Giải Toán 6 - Tập 2 trang 22
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 22–23
Trang 21 (phần cuối) - Phép chia phân số
HĐ3
Đề bài: Em hãy nhắc lại quy tắc chia hai phân số (có tử và mẫu đều dương), rồi tính 3/4 : 2/5.
Cách giải
Quy tắc: Muốn chia một phân số cho một phân số khác 0, ta nhân phân số bị chia với phân số nghịch đảo của số chia.
Công thức: a/b : c/d = a/b × d/c = (a × d)/(b × c)
Áp dụng:
3/4 : 2/5 = 3/4 × 5/2 = (3 × 5)/(4 × 2) = 15/8
Đáp số: 3/4 : 2/5 = 15/8
Luyện tập 3
Đề bài: Tính:
- a) (-8)/9 : 4/3
- b) (-2) : 2/5
Câu a) (-8)/9 : 4/3
Cách 1 — Áp dụng quy tắc chia phân số
Bước 1: Tìm phân số nghịch đảo của 4/3
- Phân số nghịch đảo của 4/3 là 3/4
Bước 2: Chuyển phép chia thành phép nhân
- (-8)/9 : 4/3 = (-8)/9 × 3/4
Bước 3: Thực hiện phép nhân
- = ((-8) × 3)/(9 × 4)
- = (-24)/36
Bước 4: Rút gọn phân số
- ƯCLN(24, 36) = 12
- = (-24 ÷ 12)/(36 ÷ 12) = (-2)/3
Đáp số: (-8)/9 : 4/3 = -2/3
Cách 2 — Rút gọn trước khi nhân
(-8)/9 : 4/3 = (-8)/9 × 3/4
Rút gọn: 8 và 4 cùng chia cho 4; 3 và 9 cùng chia cho 3
- = (-2)/3 × 1/1 = -2/3
💡 Mẹo bấm máy: Bấm(-)8÷9÷(4÷3)=→ Kết quả: -2/3
Câu b) (-2) : 2/5
Cách 1 — Áp dụng quy tắc chia phân số
Bước 1: Viết -2 dưới dạng phân số
- -2 = (-2)/1
Bước 2: Tìm phân số nghịch đảo của 2/5
- Phân số nghịch đảo của 2/5 là 5/2
Bước 3: Chuyển phép chia thành phép nhân
- (-2)/1 : 2/5 = (-2)/1 × 5/2
Bước 4: Thực hiện phép nhân
- = ((-2) × 5)/(1 × 2)
- = (-10)/2
- = -5
Đáp số: (-2) : 2/5 = -5
Cách 2 — Tính nhanh
(-2) : 2/5 = (-2) × 5/2 = (-2 × 5)/2 = -10/2 = -5
💡 Mẹo nhớ: "Chia phân số, đảo số chia rồi nhân" - nghĩa là lật ngược phân số sau dấu chia, rồi đổi phép chia thành phép nhân.
Vận dụng 2
Đề bài: Trong một công thức làm bánh, An cần 3/4 cốc đường để làm 9 cái bánh. Nếu An chỉ muốn làm 6 cái bánh thì cần bao nhiêu cốc đường?
Cách 1 — Tìm lượng đường cho 1 bánh rồi nhân
Bước 1: Tính lượng đường cần cho 1 cái bánh
- Để làm 9 cái bánh cần 3/4 cốc đường
- Để làm 1 cái bánh cần: 3/4 : 9 = 3/4 × 1/9 = 3/36 = 1/12 (cốc)
Bước 2: Tính lượng đường cần cho 6 cái bánh
- Để làm 6 cái bánh cần: 1/12 × 6 = 6/12 = 1/2 (cốc)
Đáp số: An cần 1/2 cốc đường để làm 6 cái bánh.
Cách 2 — Dùng tỉ lệ
Bước 1: Tìm tỉ số giữa số bánh mới và số bánh ban đầu
- Tỉ số: 6/9 = 2/3
Bước 2: Tính lượng đường theo tỉ lệ
- Lượng đường cần = 3/4 × 2/3 = (3 × 2)/(4 × 3) = 6/12 = 1/2 (cốc)
Đáp số: An cần 1/2 cốc đường để làm 6 cái bánh.
PHẦN BÀI TẬP
Bài 6.27
Đề bài: Thay dấu "?" bằng số thích hợp.
| Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 | |
|---|---|---|---|
| a | 9/25 | 12 | -5/6 |
| b | 1 | -9/8 | 3 |
| a × b | ? | ? | ? |
| a : b | ? | ? | ? |
Cách giải
Cột 1: a = 9/25, b = 1
- a × b = 9/25 × 1 = 9/25
- a : b = 9/25 : 1 = 9/25
Cột 2: a = 12, b = -9/8
- a × b = 12 × (-9/8) = (12 × (-9))/8 = -108/8 = -27/2
- a : b = 12 : (-9/8) = 12 × (-8/9) = (12 × (-8))/9 = -96/9 = -32/3
Cột 3: a = -5/6, b = 3
- a × b = (-5/6) × 3 = (-5 × 3)/6 = -15/6 = -5/2
- a : b = (-5/6) : 3 = (-5/6) × (1/3) = -5/18 = -5/18
Đáp số: | | Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 | |---|---|---|---| | a × b | 9/25 | -27/2 | -5/2 | | a : b | 9/25 | -32/3 | -5/18 |
Bài 6.28
Đề bài: Tính:
- a) 7/8 + 7/8 : 1/8 - 1/2
- b) 6/11 + 11/3 × 3/22
Câu a) 7/8 + 7/8 : 1/8 - 1/2
Cách 1 — Thực hiện theo thứ tự phép tính
Bước 1: Thực hiện phép chia trước
- 7/8 : 1/8 = 7/8 × 8/1 = (7 × 8)/(8 × 1) = 56/8 = 7
Bước 2: Thay vào biểu thức
- = 7/8 + 7 - 1/2
Bước 3: Quy đồng mẫu số (mẫu chung là 8)
- 7/8 = 7/8
- 7 = 56/8
- 1/2 = 4/8
Bước 4: Thực hiện phép cộng, trừ
- = 7/8 + 56/8 - 4/8 = (7 + 56 - 4)/8 = 59/8
Đáp số: 7/8 + 7/8 : 1/8 - 1/2 = 59/8
Câu b) 6/11 + 11/3 × 3/22
Cách 1 — Thực hiện theo thứ tự phép tính
Bước 1: Thực hiện phép nhân trước
- 11/3 × 3/22 = (11 × 3)/(3 × 22) = 33/66 = 1/2
Bước 2: Thực hiện phép cộng
- = 6/11 + 1/2
Bước 3: Quy đồng mẫu số (mẫu chung là 22)
- 6/11 = 12/22
- 1/2 = 11/22
Bước 4: Cộng hai phân số
- = 12/22 + 11/22 = 23/22
Đáp số: 6/11 + 11/3 × 3/22 = 23/22
Bài 6.29
Đề bài: Tính một cách hợp lí:
- a) 3/4 × 1/13 - 3/4 × 14/13
- b) 5/13 × (-3)/10 × (-13)/5
Câu a) 3/4 × 1/13 - 3/4 × 14/13
Cách 1 — Đặt thừa số chung
Bước 1: Nhận xét có thừa số chung 3/4
- = 3/4 × (1/13 - 14/13)
Bước 2: Tính trong ngoặc
- 1/13 - 14/13 = (1 - 14)/13 = -13/13 = -1
Bước 3: Nhân với thừa số chung
- = 3/4 × (-1) = -3/4
Đáp số: 3/4 × 1/13 - 3/4 × 14/13 = -3/4
Cách 2 — Tính trực tiếp
- 3/4 × 1/13 = 3/52
- 3/4 × 14/13 = 42/52 = 21/26
- 3/52 - 21/26 = 3/52 - 42/52 = -39/52 = -3/4
Câu b) 5/13 × (-3)/10 × (-13)/5
Cách 1 — Nhóm các thừa số có thể rút gọn
Bước 1: Nhóm lại để rút gọn
- = (5/13 × (-13)/5) × (-3)/10
Bước 2: Tính nhóm đầu
- 5/13 × (-13)/5 = (5 × (-13))/(13 × 5) = -65/65 = -1
Bước 3: Nhân với thừa số còn lại
- = (-1) × (-3)/10 = 3/10
Đáp số: 5/13 × (-3)/10 × (-13)/5 = 3/10
💡 Mẹo nhớ: Khi tính biểu thức có nhiều phân số, hãy tìm các cặp phân số có thể rút gọn hoặc đặt thừa số chung để tính nhanh hơn.
Bài 6.30
Đề bài: Mỗi buổi sáng, Nam thường đi xe đạp từ nhà đến trường với vận tốc 15 km/h và hết 20 phút. Hỏi quãng đường từ nhà Nam đến trường dài bao nhiêu kilômét?
Cách 1 — Đổi đơn vị rồi áp dụng công thức
Bước 1: Đổi 20 phút ra giờ
- 20 phút = 20/60 giờ = 1/3 giờ
Bước 2: Áp dụng công thức tính quãng đường
- Quãng đường = Vận tốc × Thời gian
- S = v × t = 15 × 1/3 = 15/3 = 5 (km)
Đáp số: Quãng đường từ nhà Nam đến trường dài 5 km.
Cách 2 — Tính theo tỉ lệ
- Trong 1 giờ (60 phút) đi được 15 km
- Trong 20 phút đi được: 15 × 20/60 = 15 × 1/3 = 5 km
💡 Mẹo nhớ: Công thức: S = v × t (Quãng đường = Vận tốc × Thời gian). Nhớ đổi đơn vị thời gian cho phù hợp!
Bài 6.31
Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều dài là 7/2 cm, diện tích là 21/10 cm². Tìm chiều rộng của hình chữ nhật.
Cách 1 — Áp dụng công thức tính chiều rộng
Bước 1: Nhớ công thức diện tích hình chữ nhật
- Diện tích = Chiều dài × Chiều rộng
- Chiều rộng = Diện tích : Chiều dài
Bước 2: Thay số và tính
- Chiều rộng = 21/10 : 7/2
- = 21/10 × 2/7
- = (21 × 2)/(10 × 7)
- = 42/70
Bước 3: Rút gọn
- ƯCLN(42, 70) = 14
- = 42/70 = 3/5 (cm)
Đáp số: Chiều rộng của hình chữ nhật là 3/5 cm.
Cách 2 — Rút gọn trước khi nhân
- Chiều rộng = 21/10 × 2/7
- Rút gọn: 21 và 7 cùng chia cho 7 được 3 và 1; 2 và 10 cùng chia cho 2 được 1 và 5
- = 3/5 × 1/1 = 3/5 (cm)
💡 Mẹo bấm máy: Bấm21÷10÷(7÷2)=→ Kết quả: 3/5
Bài 6.32
Đề bài: Tìm x, biết:
- a) x × 7/2 = 7/9
- b) x : 8/5 = 5/2
Câu a) x × 7/2 = 7/9
Cách 1 — Chia cả hai vế cho 7/2
Bước 1: Để tìm x, ta chia cả hai vế cho 7/2
- x = 7/9 : 7/2
Bước 2: Thực hiện phép chia
- x = 7/9 × 2/7
- x = (7 × 2)/(9 × 7)
- x = 14/63
Bước 3: Rút gọn
- x = 14/63 = 2/9
Đáp số: x = 2/9
Cách 2 — Rút gọn ngay khi nhân
- x = 7/9 × 2/7 = 2/9 (vì 7 ở tử và mẫu triệt tiêu nhau)
Câu b) x : 8/5 = 5/2
Cách 1 — Nhân cả hai vế với 8/5
Bước 1: Để tìm x, ta nhân cả hai vế với 8/5
- x = 5/2 × 8/5
Bước 2: Thực hiện phép nhân
- x = (5 × 8)/(2 × 5)
- x = 40/10
- x = 4
Đáp số: x = 4
💡 Mẹo nhớ: - Tìm x trong phép nhân: x = tích : thừa số đã biết - Tìm x trong phép chia: x = thương × số chia
Bài 6.33
Đề bài: Lớp 6A có 1/3 số học sinh thích môn Toán. Trong số các học sinh thích môn Toán, có 1/2 số học sinh thích môn Ngữ văn. Hỏi có bao nhiêu phần số học sinh lớp 6A thích cả hai môn Toán và Ngữ văn?
Cách 1 — Tính theo từng bước
Bước 1: Xác định phần học sinh thích môn Toán
- Số học sinh thích Toán = 1/3 (số học sinh cả lớp)
Bước 2: Xác định phần học sinh thích cả Toán và Ngữ văn
- Trong số học sinh thích Toán, có 1/2 thích Ngữ văn
- Số học sinh thích cả hai môn = 1/2 của 1/3 số học sinh cả lớp
Bước 3: Tính
- = 1/2 × 1/3 = 1/6 (số học sinh cả lớp)
Đáp số: Có 1/6 số học sinh lớp 6A thích cả hai môn Toán và Ngữ văn.
Cách 2 — Dùng sơ đồ minh họa
- Cả lớp: 1 (toàn bộ)
- Thích Toán: 1/3
- Thích cả Toán và Văn: 1/3 × 1/2 = 1/6
Trang 22 - BÀI 27: HAI BÀI TOÁN VỀ PHÂN SỐ
Trang này chủ yếu là phần lý thuyết giới thiệu bài học mới.
Bài toán mở đầu
Đề bài: Báo Cheetah được coi là động vật chạy nhanh nhất trên Trái Đất, tốc độ chạy có thể lên tới 120 km/h. Tốc độ chạy tối đa của sư tử chỉ bằng khoảng 2/3 tốc độ tối đa của báo Cheetah. Tốc độ chạy tối đa của sư tử là bao nhiêu?
Cách giải
Phân tích: Bài toán yêu cầu tìm 2/3 của 120 km/h.
Bước 1: Áp dụng quy tắc tìm giá trị phân số của một số
- Muốn tìm m/n của số a, ta tính a × m/n
Bước 2: Tính tốc độ của sư tử
- Tốc độ sư tử = 120 × 2/3
- = (120 × 2)/3
- = 240/3
- = 80 (km/h)
Đáp số: Tốc độ chạy tối đa của sư tử là 80 km/h.
💡 Mẹo bấm máy: Bấm120×2÷3=→ Kết quả: 80
🎯 Ghi nhớ quan trọng: 1. Quy tắc chia phân số: - a/b : c/d = a/b × d/c = (a × d)/(b × c) - "Chia phân số, đảo số chia rồi nhân" 2. Quy tắc tìm giá trị phân số của một số: - Muốn tìm m/n của số a, ta tính: a × m/n 3. Thứ tự thực hiện phép tính: - Nhân, chia trước → Cộng, trừ sau - Trong ngoặc trước → Ngoài ngoặc sau
