Giải Toán 6 - Tập 2 trang 28

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 28–29

BÀI TẬP CUỐI CHƯƠNG VI (Trang 27)


Bài 6.44

Đề bài: Thay số thích hợp vào dấu "?".

−10/16 = ?/56 = −20/? = 50/?

Cách 1 — Sử dụng tính chất phân số bằng nhau

Bước 1: Tìm số đầu tiên (tử của phân số thứ hai)

Ta có: −10/16 = ?/56

Nhận thấy: 56 = 16 × 3,5 (không phải số nguyên)

Rút gọn −10/16 = −5/8

Để có mẫu 56: 8 × 7 = 56, nên tử = −5 × 7 = −35

Bước 2: Tìm mẫu của phân số thứ ba

Ta có: −5/8 = −20/?

Từ −5 đến −20: nhân với 4

Vậy mẫu = 8 × 4 = 32

Bước 3: Tìm mẫu của phân số thứ tư

Ta có: −5/8 = 50/?

Từ −5 đến 50: nhân với (−10)

Vậy mẫu = 8 × (−10) = −80

Đáp án: −10/16 = −35/56 = −20/32 = 50/−80
Cách 2 — Dùng quy tắc nhân chéo

Từ −10/16 = a/56:

  • a = (−10 × 56)/16 = −560/16 = −35

Từ −10/16 = −20/b:

  • b = (−20 × 16)/(−10) = −320/(−10) = 32

Từ −10/16 = 50/c:

  • c = (50 × 16)/(−10) = 800/(−10) = −80
💡 Mẹo bấm máy: Dùng phép chia chéo. Ví dụ: ( - 1 0 × 5 6 ) ÷ 1 6 = được −35

Bài 6.45

Đề bài: Tính một cách hợp lí.

a) A = −3/14 + 2/13 + (−25)/14 + (−15)/13

b) B = 5/3 × 7/25 + 5/3 × 21/25 − 5/3 × 7/25

Câu a)
Cách 1 — Nhóm các phân số có cùng mẫu

Bước 1: Nhóm các phân số cùng mẫu

A = (−3/14 + (−25)/14) + (2/13 + (−15)/13)

Bước 2: Tính từng nhóm

  • Nhóm mẫu 14: (−3 + (−25))/14 = −28/14 = −2
  • Nhóm mẫu 13: (2 + (−15))/13 = −13/13 = −1

Bước 3: Tính kết quả

A = −2 + (−1) = −3

Đáp án: A = −3
Cách 2 — Sử dụng tính chất giao hoán và kết hợp

A = −3/14 + (−25)/14 + 2/13 + (−15)/13

= (−3 − 25)/14 + (2 − 15)/13

= −28/14 + (−13)/13

= −2 + (−1) = −3


Câu b)
Cách 1 — Đặt nhân tử chung

Bước 1: Nhận thấy 5/3 là nhân tử chung

B = 5/3 × (7/25 + 21/25 − 7/25)

Bước 2: Tính trong ngoặc

7/25 + 21/25 − 7/25 = (7 + 21 − 7)/25 = 21/25

Bước 3: Tính kết quả

B = 5/3 × 21/25 = (5 × 21)/(3 × 25) = 105/75

Rút gọn: 105/75 = 21/15 = 7/5

Đáp án: B = 7/5
Cách 2 — Rút gọn trước khi nhân

B = 5/3 × 21/25 = (5 × 21)/(3 × 25)

Rút gọn: 5 với 25 (chia 5), 21 với 3 (chia 3)

= (1 × 7)/(1 × 5) = 7/5

💡 Mẹo nhớ: Khi có phép nhân cùng một số với nhiều số hạng, hãy đặt nhân tử chung để tính nhanh hơn!

Bài 6.46

Đề bài: Mẹ mua cho Mai một hộp sữa tươi loại 1000 ml. Ngày đầu Mai uống 1/5 hộp; ngày tiếp theo Mai uống tiếp 1/4 hộp.

a) Hỏi sau hai ngày hộp sữa tươi còn lại bao nhiêu phần?

b) Tính lượng sữa tươi còn lại sau hai ngày.

Câu a)
Cách 1 — Tính phần đã uống rồi trừ đi

Bước 1: Tính tổng phần sữa đã uống

Phần sữa uống = 1/5 + 1/4

Quy đồng mẫu (MC = 20):

  • 1/5 = 4/20
  • 1/4 = 5/20

Tổng = 4/20 + 5/20 = 9/20 (hộp)

Bước 2: Tính phần còn lại

Phần còn lại = 1 − 9/20 = 20/20 − 9/20 = 11/20 (hộp)

Đáp án câu a: Sau hai ngày, hộp sữa còn lại 11/20 hộp.
Cách 2 — Trừ dần từng ngày
  • Sau ngày 1: 1 − 1/5 = 5/5 − 1/5 = 4/5
  • Sau ngày 2: 4/5 − 1/4 = 16/20 − 5/20 = 11/20

Câu b)

Bước 1: Áp dụng kết quả câu a

Phần sữa còn lại = 11/20 hộp

Bước 2: Tính lượng sữa còn lại

Lượng sữa còn = 11/20 × 1000 = 11000/20 = 550 (ml)

Đáp án câu b: Lượng sữa tươi còn lại sau hai ngày là 550 ml.
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 1 1 ÷ 2 0 × 1 0 0 0 = được 550

Bài 6.47

Đề bài: Một bác nông dân thu hoạch và mang cà chua ra chợ bán. Bác đã bán được 20 kg, ứng với 2/5 số cà chua. Hỏi bác nông dân đã mang bao nhiêu kilôgam cà chua ra chợ bán?

Cách 1 — Tìm giá trị một phần rồi nhân

Bước 1: Hiểu đề bài

20 kg tương ứng với 2/5 tổng số cà chua

Bước 2: Tìm 1/5 số cà chua

1/5 số cà chua = 20 ÷ 2 = 10 (kg)

Bước 3: Tìm tổng số cà chua (5/5)

Tổng = 10 × 5 = 50 (kg)

Đáp án: Bác nông dân đã mang 50 kg cà chua ra chợ bán.
Cách 2 — Dùng phép chia phân số

Tổng số cà chua = 20 ÷ 2/5 = 20 × 5/2 = 100/2 = 50 (kg)

💡 Mẹo nhớ: Muốn tìm tổng khi biết một phần, ta lấy giá trị đã biết chia cho phân số tương ứng.

Bài 6.48

Đề bài: Con người ngủ khoảng 8 giờ mỗi ngày. Nếu trung bình một năm có 365 + 1/4 ngày, hãy cho biết số ngày ngủ trung bình mỗi năm của con người.

Cách 1 — Tính chi tiết

Bước 1: Tính số giờ ngủ trong một năm

Số giờ ngủ = 8 × (365 + 1/4) = 8 × 365 + 8 × 1/4

= 2920 + 2 = 2922 (giờ)

Bước 2: Đổi ra số ngày (1 ngày = 24 giờ)

Số ngày ngủ = 2922 ÷ 24 = 2922/24 = 487/4 = 121 + 3/4 (ngày)

Đáp án: Số ngày ngủ trung bình mỗi năm của con người là 121 ngày 3/4 (hay 121,75 ngày).
Cách 2 — Tính tỉ lệ ngủ trong ngày

Bước 1: Tỉ lệ ngủ mỗi ngày

Tỉ lệ ngủ = 8/24 = 1/3 (ngày)

Bước 2: Số ngày ngủ trong năm

= 1/3 × (365 + 1/4) = 1/3 × 1461/4 = 1461/12 = 121 + 9/12 = 121 + 3/4 (ngày)

💡 Mẹo bấm máy: Bấm 8 × 3 6 5 . 2 5 ÷ 2 4 = được 121.75

Bài 6.49

Đề bài: Các phân số sau được sắp xếp theo một quy luật, hãy quy đồng mẫu các phân số để tìm quy luật, rồi viết hai phân số kế tiếp.

1/8 ; 1/20 ; −1/40 ; −1/10 ; ... ; ...

Cách giải

Bước 1: Quy đồng mẫu số (MC = 40)

  • 1/8 = 5/40
  • 1/20 = 2/40
  • −1/40 = −1/40
  • −1/10 = −4/40

Bước 2: Xét dãy tử số

5, 2, −1, −4, ...

Bước 3: Tìm quy luật

Hiệu giữa các số: 2 − 5 = −3; −1 − 2 = −3; −4 − (−1) = −3

→ Quy luật: giảm 3 đơn vị mỗi lần

Bước 4: Tìm hai số tiếp theo

  • Số thứ 5: −4 − 3 = −7 → phân số: −7/40
  • Số thứ 6: −7 − 3 = −10 → phân số: −10/40 = −1/4
Đáp án: Hai phân số kế tiếp là −7/40−1/4 (hay −10/40).
💡 Mẹo nhớ: Khi tìm quy luật dãy phân số, hãy quy đồng mẫu rồi xét tử số!

Bài 6.50

Đề bài: Trong hình dưới đây, cân đang ở vị trí thăng bằng. Bên trái có 1 viên gạch, bên phải có 3/5 viên gạch và quả cân 1 kg. Đố em biết một viên gạch cân nặng bao nhiêu kilôgam?

Cách 1 — Lập phương trình

Bước 1: Gọi x (kg) là khối lượng 1 viên gạch

Bước 2: Lập phương trình cân bằng

Bên trái = Bên phải

x = 3/5 × x + 1

Bước 3: Giải phương trình

x − 3/5 × x = 1

x × (1 − 3/5) = 1

x × 2/5 = 1

x = 1 ÷ 2/5 = 1 × 5/2 = 5/2 = 2,5 (kg)

Đáp án: Một viên gạch cân nặng 2,5 kg (hay 5/2 kg).
Cách 2 — Suy luận từ phần chênh lệch

Bước 1: Tính phần gạch chênh lệch

Bên trái có 1 viên, bên phải có 3/5 viên

Chênh lệch = 1 − 3/5 = 2/5 (viên gạch)

Bước 2: Phần chênh lệch bằng quả cân 1 kg

2/5 viên gạch = 1 kg

Bước 3: Tính khối lượng 1 viên gạch

1 viên gạch = 1 ÷ 2/5 = 2,5 kg

💡 Mẹo nhớ: Cân thăng bằng → Hai bên nặng bằng nhau!

CHƯƠNG VII: SỐ THẬP PHÂN - BÀI 28: SỐ THẬP PHÂN (Trang 28)

Lưu ý: Trang 28 là trang mở đầu của Chương VII và Bài 28, chỉ chứa phần giới thiệu lý thuyết, chưa có bài tập cần giải.

Tóm tắt nội dung:

  • Khái niệm, thuật ngữ: Phân số thập phân, Số thập phân âm, Số đối, So sánh hai số thập phân
  • Kiến thức, kĩ năng cần đạt:
  • Nhận biết số thập phân âm; số đối của một số thập phân
  • So sánh hai số thập phân
  • Sử dụng số thập phân trong một số tình huống thực tiễn
  • Ví dụ thực tế: Nhiệt độ âm (−4,2°C; −2,4°C), tiêu thụ lương thực...

🎯 Ghi nhớ chương VI: - Khi tính phân số, hãy nhóm các phân số cùng mẫu hoặc đặt nhân tử chung để tính nhanh hơn. - Muốn tìm tổng khi biết một phần: Giá trị ÷ Phân số tương ứng - Tìm quy luật dãy phân số: Quy đồng mẫu rồi xét tử số
Chế độ đọc sách →