Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 115

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 115–116

Trang này không có bài tập

Hai trang này là phần phụ lục - Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt của sách giáo khoa Ngữ Văn 6.


Tóm tắt nội dung

Đây là bảng tra cứu các yếu tố Hán Việt thường gặp, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Mỗi yếu tố bao gồm:

  • Số thứ tự
  • Yếu tố Hán Việt (ví dụ: chúng, cổ, cư, cử, cực, cường, danh, diện, du, dự, đặc, địa, định, độ, độc, đối, đồng, động, hải, hành, hậu, hoá, hoàng...)
  • Nghĩa của yếu tố
  • Các từ Hán Việt có chứa yếu tố đó (kèm số trang tham chiếu trong sách)

Các yếu tố Hán Việt trong trang 114 – 115

STTYếu tốNghĩa chính
9chúngđám đông, đông
10cổxưa, cũ
11ở, sinh sống ở một nơi nào đó
12cửphát động, động tác; giới thiệu, nêu ra, bầu chọn
13cựcchỗ đầu mút, về một phía; tận cùng, cao nhất
14cườngmạnh, khoẻ
15danhtên, danh hiệu; tiếng tăm, nổi tiếng
16diệnmặt, bề mặt
17duchơi, đi chơi, đi xa nhà
18dựtrước
19đặcriêng biệt, độc đáo
20địađất, vùng đất
21địnhkhông dời đổi; làm cho yên ổn; suy tính và quyết
22độmức, trạng thái của sự vật
23độcmột mình, riêng
24đốithưa, trả lời; trái ngược; hướng đến
25đồnggiống nhau, cùng
26độngkhông yên, thay đổi; thao tác; sử dụng
27hảibiển
28hànhlàm, thực hiện; đi, di chuyển
29hậudày dặn, đầy đặn
30hoáthay đổi, làm biến đổi; dạy dỗ, làm cho tốt đẹp hơn
31hoàngvua, thuộc về vua

💡 Mẹo nhớ: Bảng tra cứu này rất hữu ích khi em gặp từ Hán Việt lạ. Em có thể tra nghĩa của yếu tố để suy ra nghĩa của cả từ ghép. Ví dụ: biết "hải" = biển, "quân" = quân đội → "hải quân" = quân đội trên biển.
🎯 Ghi nhớ: Yếu tố Hán Việt là những thành phần gốc Hán được dùng để tạo từ trong tiếng Việt. Hiểu nghĩa của các yếu tố này giúp em mở rộng vốn từ và hiểu nghĩa từ mới dễ dàng hơn.
Chế độ đọc sách →