Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 54

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 54–55

Phần 2: Các chất dinh dưỡng khác

Câu hỏi 1 (trang 54)

Đề bài: Quan sát Hình 15.1 và cho biết thực phẩm nào cung cấp protein, thực phẩm nào cung cấp lipid.

Cách giải

Bước 1: Nhận biết thực phẩm giàu protein

Protein có nhiều trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật và thực vật như:

  • Thịt (thịt bò, thịt lợn, thịt gà)
  • Cá các loại
  • Trứng
  • Sữa và các chế phẩm từ sữa
  • Đậu, đỗ (đậu nành, đậu phộng...)

Bước 2: Nhận biết thực phẩm giàu lipid

Lipid có nhiều trong:

  • Bơ, dầu thực vật
  • Mỡ động vật
  • Các loại hạt (hạt điều, hạt óc chó...)
  • Sữa, lòng đỏ trứng
  • Thịt, cá, lạc, vừng
Đáp án: - Thực phẩm cung cấp protein: Thịt, cá, trứng, sữa, đậu, đỗ - Thực phẩm cung cấp lipid: Bơ, dầu thực vật, mỡ động vật, sữa, lòng đỏ trứng, thịt, cá, lạc, vừng
💡 Mẹo nhớ: Protein = Thịt cá trứng sữa đậu; Lipid = Dầu mỡ bơ hạt

Câu hỏi 2 (trang 54)

Đề bài: Hãy tìm hiểu và cho biết những mặt tốt và mặt xấu của lipid đối với sức khỏe con người.

Cách giải

Bước 1: Xác định mặt tốt của lipid

Lipid có vai trò quan trọng:

  • Cung cấp năng lượng dự trữ cho cơ thể
  • Giúp chống lạnh, giữ ấm cơ thể
  • Bảo vệ các cơ quan nội tạng
  • Giúp hấp thu các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K)
  • Cần thiết cho sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh

Bước 2: Xác định mặt xấu của lipid

Khi ăn quá nhiều lipid:

  • Gây béo phì, thừa cân
  • Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
  • Gây tắc nghẽn mạch máu
  • Tăng cholesterol xấu trong máu
  • Gây các bệnh về gan, mật
Đáp án: Mặt tốt của lipid: - Cung cấp năng lượng dự trữ - Giữ ấm cơ thể, chống lạnh - Bảo vệ các cơ quan nội tạng - Giúp hấp thu vitamin A, D, E, K Mặt xấu của lipid: - Ăn quá nhiều gây béo phì - Tăng nguy cơ bệnh tim mạch - Tắc nghẽn mạch máu - Gây bệnh về gan, mật
💡 Mẹo nhớ: Lipid như "áo khoác" cho cơ thể - vừa đủ thì ấm, quá nhiều thì nóng bức và gây hại!

Câu hỏi 1 (trang 54 - phần Chất khoáng và vitamin)

Đề bài: Hãy tìm hiểu và cho biết những thực phẩm bổ sung nhiều calcium cho cơ thể.

Cách giải

Bước 1: Liệt kê các thực phẩm giàu calcium

Calcium có nhiều trong:

  • Sữa và các chế phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai, bơ sữa)
  • Cá nhỏ ăn cả xương (cá cơm, cá khô)
  • Rau xanh đậm màu (cải xanh, rau ngót, rau dền)
  • Đậu phụ, đậu nành
  • Tôm, cua, các loại hải sản có vỏ
  • Mè, vừng

Bước 2: Giải thích tại sao cần bổ sung calcium

Calcium cần thiết cho:

  • Xương và răng chắc khỏe
  • Sự phát triển chiều cao
  • Co cơ và dẫn truyền thần kinh
Đáp án: Thực phẩm giàu calcium: - Sữa và chế phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai) - Cá nhỏ ăn cả xương (cá cơm khô) - Rau xanh đậm màu (cải xanh, rau ngót) - Đậu phụ, đậu nành - Tôm, cua, hải sản có vỏ - Mè, vừng
💡 Mẹo nhớ: "Sữa cá rau đậu" - 4 nhóm thực phẩm giàu calcium nhất!

Câu hỏi 2 (trang 54)

Đề bài: Vitamin nào tốt cho mắt?

Cách giải

Bước 1: Xác định vitamin tốt cho mắt

Vitamin A là vitamin quan trọng nhất cho mắt vì:

  • Giúp mắt nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu
  • Bảo vệ giác mạc
  • Phòng ngừa bệnh quáng gà (khó nhìn vào ban đêm)
  • Giúp mắt khỏe mạnh, sáng

Bước 2: Bổ sung thêm các vitamin khác có lợi cho mắt

  • Vitamin C: Bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng
  • Vitamin E: Chống lão hóa mắt
Đáp án: Vitamin A là vitamin tốt nhất cho mắt. Thiếu vitamin A gây bệnh quáng gà, khô mắt, giảm thị lực. Ngoài ra, vitamin C và E cũng có lợi cho sức khỏe đôi mắt.
💡 Mẹo nhớ: "A" như "Ánh sáng" - Vitamin A giúp mắt nhìn rõ!

Câu hỏi 3 (trang 54)

Đề bài: Vitamin nào tốt cho sự phát triển của xương?

Cách giải

Bước 1: Xác định vitamin tốt cho xương

Vitamin D là vitamin quan trọng nhất cho xương vì:

  • Giúp cơ thể hấp thu calcium từ thức ăn
  • Giúp calcium lắng đọng vào xương
  • Làm xương chắc khỏe, phát triển chiều cao

Bước 2: Nguồn cung cấp vitamin D

  • Ánh nắng mặt trời (cơ thể tự tạo vitamin D khi tiếp xúc với nắng)
  • Dầu gan cá
  • Trứng, sữa
  • Cá béo (cá hồi, cá thu)
Đáp án: Vitamin D là vitamin tốt cho sự phát triển của xương. Vitamin D giúp cơ thể hấp thu calcium, làm xương chắc khỏe. Nguồn vitamin D: Ánh nắng mặt trời, dầu gan cá, trứng, sữa, cá béo.
💡 Mẹo nhớ: "D" như "Dẻo dai" - Vitamin D giúp xương dẻo dai, chắc khỏe!

Phần: Tìm hiểu sự biến đổi của thực phẩm trong đời sống

Câu hỏi 1

Đề bài: Quan sát một số loại rau khi để ngoài không khí một vài ngày và nhận xét sự biến đổi của chúng.

Cách giải

Bước 1: Tiến hành quan sát

Để rau ngoài không khí 2-3 ngày, quan sát các thay đổi:

  • Màu sắc: Rau chuyển từ xanh tươi sang vàng, héo
  • Độ cứng: Rau mềm nhũn, mất độ giòn
  • Mùi: Xuất hiện mùi hôi, khó chịu
  • Bề mặt: Có thể xuất hiện nấm mốc

Bước 2: Giải thích nguyên nhân

  • Vi khuẩn, nấm mốc phát triển làm rau bị hỏng
  • Rau mất nước, bị héo
  • Các chất dinh dưỡng bị phân hủy
Đáp án: Khi để rau ngoài không khí vài ngày: - Rau chuyển màu vàng, héo úa - Mềm nhũn, mất độ giòn - Có mùi hôi, khó chịu - Xuất hiện nấm mốc Nguyên nhân: Vi khuẩn và nấm mốc phát triển, làm rau bị phân hủy.

Câu hỏi 2

Đề bài: Quan sát một miếng cá hoặc thịt hoặc một ít sữa khi để ngoài không khí một vài ngày và nhận xét sự biến đổi của chúng.

Cách giải

Bước 1: Quan sát sự biến đổi

Thịt, cá, sữa để ngoài không khí:

  • Màu sắc: Chuyển sang màu xám, nâu, đen
  • Mùi: Có mùi hôi thối rất nặng
  • Kết cấu: Thịt, cá mềm nhũn, tan rã; sữa đông cục, tách nước
  • Bề mặt: Xuất hiện nấm mốc, giòi (nếu để lâu)

Bước 2: Giải thích

  • Protein và lipid bị vi khuẩn phân hủy nhanh
  • Sản phẩm phân hủy tạo mùi hôi
  • Thực phẩm không còn an toàn để ăn
Đáp án: Khi để thịt, cá, sữa ngoài không khí vài ngày: - Chuyển màu xám, nâu, đen - Có mùi hôi thối nặng - Mềm nhũn, tan rã (thịt, cá); đông cục, tách nước (sữa) - Xuất hiện nấm mốc, giòi Kết luận: Thực phẩm bị hỏng hoàn toàn, không thể ăn được.

Câu hỏi 3

Đề bài: Hãy cho biết người ta bảo quản thịt tươi và thịt nấu chín bằng cách nào.

Cách 1 — Bảo quản thịt tươi

Bước 1: Các phương pháp bảo quản thịt tươi

  • Làm lạnh (tủ lạnh): Để ở ngăn mát (0-4°C) trong 2-3 ngày
  • Đông lạnh (tủ đông): Để ở ngăn đông (-18°C) trong vài tháng
  • Ướp muối: Muối giúp ngăn vi khuẩn phát triển
  • Phơi khô: Làm khô thịt để bảo quản lâu (thịt khô, thịt hun khói)

Bước 2: Lưu ý khi bảo quản

  • Rửa sạch, để ráo nước trước khi bảo quản
  • Bọc kín trong túi hoặc hộp kín
  • Không để thịt tươi ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ
Cách 2 — Bảo quản thịt nấu chín

Bước 1: Các phương pháp bảo quản thịt chín

  • Để tủ lạnh: Bảo quản 3-4 ngày ở ngăn mát
  • Đông lạnh: Bảo quản 2-3 tháng ở ngăn đông
  • Hâm nóng lại: Hâm nóng kỹ trước khi ăn

Bước 2: Lưu ý

  • Để thịt nguội hẳn trước khi cho vào tủ lạnh
  • Bọc kín để tránh nhiễm khuẩn chéo
  • Không để thịt chín ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ
Đáp án: Bảo quản thịt tươi: - Làm lạnh (tủ lạnh): 2-3 ngày - Đông lạnh (tủ đông): vài tháng - Ướp muối hoặc phơi khô Bảo quản thịt nấu chín: - Để tủ lạnh: 3-4 ngày - Đông lạnh: 2-3 tháng - Hâm nóng kỹ trước khi ăn
💡 Mẹo nhớ: "Lạnh - Đông - Muối - Khô" - 4 cách bảo quản thực phẩm phổ biến!

Phần III: Sức khỏe và chế độ dinh dưỡng (trang 55)

Câu hỏi (trang 55)

Đề bài: Tại sao khẩu phần cho một bữa ăn nên có nhiều loại thực ăn khác nhau?

Cách giải

Bước 1: Phân tích vai trò của các nhóm thực phẩm

Mỗi loại thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng khác nhau:

  • Thịt, cá, trứng: Protein
  • Dầu, mỡ: Lipid
  • Cơm, bánh mì: Carbohydrate
  • Rau, củ, quả: Vitamin, chất khoáng, chất xơ

Bước 2: Giải thích lợi ích của bữa ăn đa dạng

  • Cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
  • Đảm bảo cơ thể hoạt động tốt
  • Phòng ngừa suy dinh dưỡng
  • Giúp cơ thể phát triển toàn diện

Bước 3: Hậu quả của chế độ ăn đơn điệu

  • Thiếu một số chất dinh dưỡng quan trọng
  • Gây suy dinh dưỡng, bệnh tật
  • Ảnh hưởng đến sự phát triển
Đáp án: Một bữa ăn cần có nhiều loại thực phẩm khác nhau vì: 1. Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng: Mỗi loại thực phẩm chứa các chất dinh dưỡng khác nhau (protein, lipid, carbohydrate, vitamin, chất khoáng) 2. Đảm bảo sức khỏe: Cơ thể cần đủ các chất dinh dưỡng để hoạt động tốt, phát triển khỏe mạnh 3. Phòng bệnh: Ăn đa dạng giúp phòng ngừa suy dinh dưỡng và các bệnh do thiếu chất 4. Ngon miệng hơn: Bữa ăn đa dạng hấp dẫn, kích thích ăn ngon
🎯 Ghi nhớ: "Ăn đủ chất, ăn đa dạng" - Nguyên tắc vàng cho bữa ăn khỏe mạnh! Một bữa ăn cân đối cần có: cơm/bún (năng lượng), thịt/cá (protein), rau/củ (vitamin, khoáng chất), dầu/mỡ (lipid) với lượng vừa phải.
Chế độ đọc sách →