Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 53

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 53–54

Chào các em! Đây là Bài 15 "Một số lương thực, thực phẩm" trong sách Khoa học tự nhiên 6 (bộ Chân trời sáng tạo). Cô sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải chi tiết tất cả câu hỏi nhé.

Tóm tắt lý thuyết

I. Vai trò của lương thực, thực phẩm

  • Con người cần năng lượng và chất dinh dưỡng để duy trì sự sống, phát triển và hoạt động.
  • Thức ăn gồm hai dạng:
  • Lương thực: ngũ cốc như lúa gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì.
  • Thực phẩm: thịt, cá, rau, củ, quả…
  • Thức ăn được cơ thể chuyển hóa thành năng lượng và các chất dinh dưỡng.
  • Lương thực, thực phẩm dễ bị hư hỏng trong môi trường nóng, ẩm, sinh ra chất độc hại nên cần được bảo quản thích hợp.

II. Các nhóm chất dinh dưỡng – Carbohydrate

  • Carbohydrate là tên gọi chung của nhóm chất chứa tinh bột, đường và chất xơ, phần lớn có nguồn gốc thực vật.
  • Khi tiêu hóa, tinh bột chuyển hóa thành đường, rồi thành nước và khí carbon dioxide, đồng thời giải phóng năng lượng.
  • Tinh bột là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
  • Đường cũng là một loại carbohydrate, có nhiều trong mía, thốt nốt, củ cải đường, hoa quả ngọt.

Câu hỏi phần I: Vai trò của lương thực, thực phẩm

Câu 1. Quan sát Hình 15.1 và trả lời câu hỏi:

a) Lương thực, thực phẩm nào có nguồn gốc từ thực vật, từ động vật?

Nguồn gốc thực vậtNguồn gốc động vật
Lúa gạo, ngô, khoai lang, mía, các loại quả, đậu/đỗ, dầu thực vật, lạc, vừng, rau xanhMật ong, cá, thịt, trứng, bơ, mỡ lợn, sữa

b) Lương thực, thực phẩm nào có thể ăn sống, phải nấu chín?

  • Ăn sống được: các loại quả, mật ong, sữa, một số rau xanh (rau ăn salad), vừng.
  • Phải nấu chín: lúa gạo, ngô, khoai lang, cá, thịt, trứng, đậu/đỗ, lạc (thường rang/luộc).
  • Mía thì ăn tươi (nhai lấy nước), dầu thực vật và mỡ lợn dùng để chế biến món ăn.

Câu 2. Tại sao cần phải bảo quản lương thực, thực phẩm đúng cách?

Lời giải: Vì lương thực, thực phẩm rất dễ bị hư hỏng, đặc biệt trong môi trường nóng, ẩm. Khi hư hỏng:

  • Thịt, cá, rau bị ôi thiu (nhiễm khuẩn) gây ngộ độc cho cơ thể.
  • Gạo, lạc dễ bị mốc, sinh ra những chất cực độc có thể gây ung thư.

Bảo quản đúng cách giúp giữ được chất dinh dưỡng, tránh hư hỏng và bảo vệ sức khỏe người sử dụng.

Câu hỏi phần II: Carbohydrate

Câu 1. Hãy kể tên các lương thực có trong Hình 15.1 và một số thức ăn được chế biến từ các loại lương thực đó.

  • Các lương thực trong hình: lúa gạo, ngô, khoai lang (và sắn được nhắc trong bài).
  • Thức ăn chế biến từ chúng:
Lương thựcThức ăn chế biến
Lúa gạoCơm, bún, phở, bánh phở, bánh cuốn, cháo, bột gạo
NgôBánh ngô, ngô luộc, ngô nướng, bột ngô, bỏng ngô
Khoai langKhoai luộc, khoai nướng, bánh khoai, mứt khoai
SắnSắn luộc, bánh sắn, bột sắn

Câu 2. Nhóm carbohydrate có vai trò gì đối với cơ thể?

Lời giải: Carbohydrate (chủ yếu là tinh bột và đường) là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể. Khi tiêu hóa, tinh bột được chuyển hóa thành đường, rồi giải phóng năng lượng để cơ thể duy trì sự sống, phát triển và hoạt động.

Hoạt động: Tìm hiểu sự biến đổi của lương thực

Câu 1. Cho một thìa gạo vào hai hộp nhựa, một hộp thêm nước cho ướt hết gạo. Để ngoài không khí 5–10 giờ rồi ép so sánh độ cứng.

Kết quả dự đoán: Hạt gạo ngâm nước sẽ mềm hơn, dễ bị ép vỡ; hạt gạo để khô vẫn cứng, khó ép vỡ.

Giải thích: Gạo hút nước nên nở ra và mềm đi. Điều này cho thấy nước làm thay đổi tính chất (độ cứng) của hạt gạo, đồng thời tạo điều kiện cho lương thực dễ bị biến đổi, hư hỏng hơn.

Câu 2. Em đã từng thấy cơm bị thiu chưa? Hãy chỉ ra các dấu hiệu cho thấy cơm đã bị thiu.

Dấu hiệu cơm bị thiu:

  • Mùi: có mùi chua, mùi khó chịu.
  • Màu sắc: cơm chuyển màu, có thể xuất hiện đốm mốc xanh, đen, vàng.
  • Trạng thái: cơm nhão, dính, có nhớt.
  • Vị: có vị chua.

Câu 3. Đề xuất cách bảo quản lương thực khô (gạo, ngô, khoai, sắn) và lương thực đã nấu chín (cơm, cháo).

Lương thực khô:

  • Phơi/sấy thật khô trước khi cất.
  • Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.
  • Đựng trong thùng/túi kín, tránh chuột bọ, mối mọt.

Lương thực đã nấu chín:

  • Để nguội rồi đậy kín, cất trong tủ lạnh.
  • Hâm nóng lại trước khi ăn.
  • Không để quá lâu ở nhiệt độ thường (nhất là khi trời nóng) vì dễ bị thiu.

Các em chú ý: cô thấy đề bài ghi trang 53–54, nhưng hai ảnh gửi là trang 52 và 53 của sách. Cô đã giải đầy đủ toàn bộ câu hỏi trong hai trang này rồi nhé. Nếu cần giải tiếp trang 54, em gửi thêm ảnh cho cô nha!

Chế độ đọc sách →