Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 34
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 34–35
Hai trang này nằm trong bài về sự chuyển thể của chất (Bài 10). Mình sẽ tóm tắt lý thuyết và giải hết các thí nghiệm, câu hỏi trên trang nhé.
Tóm tắt lý thuyết
Sự nóng chảy và đông đặc
- Nước đá nóng chảy ở 0 °C. Trong suốt quá trình nóng chảy, nhiệt độ của chất không thay đổi.
Sự hóa hơi và ngưng tụ
- Sự hóa hơi: chất chuyển từ thể lỏng sang thể hơi.
- Bay hơi: hóa hơi chỉ xảy ra trên bề mặt chất lỏng.
- Sôi: hóa hơi xảy ra cả trên bề mặt và trong lòng khối chất lỏng.
- Sự ngưng tụ: chất chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
- Sự bay hơi và ngưng tụ xảy ra ở mọi nhiệt độ; sự sôi chỉ xảy ra ở nhiệt độ sôi.
Vòng tuần hoàn của nước (Hình 10.6): nước bay hơi → gặp lạnh ngưng tụ thành mây → mưa rơi xuống.
Thí nghiệm: Theo dõi nhiệt độ của nước đá trong quá trình nóng chảy
Đề bài
- Ghi lại nhiệt độ và thể của nước trong ống nghiệm theo bảng (ban đầu, 1 phút, 2 phút, … 10 phút).
- Nhận xét về nhiệt độ của nước đá trong quá trình nóng chảy.
Bảng kết quả tham khảo (kết quả thực tế tùy thí nghiệm):
| Thời gian | Nhiệt độ | Thể của nước |
|---|---|---|
| Ban đầu | –4 °C | Rắn (nước đá) |
| 1 phút | 0 °C | Rắn |
| 2 phút | 0 °C | Rắn + lỏng (đang nóng chảy) |
| 3 phút | 0 °C | Rắn + lỏng |
| … | 0 °C | Rắn + lỏng |
| 8 phút | 0 °C | Lỏng (vừa tan hết) |
| 9 phút | 2 °C | Lỏng |
| 10 phút | 5 °C | Lỏng |
Nhận xét (câu 2)
- Khi nước đá đạt 0 °C và bắt đầu nóng chảy, nhiệt độ giữ nguyên ở 0 °C trong suốt quá trình nóng chảy, dù vẫn được cung cấp nhiệt.
- Chỉ khi nước đá tan hết hoàn toàn, nhiệt độ của nước mới tiếp tục tăng.
Lý do: Trong quá trình nóng chảy, nhiệt cung cấp được dùng để phá vỡ liên kết giữa các hạt (chuyển từ thể rắn sang lỏng) chứ không làm tăng nhiệt độ.
Câu hỏi 1: Điểm giống và khác nhau giữa sự bay hơi và sự ngưng tụ
Giống nhau
- Đều là quá trình chuyển thể của chất.
- Đều có thể xảy ra ở mọi nhiệt độ.
Khác nhau
| Sự bay hơi | Sự ngưng tụ |
|---|---|
| Chuyển từ thể lỏng → thể hơi | Chuyển từ thể hơi → thể lỏng |
| Xảy ra trên bề mặt chất lỏng | Hơi gặp lạnh tụ lại thành lỏng |
Đây là hai quá trình ngược chiều nhau.
Câu hỏi 2: Điểm giống và khác nhau giữa sự bay hơi và sự sôi
Giống nhau
- Đều là sự hóa hơi (chuyển từ thể lỏng sang thể hơi).
Khác nhau
| Sự bay hơi | Sự sôi |
|---|---|
| Chỉ xảy ra trên bề mặt chất lỏng | Xảy ra cả trên bề mặt và trong lòng khối chất lỏng |
| Xảy ra ở mọi nhiệt độ | Chỉ xảy ra ở nhiệt độ sôi |
| Diễn ra chậm, không có bọt khí | Diễn ra mạnh, có nhiều bọt khí nổi lên |
Em có biết? – Giải thích sự chuyển thể bằng mô hình hạt
- Thể rắn: các hạt dao động quanh vị trí cố định, sắp xếp trật tự. Khi nhiệt độ tăng, hạt dao động mạnh dần.
- Nóng chảy: đến nhiệt độ nóng chảy, các hạt di chuyển tự do và trượt lên nhau → chất chuyển sang thể lỏng.
- Đông đặc: khi nhiệt độ giảm, hạt chuyển động chậm dần, đến nhiệt độ đông đặc thì sắp xếp trật tự trở lại → chất hóa rắn.
- Hóa hơi và ngưng tụ giải thích tương tự cho quá trình lỏng ↔ khí.
Sơ đồ chuyển thể (Hình minh họa):
$$\text{Rắn} \xrightarrow{\text{Nóng chảy}} \text{Lỏng} \xrightarrow{\text{Hóa hơi}} \text{Khí}$$
$$\text{Khí} \xrightarrow{\text{Ngưng tụ}} \text{Lỏng} \xrightarrow{\text{Đông đặc}} \text{Rắn}$$
