Giải Toán 6 - Tập 2 trang 11

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 11–12

Tóm tắt lý thuyết

Quy đồng mẫu nhiều phân số:

  • Đưa các phân số về mẫu dương.
  • Tìm mẫu chung là BCNN của các mẫu.
  • Tìm thừa số phụ rồi nhân cả tử và mẫu.

So sánh hai phân số:

  • Cùng mẫu dương: phân số nào có tử lớn hơn thì lớn hơn.
  • Khác mẫu: quy đồng về cùng mẫu dương rồi so sánh tử.
  • Mẹo: phân số dương luôn lớn hơn phân số âm (vì dương > 0 > âm).

Hỗn số dương: một số viết dưới dạng phần nguyên cộng phân số, ví dụ $\frac{3}{2} = 1\frac{1}{2}$.


Luyện tập 1: Quy đồng mẫu các phân số

Đề: Quy đồng mẫu $\dfrac{-3}{4};\ \dfrac{5}{9};\ \dfrac{2}{3}$.

Lời giải:

  • Mẫu chung: $BCNN(4, 9, 3) = 36$.
  • Thừa số phụ: $36 : 4 = 9$; $36 : 9 = 4$; $36 : 3 = 12$.

$$\frac{-3}{4} = \frac{(-3)\cdot 9}{4 \cdot 9} = \frac{-27}{36};\quad \frac{5}{9} = \frac{5 \cdot 4}{9 \cdot 4} = \frac{20}{36};\quad \frac{2}{3} = \frac{2 \cdot 12}{3 \cdot 12} = \frac{24}{36}.$$


HĐ3: Nhắc quy tắc và so sánh

Đề: Nhắc lại quy tắc so sánh hai phân số cùng mẫu (tử và mẫu đều dương), rồi so sánh $\dfrac{7}{11}$ và $\dfrac{9}{11}$.

Lời giải:

  • Quy tắc: hai phân số cùng mẫu dương, phân số nào có tử lớn hơn thì lớn hơn.
  • Vì $7 < 9$ nên $\dfrac{7}{11} < \dfrac{9}{11}$.

Luyện tập 2: Điền dấu thích hợp (>, <)

Đề: Tìm dấu thích hợp thay cho dấu "?".

a) $\dfrac{-2}{9}\ ?\ \dfrac{-7}{9}$

Hai phân số cùng mẫu dương 9. Vì $-2 > -7$ nên:
$$\frac{-2}{9} > \frac{-7}{9}.$$

b) $\dfrac{5}{7}\ ?\ \dfrac{-10}{7}$

Cùng mẫu dương 7. Vì $5 > -10$ nên:
$$\frac{5}{7} > \frac{-10}{7}.$$

(Em cũng có thể nhận ngay: $\frac{5}{7}$ là số dương, $\frac{-10}{7}$ là số âm, dương luôn lớn hơn âm.)


HĐ4: So sánh $\dfrac{3}{4}$ và $\dfrac{5}{6}$

Đề: Viết hai phân số dưới dạng cùng mẫu dương rồi so sánh, từ đó kết luận phần bánh còn lại của Vuông và Tròn.

Lời giải:

  • Mẫu chung: $BCNN(4, 6) = 12$.

$$\frac{3}{4} = \frac{3 \cdot 3}{4 \cdot 3} = \frac{9}{12};\qquad \frac{5}{6} = \frac{5 \cdot 2}{6 \cdot 2} = \frac{10}{12}.$$

  • Vì $9 < 10$ nên $\dfrac{9}{12} < \dfrac{10}{12}$, do đó $\dfrac{3}{4} < \dfrac{5}{6}$.

Kết luận: phần bánh còn lại của bạn Vuông ($\frac{3}{4}$) ít hơn phần bánh còn lại của bạn Tròn ($\frac{5}{6}$).


Luyện tập 3: So sánh các phân số

a) $\dfrac{7}{10}$ và $\dfrac{11}{15}$

  • $BCNN(10, 15) = 30$.

$$\frac{7}{10} = \frac{21}{30};\qquad \frac{11}{15} = \frac{22}{30}.$$

  • Vì $21 < 22$ nên $\dfrac{7}{10} < \dfrac{11}{15}$.

b) $\dfrac{-1}{8}$ và $\dfrac{-5}{24}$

  • $BCNN(8, 24) = 24$.

$$\frac{-1}{8} = \frac{(-1)\cdot 3}{8 \cdot 3} = \frac{-3}{24};\qquad \frac{-5}{24} \text{ giữ nguyên}.$$

  • Vì $-3 > -5$ nên $\dfrac{-1}{8} > \dfrac{-5}{24}$.

Thử thách nhỏ: So sánh không cần quy đồng

Đề: Không quy đồng mẫu số, hãy so sánh $\dfrac{31}{32}$ và $\dfrac{-5}{57}$.

Lời giải:

  • $\dfrac{31}{32}$ có tử và mẫu cùng dương nên là số dương: $\dfrac{31}{32} > 0$.
  • $\dfrac{-5}{57}$ có tử âm, mẫu dương nên là số âm: $\dfrac{-5}{57} < 0$.

Vì số dương luôn lớn hơn số âm nên:
$$\frac{31}{32} > \frac{-5}{57}.$$

Mẹo này giúp tránh việc tìm BCNN của những số lớn như 32 và 57.


HĐ5: Viết phân số phần bánh của mỗi bạn

Đề: Chia đều 3 cái bánh cho 2 bạn. Viết phân số biểu thị phần bánh của mỗi bạn.

Lời giải:
Chia 3 cái bánh cho 2 bạn, mỗi bạn được:
$$\frac{3}{2} \text{ (cái bánh)}.$$


HĐ6: Em có đồng ý với Tròn không?

Đề: Tròn nói mỗi bạn được 1 cái bánh và $\dfrac{1}{2}$ cái bánh. Em có đồng ý không?

Lời giải:
Đồng ý với Tròn. Vì:

$$\frac{3}{2} = \frac{2}{2} + \frac{1}{2} = 1 + \frac{1}{2}.$$

Vậy mỗi bạn được 1 cái bánh nguyên và thêm nửa cái bánh, viết gọn thành hỗn số $1\dfrac{1}{2}$. Đây chính là cách viết hỗn số dương mà bài học sắp giới thiệu.


Em nắm chắc mẹo "dương > 0 > âm" để so sánh nhanh, và nhớ luôn đưa về mẫu dương trước khi quy đồng nhé. Nếu cần cô giải thêm phần hỗn số dương ở trang sau thì nói cô biết.

Chế độ đọc sách →