Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 143
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 143–144
⚠️ Lưu ý nhỏ: Hai trang này thuộc bài thực hành "Tìm hiểu sinh vật ngoài thiên nhiên". Phần lớn nội dung là hướng dẫn cách quan sát, thu mẫu và phần Thu hoạch (báo cáo kết quả). Vì đây là bài thực hành nên đáp án phụ thuộc vào những gì mỗi bạn thực sự quan sát được. Cô sẽ giải thích phần lý thuyết và đưa bài làm mẫu để các em tham khảo rồi điền theo thực tế của mình nhé.
TRANG 142 — Hướng dẫn quan sát và thu mẫu
Trang này không có câu hỏi bài tập, chỉ là phần hướng dẫn cách làm. Cô tóm tắt lại các ý chính để em dễ nhớ khi đi thực hành:
1. Cách quan sát động vật (Hình 39.3)
- Quan sát đặc điểm hình thái để xếp con vật vào đúng ngành/lớp (Thân mềm, Chân khớp, Cá...), rồi xác định nó là động vật không xương sống hay động vật có xương sống.
- Với loài bay lượn (chim, bướm...): dùng ống nhòm để nhìn xa và chụp ảnh để xem chi tiết.
- Ghi vào sổ các đặc điểm cấu tạo phù hợp với môi trường sống. Ví dụ: chân vịt có màng bơi để bơi lội dễ dàng.
- Dùng khóa lưỡng phân để phân loại mẫu vật.
- Dụng cụ quan sát: mắt thường, kính lúp, ống nhòm.
2. Cách bắt – thả mẫu (Hình 39.4)
| Đối tượng | Cách bắt – thả |
|---|---|
| Động vật ở nước | Dùng vợt thủy sinh vớt lên rồi chuyển sang khay nước |
| Loài biết bay, nhảy (bướm, cào cào, châu chấu, chuồn chuồn, ong...) | Dùng vợt bắt bướm, sau đó khóa vợt để côn trùng không bay ra |
| Loài bắt được bằng tay (cào cào, dế, xén tóc, cánh cam...) | Dùng tay bắt rồi cho vào lọ |
| Loài đốt, cắn, tiết chất độc (ong...) | Dùng panh kẹp kẹp chặt con vật từ bên ngoài vợt, đưa lọ vào, thả vào rồi đậy nhanh miệng lọ |
| Động vật lớn có xương sống (cá, ếch, thằn lằn...) | Dùng dụng cụ phù hợp để bắt thả |
💡 Mẹo nhớ: "Nước thì vợt, độc thì panh, bay thì khóa vợt" — chỉ cần nhớ câu này là chọn đúng dụng cụ ngay.
TRANG 143 — III. THU HOẠCH
Câu 1
Đề bài: Trưng bày, giới thiệu với bạn mẫu vật và ảnh chụp các loài động vật, thực vật quan sát được (có thể làm tập san, hộp bí mật...).
Gợi ý cách làm
Đây là phần trình bày sản phẩm nhóm. Em có thể chọn một trong các hình thức sau:
- Tập san: Dán ảnh chụp và tên từng loài, ghi chú ngắn về nơi sống và vai trò. Trình bày đẹp, có bìa và mục lục.
- Hộp bí mật: Cho mẫu vật khô (lá ép, vỏ ốc, mẫu côn trùng đã xử lý) vào hộp, dán nhãn tên từng mẫu.
- Album ảnh: Sắp xếp ảnh theo nhóm (thực vật – động vật) hoặc theo môi trường sống.
Mỗi mẫu nên ghi đủ: tên loài – nơi tìm thấy – nhóm phân loại, để khi giới thiệu trước lớp được rõ ràng.
Câu 2
Đề bài: Kể tên các loài thực vật mà em đã quan sát được.
Bài làm mẫu
Tùy nơi quan sát mà danh sách sẽ khác nhau. Ví dụ khi quan sát ở sân trường, công viên hoặc vườn nhà, em có thể gặp:
- Cây thân gỗ: cây bàng, cây phượng, cây xoài, cây nhãn.
- Cây thân thảo: cỏ mần trầu, rau má, cây rau muống.
- Cây bụi/leo: cây hoa giấy, cây hồng, cây mồng tơi.
- Thực vật không có hoa: rêu (mọc ở chỗ ẩm), dương xỉ.
Em hãy thay bằng đúng những cây em thấy ở khu vực mình quan sát nhé.
Câu 3
Đề bài: Nhóm thực vật và động vật nào em gặp nhiều nhất, ít nhất hoặc không quan sát thấy? Vì sao?
Bài làm mẫu
- Gặp nhiều nhất: côn trùng (kiến, ruồi, bướm, châu chấu) và cây thân thảo (cỏ, rau). Lý do: chúng nhỏ, sinh sản nhanh, dễ thích nghi và sống được ở nhiều nơi.
- Gặp ít: chim và các loài bò sát (thằn lằn). Lý do: chúng nhút nhát, di chuyển nhanh nên khó bắt gặp.
- Không quan sát thấy: thú lớn (ví dụ hươu, nai) và động vật sống dưới nước sâu. Lý do: khu vực quan sát không phải môi trường sống của chúng.
💡 Mẹo nhớ: Loài nào dễ sống, sinh nhiều, ít sợ người thì gặp nhiều; loài to, nhát, kén nơi ở thì hiếm gặp.
Câu 4
Đề bài: Hoàn thành phiếu học tập số 1 với khoảng 5 đến 10 loài thực vật em đã quan sát được.
Bài làm mẫu (Phiếu học tập số 1)
| Tên cây | Môi trường sống | Rễ cây | Thân cây | Cơ quan sinh sản | Vị trí phân loại | Vai trò |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cây bàng | Trên cạn | Rễ cọc | Thân gỗ | Có hoa, quả, hạt | Thực vật hạt kín | Cho bóng mát |
| Cây xoài | Trên cạn | Rễ cọc | Thân gỗ | Có hoa, quả, hạt | Thực vật hạt kín | Cho quả ăn |
| Cây rau muống | Dưới nước/ẩm | Rễ chùm | Thân mềm, rỗng | Có hoa, quả, hạt | Thực vật hạt kín | Làm rau ăn |
| Cây cỏ mần trầu | Trên cạn | Rễ chùm | Thân thảo | Có hoa, quả, hạt | Thực vật hạt kín | Thức ăn cho gia súc, làm thuốc |
| Cây dương xỉ | Nơi ẩm | Rễ chùm | Thân thảo | Sinh sản bằng bào tử | Thực vật không hạt (dương xỉ) | Làm cảnh, giữ ẩm đất |
| Cây rêu | Nơi ẩm, tường | Rễ giả | Thân nhỏ | Sinh sản bằng bào tử | Rêu | Giữ ẩm, chỉ thị môi trường |
| Cây hoa hồng | Trên cạn | Rễ cọc | Thân gỗ (bụi) | Có hoa, quả, hạt | Thực vật hạt kín | Làm cảnh, trang trí |
Em chọn từ 5 đến 10 loài đúng với khu vực mình quan sát rồi điền theo mẫu trên. Nhớ phân biệt: có hoa, quả, hạt là hạt kín; chỉ có hạt, không có quả là hạt trần (cây thông); sinh sản bằng bào tử là dương xỉ, rêu.
Câu 5
Đề bài: Trong các loài thực vật em đã quan sát, loài nào có kích thước nhỏ nhất, loài nào lớn nhất? Em có nhận xét gì về kích thước của các loài thực vật quanh em?
Bài làm mẫu
- Nhỏ nhất: cây rêu (chỉ cao vài milimét đến vài centimét).
- Lớn nhất: cây bàng (cao nhiều mét, tán rộng).
- Nhận xét: Thực vật quanh em có kích thước rất khác nhau, từ những cây rêu li ti đến cây gỗ to cao. Sự khác nhau này cho thấy thế giới thực vật rất đa dạng, mỗi loài thích nghi với một môi trường và vai trò riêng.
Câu 6
Đề bài: Hoàn thành phiếu học tập số 2 với khoảng 5 đến 10 loài động vật em đã quan sát được.
Bài làm mẫu (Phiếu học tập số 2)
| Tên động vật | Môi trường sống | Đặc điểm hình thái nổi bật | Vị trí phân loại | Vai trò |
|---|---|---|---|---|
| Bướm | Trên cạn (bay) | Có cánh phủ vảy, 6 chân, 2 râu | Chân khớp (côn trùng) | Thụ phấn cho hoa |
| Châu chấu | Trên cạn | 6 chân, có cánh, chân sau dài để nhảy | Chân khớp (côn trùng) | Là mắt xích thức ăn |
| Ốc sên | Nơi ẩm | Thân mềm, có vỏ xoắn, di chuyển chậm | Thân mềm | Phân hủy lá mục |
| Giun đất | Trong đất ẩm | Thân dài, mềm, phân đốt | Giun đốt | Làm tơi xốp đất |
| Cá rô | Dưới nước | Có vây, vảy, thở bằng mang | Động vật có xương sống (Cá) | Làm thức ăn |
| Ếch | Nước và cạn | Da trơn ẩm, chân sau dài, có màng bơi | Động vật có xương sống (Lưỡng cư) | Bắt sâu bọ, làm thức ăn |
| Chim sẻ | Trên cạn (bay) | Có lông vũ, mỏ, hai cánh | Động vật có xương sống (Chim) | Bắt sâu bọ |
| Thằn lằn | Trên cạn | Da khô có vảy, có 4 chân, đuôi dài | Động vật có xương sống (Bò sát) | Bắt côn trùng |
Em điền theo đúng những con vật mình quan sát được. Mẹo nhỏ: con vật có xương sống bên trong thì xếp vào Cá, Lưỡng cư, Bò sát, Chim, Thú; con vật không có xương sống thì xếp vào Thân mềm, Chân khớp, Giun...
💡 Mẹo nhớ 5 lớp động vật có xương sống: "Cá – Lưỡng – Bò – Chim – Thú" (Cá, Lưỡng cư, Bò sát, Chim, Thú).
Câu 7
Đề bài: Nhận xét sự phân bố của thực vật và động vật ở các môi trường khác nhau và độ đa dạng sinh học ở khu vực em quan sát.
Bài làm mẫu
- Về sự phân bố: Mỗi môi trường có nhóm sinh vật riêng phù hợp với nơi sống của chúng.
- Nơi trên cạn, nhiều ánh sáng: cây thân gỗ, cỏ, bướm, châu chấu, chim.
- Nơi ẩm ướt, ít sáng: rêu, dương xỉ, giun đất, ốc sên.
- Nơi dưới nước: rau muống, bèo, cá, ếch.
- Về độ đa dạng sinh học: Khu vực quan sát có khá nhiều loài thực vật và động vật khác nhau, chứng tỏ độ đa dạng sinh học tương đối cao. Nơi nào có nhiều loại môi trường sống (cạn, nước, ẩm) thì càng nhiều loài sinh vật.
- Kết luận: Sinh vật phân bố theo môi trường sống phù hợp với đặc điểm cấu tạo của chúng. Chúng ta cần bảo vệ môi trường để giữ gìn sự đa dạng này.
🎯 Ghi nhớ: - Quan sát động vật: nhìn hình thái → xếp ngành/lớp → xác định có hay không xương sống. - Thu mẫu đúng dụng cụ: nước dùng vợt, độc dùng panh, biết bay thì khóa vợt. - Sinh vật luôn phân bố theo môi trường sống phù hợp với cấu tạo cơ thể. - Càng nhiều loại môi trường, độ đa dạng sinh học càng cao — và chúng ta cần bảo vệ nó.
