Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 10–11

Trang 10: Phần cuối Bài 1

Câu hỏi hoạt động nhóm

Đề bài: Hãy cùng các bạn trong nhóm học tập phân công mỗi người tìm đọc tiểu sử của một trong năm nhà khoa học nổi tiếng dưới đây, rồi viết tóm tắt về quốc tịch, ngày sinh, phát minh quan trọng và điều mà em thích nhất về nhà khoa học đó:

  1. Niu-tơn (Newton)
  2. Đác-uyn (Darwin)
  3. Pa-xtơ (Pasteur)
  4. Ma-ri Quy-ri (Marie Curie)
  5. Anh-xtanh (Einstein)
Cách giải

Gợi ý trả lời cho từng nhà khoa học:

1. Isaac Newton (Niu-tơn)

  • Quốc tịch: Anh
  • Ngày sinh: 4/1/1643
  • Phát minh quan trọng: Định luật vạn vật hấp dẫn, ba định luật về chuyển động, phát triển toán học (giải tích)
  • Điều thích nhất: Câu chuyện quả táo rơi giúp ông phát hiện ra lực hấp dẫn

2. Charles Darwin (Đác-uyn)

  • Quốc tịch: Anh
  • Ngày sinh: 12/2/1809
  • Phát minh quan trọng: Thuyết tiến hóa, học thuyết chọn lọc tự nhiên
  • Điều thích nhất: Ông đã đi vòng quanh thế giới trên tàu Beagle để nghiên cứu các loài sinh vật

3. Louis Pasteur (Pa-xtơ)

  • Quốc tịch: Pháp
  • Ngày sinh: 27/12/1822
  • Phát minh quan trọng: Vắc-xin phòng bệnh dại, phương pháp tiệt trùng (thanh trùng Pasteur)
  • Điều thích nhất: Ông đã cứu sống hàng triệu người nhờ phát minh vắc-xin

4. Marie Curie (Ma-ri Quy-ri)

  • Quốc tịch: Ba Lan (sau nhập tịch Pháp)
  • Ngày sinh: 7/11/1867
  • Phát minh quan trọng: Phát hiện nguyên tố phóng xạ Polonium và Radium
  • Điều thích nhất: Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và là người duy nhất đoạt Nobel ở hai lĩnh vực khác nhau (Vật lí và Hóa học)

5. Albert Einstein (Anh-xtanh)

  • Quốc tịch: Đức (sau nhập tịch Mỹ)
  • Ngày sinh: 14/3/1879
  • Phát minh quan trọng: Thuyết tương đối, công thức E = mc²
  • Điều thích nhất: Ông từng bị coi là học sinh kém nhưng sau trở thành thiên tài vĩ đại nhất thế kỷ 20

Mục "Em có thể"

Đề bài: Mỗi em có thể sưu tầm một tài liệu, tranh, ảnh về sự phát triển nhờ khoa học, công nghệ của các lĩnh vực mà em quan tâm như: giao thông vận tải, du hành vũ trụ, thông tin liên lạc, giải trí,...

Cách giải

Gợi ý các chủ đề sưu tầm:

Lĩnh vựcVí dụ sưu tầm
Giao thông vận tảiHình ảnh xe điện, tàu cao tốc, máy bay hiện đại
Du hành vũ trụHình ảnh tên lửa, trạm vũ trụ quốc tế ISS, robot thám hiểm sao Hỏa
Thông tin liên lạcSự phát triển của điện thoại từ bàn phím đến smartphone
Giải tríSự phát triển của trò chơi điện tử, thực tế ảo VR
Y tếRobot phẫu thuật, máy chụp MRI

Trang 11: Bài 2 - An toàn trong phòng thực hành

Câu hỏi 1

Đề bài: Theo em, những hoạt động nào trong phòng thực hành ở hình bên là không an toàn?

Cách giải

Quan sát hình vẽ phòng thực hành, ta thấy các hoạt động không an toàn gồm:

Đáp án: 1. Chạy nhảy, đùa nghịch trong phòng thí nghiệm 2. Ăn uống trong phòng thí nghiệm 3. Không mặc áo bảo hộ khi làm thí nghiệm 4. Để tóc dài xõa không buộc gọn 5. Nghịch các dụng cụ thí nghiệm khi chưa được hướng dẫn

Câu hỏi 2

Đề bài:

  • Em hãy cho biết mỗi biển báo dưới đây có ý nghĩa gì?
  • Cả 3 biển báo này có đặc điểm gì chung?

(Hình a, b, c là 3 biển báo cảnh báo)

Cách giải

Ý nghĩa của từng biển báo:

Biển báoÝ nghĩa
a) Biển có hình ngọn lửaChất dễ cháy - Cảnh báo khu vực có chất dễ bắt lửa
b) Biển có hình đầu lâuChất độc - Cảnh báo chất gây nguy hiểm cho sức khỏe
c) Biển có hình tia chớpNguồn điện nguy hiểm - Cảnh báo nguy cơ điện giật
Đặc điểm chung của 3 biển báo: - Đều có hình tam giác - Đều có viền màu đỏ hoặc cam - Đều có nền màu vàng - Đều là biển báo cảnh báo nguy hiểm
💡 Mẹo nhớ: "Tam giác vàng - Cảnh báo nguy" (Biển hình tam giác nền vàng luôn là biển cảnh báo nguy hiểm)

Tóm tắt các kí hiệu cảnh báo trong phòng thực hành (Hình 2.1)

Kí hiệuÝ nghĩa
🔥 Ngọn lửaChất dễ cháy
☠️ Đầu lâuChất độc
⚡ Tia chớpNguồn điện nguy hiểm
🔪 Dao/kéoDụng cụ sắc nhọn
🧪 Ống nghiệm vỡThủy tinh dễ vỡ
🌡️ Nhiệt kếNhiệt độ cao

🎯 Ghi nhớ: - Trong phòng thực hành có nhiều nguy hiểm: nguồn điện, nguồn nhiệt, hóa chất, chất dễ cháy nổ, dụng cụ sắc nhọn - Cần nhận biết các biển báo cảnh báo để phòng tránh tai nạn - Biển báo hình tam giác nền vàng = Cảnh báo nguy hiểm - Luôn tuân thủ nội quy an toàn khi làm thí nghiệm
Chế độ đọc sách →