Giải Toán 6 - Tập 2 trang 36

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 36–37

Phần 1: LÀM TRÒN SỐ

Hoạt động (HĐ)

Đề bài:
a) Theo em, khối lượng của hộp màu hồng nặng khoảng 6 kg hay 7 kg?
b) Khối lượng của hộp màu vàng nặng khoảng 4 kg hay 5 kg?

(Quan sát Hình 7.2a: cân chỉ 6,2 kg và Hình 7.2b: cân chỉ 4,8 kg)


Cách giải

Câu a)

  • Hình 7.2a cho thấy cân chỉ 6,2 kg
  • Ta cần xác định 6,2 gần với 6 hay gần với 7 hơn
  • Nhìn trên trục số: 6 ← 6,2 → 7
  • Khoảng cách từ 6,2 đến 6 là: 6,2 − 6 = 0,2
  • Khoảng cách từ 6,2 đến 7 là: 7 − 6,2 = 0,8
  • Vì 0,2 < 0,8 nên 6,2 gần 6 hơn
Đáp án: Khối lượng hộp màu hồng nặng khoảng 6 kg

Câu b)

  • Hình 7.2b cho thấy cân chỉ 4,8 kg
  • Ta cần xác định 4,8 gần với 4 hay gần với 5 hơn
  • Khoảng cách từ 4,8 đến 4 là: 4,8 − 4 = 0,8
  • Khoảng cách từ 4,8 đến 5 là: 5 − 4,8 = 0,2
  • Vì 0,2 < 0,8 nên 4,8 gần 5 hơn
Đáp án: Khối lượng hộp màu vàng nặng khoảng 5 kg

Câu hỏi trong khung đỏ (trang 36)

Đề bài: Trong câu a, nếu viết kết quả làm tròn là 24 thì có đúng không?

(Câu a của Ví dụ 1: Làm tròn số 24,037 đến hàng phần mười)


Cách giải
  • Đề bài yêu cầu làm tròn đến hàng phần mười (1 chữ số thập phân)
  • Kết quả đúng phải là 24,0 (có 1 chữ số thập phân)
  • Nếu viết 24 (không có phần thập phân) thì:
  • Về mặt giá trị: 24 = 24,0 → đúng về giá trị
  • Về mặt cách viết: thiếu phần thập phân → chưa thể hiện đúng yêu cầu
Đáp án: Viết 24 chưa hoàn toàn đúng vì không thể hiện được việc làm tròn đến hàng phần mười. Cần viết 24,0 để cho thấy kết quả chính xác đến 1 chữ số thập phân.

Luyện tập

Đề bài: Làm tròn số 3,14159 đến hàng phần nghìn.


Cách 1 — Áp dụng quy tắc làm tròn

Bước 1: Xác định hàng làm tròn

  • Hàng phần nghìn là chữ số thứ 3 sau dấu phẩy
  • Số 3,14159 có các chữ số: 3,1 4 1 5 9
  • Chữ số hàng phần nghìn là 1 (chữ số thứ 3)

Bước 2: Xét chữ số ngay bên phải hàng làm tròn

  • Chữ số ngay bên phải là 5
  • Vì 5 ≥ 5 nên ta tăng 1 đơn vị cho chữ số hàng làm tròn
  • Chữ số 1 tăng lên thành 2

Bước 3: Bỏ các chữ số sau hàng làm tròn

Đáp án: 3,14159 làm tròn đến hàng phần nghìn là 3,142

Cách 2 — Phân tích từng vị trí
Vị tríHàng đơn vịPhần mườiPhần trămPhần nghìnPhần vạnPhần trăm nghìn
Chữ số314159
  • Hàng làm tròn: phần nghìn = 1
  • Chữ số xét: phần vạn = 5 (≥ 5 → tăng 1)
  • Kết quả: 1 + 1 = 2
Đáp án: 3,142
💡 Mẹo nhớ: "Năm trở lên thì tăng, dưới năm giữ nguyên" - Chữ số xét ≥ 5 → tăng 1 - Chữ số xét < 5 → giữ nguyên

Vận dụng 1

Đề bài: Em hãy đọc đoạn tin ngắn ở phần mở đầu rồi làm tròn số 479 633 đến hàng nghìn và làm tròn số 232 142 372 đến hàng đơn vị. So sánh hai kết quả với các số liệu trong tiêu đề của đoạn tin đó.

(Đoạn tin: "Tháng 7-2020 Việt Nam xuất khẩu gần 480 nghìn tấn gạo, trị giá trên 232 triệu USD.")


Cách giải

Phần 1: Làm tròn số 479 633 đến hàng nghìn

Bước 1: Xác định hàng làm tròn

  • Số 479 633 viết tách ra: 479 633
  • Hàng nghìn là chữ số 9 (trong 479)

Bước 2: Xét chữ số ngay bên phải

  • Chữ số ngay bên phải hàng nghìn là 6 (hàng trăm)
  • Vì 6 > 5 nên tăng 1 đơn vị cho chữ số hàng nghìn
  • Chữ số 9 + 1 = 10, nên phải nhớ 1 sang hàng chục nghìn
  • 79 + 1 = 80

Bước 3: Thay các chữ số sau hàng làm tròn bằng 0

Kết quả: 479 633 ≈ 480 000 (hay 480 nghìn)

Phần 2: Làm tròn số 232 142 372 đến hàng triệu

(Chú ý: Đề bài ghi "hàng đơn vị" nhưng theo ngữ cảnh đoạn tin "trên 232 triệu USD", ta cần làm tròn đến hàng triệu)

Bước 1: Xác định hàng làm tròn

  • Số 232 142 372
  • Hàng triệu là chữ số 2 (thứ hai từ trái)

Bước 2: Xét chữ số ngay bên phải

  • Chữ số ngay bên phải hàng triệu là 1 (hàng trăm nghìn)
  • Vì 1 < 5 nên giữ nguyên chữ số hàng triệu

Bước 3: Thay các chữ số sau hàng làm tròn bằng 0

Kết quả: 232 142 372 ≈ 232 000 000 (hay 232 triệu)

Phần 3: So sánh với tiêu đề đoạn tin

Số gốcSau làm trònTiêu đề đoạn tin
479 633 tấn480 000 tấn = 480 nghìn tấn"gần 480 nghìn tấn" ✓
232 142 372 USD232 000 000 USD = 232 triệu USD"trên 232 triệu USD" ✓
Kết luận: Các số liệu trong tiêu đề đoạn tin chính là kết quả làm tròn của các số gốc. Việc dùng số làm tròn giúp thông tin ngắn gọn, dễ nhớ hơn.

🎯 Ghi nhớ về làm tròn số: Quy tắc làm tròn số thập phân dương: 1. Xác định hàng làm tròn 2. Xét chữ số ngay bên phải hàng làm tròn: - Nếu < 5: giữ nguyên chữ số hàng làm tròn - Nếu ≥ 5: tăng 1 cho chữ số hàng làm tròn 3. Bỏ các chữ số sau hàng làm tròn (nếu ở phần thập phân) hoặc thay bằng 0 (nếu ở phần nguyên) Với số âm: Làm tròn số đối rồi thêm dấu "−" trước kết quả.
Chế độ đọc sách →