất (Phần II: Sự nóng chảy và sự đông đặc; Sự hoá hơi và sự ngưng tụ)


Câu hỏi trang 32

Câu 1

Đề bài: Nhiệt độ nóng chảy của sắt (iron), thiếc (tin) và thuỷ ngân (mercury) lần lượt là 1538 °C, 232 °C, –39 °C. Hãy dự đoán chất nào là chất lỏng ở nhiệt độ thường.

Cách 1 — So sánh nhiệt độ nóng chảy với nhiệt độ thường

Bước 1: Xác định nhiệt độ thường (nhiệt độ phòng) khoảng 25 °C.

Bước 2: So sánh nhiệt độ nóng chảy của từng chất với 25 °C:

  • Sắt: nhiệt độ nóng chảy = 1538 °C → cao hơn 25 °C rất nhiều → ở 25 °C sắt vẫn ở thể rắn.
  • Thiếc: nhiệt độ nóng chảy = 232 °C → cao hơn 25 °C → ở 25 °C thiếc vẫn ở thể rắn.
  • Thuỷ ngân: nhiệt độ nóng chảy = –39 °C → thấp hơn 25 °C → ở 25 °C thuỷ ngân đã nóng chảy xong, tồn tại ở thể lỏng.

Bước 3: Kết luận.

Đáp án: Thuỷ ngân (mercury) là chất lỏng ở nhiệt độ thường, vì nhiệt độ nóng chảy của nó (–39 °C) thấp hơn nhiệt độ phòng (khoảng 25 °C).
Cách 2 — Lập luận ngắn gọn

Chất nào có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn nhiệt độ môi trường thì ở thể lỏng. Trong ba chất, chỉ thuỷ ngân có nhiệt độ nóng chảy –39 °C < 25 °C → thuỷ ngân ở thể lỏng.

💡 Mẹo nhớ: "Nóng chảy thấp hơn phòng → chất lỏng tại phòng." Nghĩa là nếu nhiệt độ nóng chảy < nhiệt độ phòng, chất đó đã chuyển sang lỏng rồi.

Câu 2

Đề bài: Khi để cục nước đá ở nhiệt độ phòng em thấy có hiện tượng gì? Tại sao?

Cách 1 — Giải thích theo sự nóng chảy

Bước 1: Mô tả hiện tượng quan sát được:

  • Cục nước đá dần tan ra, chuyển từ thể rắn sang thể lỏng (thành nước).

Bước 2: Giải thích nguyên nhân:

  • Nhiệt độ phòng (khoảng 25 °C) cao hơn nhiệt độ nóng chảy của nước đá (0 °C).
  • Nước đá nhận nhiệt từ môi trường xung quanh, nhiệt độ tăng dần đến 0 °C thì bắt đầu nóng chảy.
  • Quá trình chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng gọi là sự nóng chảy.
Đáp án: Cục nước đá sẽ tan dần thành nước (chuyển từ thể rắn sang thể lỏng). Nguyên nhân: nhiệt độ phòng (≈ 25 °C) cao hơn nhiệt độ nóng chảy của nước đá (0 °C), nên nước đá nhận nhiệt từ môi trường và nóng chảy.
Cách 2 — Trình bày ngắn

Nhiệt độ phòng > 0 °C (nhiệt độ nóng chảy của nước đá) → nước đá hấp thụ nhiệt → xảy ra sự nóng chảy → nước đá tan thành nước lỏng.


Câu 3

Đề bài: Quan sát Hình 10.4 và trình bày sự chuyển thể đã diễn ra ở thác nước khi chuyển sang mùa hè (hình a) và khi chuyển sang mùa đông (hình b).

Cách 1 — Phân tích từng mùa

Mùa đông → Mùa hè (hình a):

  • Vào mùa đông, nhiệt độ rất thấp (dưới 0 °C), nước ở thác đóng băng thành thể rắn.
  • Khi chuyển sang mùa hè, nhiệt độ tăng lên trên 0 °C.
  • Băng nhận nhiệt từ môi trường → xảy ra sự nóng chảy → băng chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
  • Kết quả: thác nước chảy bình thường như hình (a).

Mùa hè → Mùa đông (hình b):

  • Vào mùa hè, nước ở thác ở thể lỏng, chảy bình thường.
  • Khi chuyển sang mùa đông, nhiệt độ giảm xuống dưới 0 °C.
  • Nước toả nhiệt ra môi trường → xảy ra sự đông đặc → nước chuyển từ thể lỏng sang thể rắn (đóng băng).
  • Kết quả: thác nước bị đóng băng như hình (b).
Đáp án: - Hình (a) – mùa hè: xảy ra sự nóng chảy, băng (thể rắn) chuyển thành nước (thể lỏng) do nhiệt độ tăng trên 0 °C. - Hình (b) – mùa đông: xảy ra sự đông đặc, nước (thể lỏng) chuyển thành băng (thể rắn) do nhiệt độ giảm dưới 0 °C.
Cách 2 — Sơ đồ tóm tắt
Mùa đông → Mùa hè:  Băng (rắn) —nóng chảy→ Nước (lỏng)
Mùa hè → Mùa đông:  Nước (lỏng) —đông đặc→ Băng (rắn)

Cả hai quá trình đều xảy ra ở 0 °C (nhiệt độ nóng chảy = nhiệt độ đông đặc của nước).


Câu hỏi thí nghiệm trang 33

Thí nghiệm: Theo dõi nhiệt độ của nước đá trong quá trình nóng chảy

Câu 1

Đề bài: Ghi lại nhiệt độ và thể của nước trong ống nghiệm theo mẫu bảng.

Cách giải — Hướng dẫn ghi kết quả thí nghiệm

Đây là bài thí nghiệm thực hành, kết quả phụ thuộc vào quan sát thực tế. Dưới đây là bảng kết quả mẫu (dự kiến):

Thời gianNhiệt độThể của nước
Ban đầu–5 °CRắn (nước đá)
1 phút–3 °CRắn
2 phút–1 °CRắn
3 phút0 °CRắn và lỏng (đang tan)
4 phút0 °CRắn và lỏng
5 phút0 °CRắn và lỏng
6 phút0 °CRắn và lỏng (gần tan hết)
7 phút1 °CLỏng
8 phút3 °CLỏng
9 phút5 °CLỏng
10 phút8 °CLỏng

Giải thích cách ghi:

  • Ban đầu nước đá có nhiệt độ dưới 0 °C → thể rắn.
  • Khi nhận nhiệt, nhiệt độ tăng dần đến 0 °C.
  • Tại 0 °C, nước đá bắt đầu tan → tồn tại cả rắn lẫn lỏng → nhiệt độ giữ nguyên 0 °C trong suốt quá trình nóng chảy.
  • Sau khi tan hết, nhiệt độ tiếp tục tăng → hoàn toàn ở thể lỏng.
Đáp án: Học sinh ghi theo quan sát thực tế. Điểm mấu chốt: trong suốt quá trình nóng chảy, nhiệt độ không đổi ở 0 °C.

Câu 2

Đề bài: Nhận xét về nhiệt độ của nước đá trong quá trình nóng chảy.

Cách 1 — Nhận xét chi tiết

Bước 1: Trước khi nóng chảy:

  • Nhiệt độ nước đá tăng dần từ giá trị ban đầu (dưới 0 °C) lên đến 0 °C.

Bước 2: Trong khi nóng chảy:

  • Nhiệt độ không thay đổi, giữ nguyên ở 0 °C.
  • Mặc dù nước đá vẫn tiếp tục nhận nhiệt, nhưng nhiệt này dùng để chuyển thể (từ rắn sang lỏng), không làm tăng nhiệt độ.

Bước 3: Sau khi nóng chảy xong:

  • Nhiệt độ tiếp tục tăng lên trên 0 °C.
Đáp án: Trong quá trình nóng chảy, nhiệt độ của nước đá không thay đổi (giữ nguyên ở 0 °C) cho đến khi toàn bộ nước đá tan hết thành nước lỏng.
Cách 2 — Nhận xét ngắn gọn

Nước đá nóng chảy ở nhiệt độ xác định là 0 °C. Trong suốt quá trình nóng chảy, nhiệt độ không đổi dù vẫn được cung cấp nhiệt.

💡 Mẹo nhớ: "Đang chuyển thể – nhiệt độ nghỉ." Nghĩa là khi chất đang nóng chảy (hoặc đông đặc), nhiệt độ dừng lại, không tăng cũng không giảm.

🎯 Ghi nhớ: - Sự nóng chảy: chất chuyển từ thể rắn → thể lỏng, xảy ra ở nhiệt độ nóng chảy. - Sự đông đặc: chất chuyển từ thể lỏng → thể rắn, xảy ra ở nhiệt độ đông đặc. - Mỗi chất nóng chảy và đông đặc ở cùng một nhiệt độ (ví dụ: nước = 0 °C). - Trong quá trình nóng chảy/đông đặc, nhiệt độ không thay đổi. - Sự bay hơi: chất lỏng → hơi. Sự ngưng tụ: hơi → chất lỏng.
Chế độ đọc sách →