Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 50

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 50–51

Phần "Em có biết?" (cuối Bài 13)

1. Một số loại quặng và ứng dụng

QuặngỨng dụng
Quặng chứa phosphorusSản xuất phosphorus và các loại phân bón chứa phosphorus (phân lân) tốt cho cây trồng
Quặng đồngSản xuất đồng – kim loại dẫn điện tốt, dùng làm dây dẫn điện
Quặng titanium (titan)Sản xuất titanium – kim loại nhẹ, độ bền cao, chịu mài mòn tốt, nhiệt độ nóng chảy cao; làm vật liệu cho ngành hàng không (động cơ phản lực), khung xe đạp thể thao,…

2. Sản xuất gang, thép từ quặng sắt

Tóm tắt ngắn gọn:

  • Quặng sắt được nghiền nhỏ, loại bỏ bớt tạp chất, rồi nung với than cốc trong lò cao, thu được gang (chứa hơn 95% sắt).
  • Từ gang người ta luyện thành thép (giảm lượng carbon, thêm một số kim loại khác) để có nhiều công dụng hơn.
  • Hình 13.6 là sơ đồ lò cao sản xuất gang: nguyên liệu (quặng sắt, than cốc, đá vôi) cho vào từ trên; không khí nóng thổi vào; sản phẩm tháo ra gồm gang và xỉ; phần khí thoát ra gọi là khí lò cao.

Bài 14: Một số nhiên liệu

Tóm tắt lý thuyết

Phần I – Các loại nhiên liệu:

  • Nhiên liệu là những chất cháy được và khi cháy tỏa nhiều nhiệt (gỗ, than, dầu mỏ, khí đốt, xăng,…).
  • Nhiệt tỏa ra dùng để sưởi ấm, nấu ăn, chạy động cơ, phát điện.
  • Nhiên liệu tồn tại ở 3 thể: rắn (than đá, gỗ), lỏng (xăng, dầu hỏa), khí (các loại khí đốt).
  • Hầu hết nhiên liệu nhẹ hơn nước (trừ than đá) và không tan trong nước (trừ cồn).

Phần II – Nguồn nhiên liệu, tính chất và cách sử dụng:

  • Than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên được tạo thành cách đây hàng triệu năm do sự phân hủy của thảm thực vật trong điều kiện không có oxygen → gọi là nhiên liệu hóa thạch.
  • Than đá ở nước ta tập trung nhiều nhất ở Quảng Ninh (Cửa Ông, Vàng Danh). Than đá chứa nhiều tạp chất nên khi cháy sinh nhiều chất độc hại, là loại nhiên liệu gây ô nhiễm nhất.
  • Dầu mỏ và khí thiên nhiên thường tồn tại cùng nhau trong mỏ dầu. Ở Việt Nam có mỏ Bạch Hổ, Lan Tây ở biển Đông. Chưng cất dầu thô thu được dầu hỏa, xăng và khí đốt.

Giải các câu hỏi (trang 50)

Câu 1: Nhiên liệu tồn tại ở những thể nào?

Lời giải:

Nhiên liệu tồn tại ở 3 thể:

  • Thể rắn: than đá, gỗ, củi,…
  • Thể lỏng: xăng, dầu hỏa,…
  • Thể khí: các loại khí đốt (khí thiên nhiên, gas,…).

Giải thích: Dựa vào nội dung phần I của bài, nhiên liệu được phân loại theo trạng thái tồn tại thành rắn, lỏng và khí.

Câu 2: Em hãy cho biết ứng dụng của các nhiên liệu: dầu hỏa, gỗ, xăng, than đá, khí thiên nhiên.

Lời giải:

Nhiên liệuỨng dụng
Dầu hỏaThắp đèn dầu, nấu ăn (bếp dầu), làm dung môi, nhiên liệu cho một số động cơ
GỗĐun nấu, sưởi ấm; làm chất đốt trong sinh hoạt và một số ngành sản xuất
XăngChạy động cơ xe máy, ô tô và nhiều loại máy móc
Than đáĐun nấu, sưởi ấm, chạy nhà máy nhiệt điện, luyện kim (sản xuất gang thép)
Khí thiên nhiênĐun nấu (bếp gas), chạy động cơ, phát điện, làm nguyên liệu cho công nghiệp hóa chất

Giải thích: Tất cả các chất trên đều cháy được và tỏa nhiều nhiệt nên được dùng làm nhiên liệu. Tùy theo đặc điểm (thể, mức độ tỏa nhiệt, độ tiện dụng) mà mỗi loại có ứng dụng phù hợp trong sinh hoạt, giao thông và sản xuất.


Em lưu ý: ảnh thầy/cô nhận được là trang 49 và 50. Câu hỏi mở đầu bài ("Em hình dung khi đó loài người sẽ sống thế nào?") là câu hỏi gợi mở để em tự suy nghĩ, chưa cần đáp án cố định. Nếu em gửi tiếp trang 51 thật, thầy/cô sẽ giải đầy đủ phần còn lại nhé!

Chế độ đọc sách →