Giải Toán 6 - Tập 2 trang 15

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 15–16

PHẦN BÀI TẬP (Trang 14)


Bài 6.14

Đề bài: Quy đồng mẫu các phân số sau: 5/7; -3/21; -8/15.

Cách 1 — Tìm BCNN của các mẫu

Bước 1: Tìm BCNN của 7, 21 và 15.

  • 7 = 7
  • 21 = 3 × 7
  • 15 = 3 × 5

BCNN(7, 21, 15) = 3 × 5 × 7 = 105

Bước 2: Quy đồng từng phân số về mẫu 105.

  • 5/7 = (5 × 15)/(7 × 15) = 75/105
  • -3/21 = (-3 × 5)/(21 × 5) = -15/105
  • -8/15 = (-8 × 7)/(15 × 7) = -56/105
Đáp án: 75/105; -15/105; -56/105
Cách 2 — Rút gọn trước khi quy đồng

Nhận xét: -3/21 = -1/7 (rút gọn cho 3)

Giờ quy đồng: 5/7; -1/7; -8/15

BCNN(7, 15) = 105

  • 5/7 = 75/105
  • -1/7 = -15/105
  • -8/15 = -56/105
Đáp án: 75/105; -15/105; -56/105
💡 Mẹo nhớ: Trước khi quy đồng, hãy rút gọn các phân số để tính toán đơn giản hơn!

Bài 6.15

Đề bài: Tính đến hết ngày 31-12-2019, tổng diện tích đất có rừng trên toàn quốc là khoảng 14 600 000 héc-ta, trong đó diện tích rừng tự nhiên khoảng 10 300 000 héc-ta, còn lại là diện tích rừng trồng. Hỏi diện tích rừng trồng chiếm bao nhiêu phần của tổng diện tích đất có rừng trên toàn quốc?

Cách 1 — Tính diện tích rừng trồng rồi lập phân số

Bước 1: Tính diện tích rừng trồng.

Diện tích rừng trồng = 14 600 000 - 10 300 000 = 4 300 000 (héc-ta)

Bước 2: Lập phân số.

Phân số cần tìm = 4 300 000 / 14 600 000

Bước 3: Rút gọn phân số.

4 300 000 / 14 600 000 = 43/146

Đáp án: Diện tích rừng trồng chiếm 43/146 tổng diện tích đất có rừng trên toàn quốc.
Cách 2 — Rút gọn từng bước

4 300 000 / 14 600 000 = 430/1460 = 43/146

(Chia cả tử và mẫu cho 100 000, rồi cho 10)

💡 Mẹo bấm máy: Nhập 4300000 ÷ 14600000 = máy sẽ tự đưa về phân số tối giản 43/146.

Bài 6.16

Đề bài: Dùng tính chất cơ bản của phân số, hãy giải thích vì sao các phân số sau bằng nhau.

Câu a) 20/30 và 30/45

Cách 1 — Rút gọn về phân số tối giản

  • 20/30 = 2/3 (chia cả tử và mẫu cho 10)
  • 30/45 = 2/3 (chia cả tử và mẫu cho 15)

Vì cả hai đều bằng 2/3 nên 20/30 = 30/45.

Cách 2 — Nhân chéo

20 × 45 = 900

30 × 30 = 900

Vì tích chéo bằng nhau nên hai phân số bằng nhau.

Đáp án: 20/30 = 30/45 = 2/3
Câu b) -25/35 và -55/77

Cách 1 — Rút gọn về phân số tối giản

  • -25/35 = -5/7 (chia cả tử và mẫu cho 5)
  • -55/77 = -5/7 (chia cả tử và mẫu cho 11)

Vì cả hai đều bằng -5/7 nên -25/35 = -55/77.

Cách 2 — Nhân chéo

(-25) × 77 = -1925

35 × (-55) = -1925

Vì tích chéo bằng nhau nên hai phân số bằng nhau.

Đáp án: -25/35 = -55/77 = -5/7
💡 Mẹo nhớ: Hai phân số bằng nhau khi rút gọn về cùng một phân số tối giản, hoặc khi tích chéo bằng nhau!

Bài 6.17

Đề bài: Tìm phân số lớn hơn 1 trong các phân số sau rồi viết chúng dưới dạng hỗn số: 15/8; 47/4; -3/7.

Cách giải

Bước 1: Xác định phân số lớn hơn 1.

Phân số lớn hơn 1 khi |tử| > |mẫu| và phân số dương.

  • 15/8: 15 > 8, phân số dương → lớn hơn 1
  • 47/4: 47 > 4, phân số dương → lớn hơn 1
  • -3/7: phân số âm → nhỏ hơn 0 < 1 ✗

Bước 2: Viết dưới dạng hỗn số.

  • 15/8 = 15 ÷ 8 = 1 dư 7 → 1(7/8)
  • 47/4 = 47 ÷ 4 = 11 dư 3 → 11(3/4)
Đáp án: - Các phân số lớn hơn 1: 15/8 và 47/4 - Viết dạng hỗn số: 15/8 = 1(7/8); 47/4 = 11(3/4)
💡 Mẹo nhớ: Phân số dương có tử lớn hơn mẫu thì lớn hơn 1!

Bài 6.18

Đề bài: Viết các hỗn số 4(1/13); 2(2/5) dưới dạng phân số.

Cách giải

Công thức: Hỗn số a(b/c) = (a × c + b)/c

Với 4(1/13):

4(1/13) = (4 × 13 + 1)/13 = (52 + 1)/13 = 53/13

Với 2(2/5):

2(2/5) = (2 × 5 + 2)/5 = (10 + 2)/5 = 12/5

Đáp án: 4(1/13) = 53/13; 2(2/5) = 12/5
💡 Mẹo nhớ: "Phần nguyên nhân mẫu, cộng tử, giữ mẫu"

Bài 6.19

Đề bài: Tìm số nguyên x, biết: -6/x = 30/60.

Cách 1 — Rút gọn vế phải rồi so sánh

Bước 1: Rút gọn 30/60.

30/60 = 1/2

Bước 2: Giải phương trình.

-6/x = 1/2

Áp dụng quy tắc bằng nhau của hai phân số:

-6 × 2 = x × 1

-12 = x

Đáp án: x = -12
Cách 2 — Nhân chéo trực tiếp

-6/x = 30/60

Nhân chéo: -6 × 60 = x × 30

-360 = 30x

x = -360 ÷ 30 = -12

Đáp án: x = -12
💡 Mẹo bấm máy: Nhập -6 × 60 ÷ 30 = được kết quả -12.

Bài 6.20

Đề bài: Một bộ 5 chiếc cờ lê có thể vặn được 5 loại ốc vít có các đường kính là: 9/10 cm; 4/5 cm; 3/2 cm; 6/5 cm và 1/2 cm. Em hãy sắp xếp các số đo này theo thứ tự từ lớn đến bé.

Cách 1 — Quy đồng mẫu số

Bước 1: Tìm BCNN của 10, 5, 2.

BCNN(10, 5, 2) = 10

Bước 2: Quy đồng các phân số về mẫu 10.

  • 9/10 = 9/10
  • 4/5 = 8/10
  • 3/2 = 15/10
  • 6/5 = 12/10
  • 1/2 = 5/10

Bước 3: So sánh các tử số.

15 > 12 > 9 > 8 > 5

Bước 4: Sắp xếp từ lớn đến bé.

15/10 > 12/10 > 9/10 > 8/10 > 5/10

Đáp án: 3/2 cm > 6/5 cm > 9/10 cm > 4/5 cm > 1/2 cm
Cách 2 — Đổi ra số thập phân
  • 9/10 = 0,9
  • 4/5 = 0,8
  • 3/2 = 1,5
  • 6/5 = 1,2
  • 1/2 = 0,5

Sắp xếp: 1,5 > 1,2 > 0,9 > 0,8 > 0,5

Đáp án: 3/2 cm > 6/5 cm > 9/10 cm > 4/5 cm > 1/2 cm
💡 Mẹo bấm máy: Nhập từng phân số rồi bấm S⇔D để đổi sang số thập phân, dễ so sánh hơn!

PHẦN LÝ THUYẾT BÀI 25 (Trang 15 – 16)

Bài 25: Phép cộng và phép trừ phân số

Hoạt động 1 (HĐ1)

Đề bài: Em hãy nhắc lại quy tắc cộng hai phân số cùng mẫu (có tử và mẫu dương) rồi tính các tổng: 8/11 + 3/11 và 9/12 + 11/12.

Cách giải

Quy tắc: Muốn cộng hai phân số cùng mẫu, ta cộng các tử và giữ nguyên mẫu.

Công thức: a/m + b/m = (a + b)/m

Tính 8/11 + 3/11:

8/11 + 3/11 = (8 + 3)/11 = 11/11 = 1

Tính 9/12 + 11/12:

9/12 + 11/12 = (9 + 11)/12 = 20/12 = 5/3 (rút gọn cho 4)

Đáp án: - 8/11 + 3/11 = 1 - 9/12 + 11/12 = 5/3

🎯 Ghi nhớ quan trọng: - Quy đồng mẫu: Tìm BCNN của các mẫu, nhân tử và mẫu với thừa số phụ tương ứng. - Hai phân số bằng nhau khi rút gọn về cùng phân số tối giản hoặc tích chéo bằng nhau. - Hỗn số → Phân số: Phần nguyên nhân mẫu, cộng tử, giữ mẫu. - Cộng phân số cùng mẫu: Cộng tử, giữ nguyên mẫu.
Chế độ đọc sách →