Giải Toán 6 - Tập 1 trang 37

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 37–38

Phần Vận dụng (Trang 36)

Bài Vận dụng: Trồng cây dừa

Đề bài: Trên một bờ đất dài 108 m, một bác nông dân có kế hoạch trồng một số cây dừa thành một hàng sao cho hai cây cách đều nhau là 9 m và luôn có cây ở vị trí đầu và cuối của bờ đất. Hỏi bác nông dân có trồng được như vậy không? Nếu được, bác cần bao nhiêu cây dừa để trồng?

Cách 1 — Kiểm tra tính chia hết

Bước 1: Kiểm tra xem bờ đất có chia hết cho khoảng cách không.

Ta có: 108 ÷ 9 = 12 (chia hết)

Vậy bác nông dân có thể trồng được như vậy.

Bước 2: Tính số cây dừa cần trồng.

  • Số khoảng cách giữa các cây = 108 ÷ 9 = 12 (khoảng)
  • Số cây dừa = Số khoảng cách + 1 = 12 + 1 = 13 (cây)
Đáp án: Bác nông dân trồng được. Bác cần 13 cây dừa để trồng.
Cách 2 — Vẽ sơ đồ minh họa

Hình dung bờ đất như một đoạn thẳng:

  • Cây đầu tiên ở vị trí 0 m
  • Cây thứ 2 ở vị trí 9 m
  • Cây thứ 3 ở vị trí 18 m
  • ...
  • Cây cuối cùng ở vị trí 108 m

Các vị trí trồng cây: 0, 9, 18, 27, 36, 45, 54, 63, 72, 81, 90, 99, 108

Đếm lại: có 13 vị trí → cần 13 cây dừa.

💡 Mẹo nhớ: Khi trồng cây/cắm cọc hai đầu đều có: Số cây = Số khoảng cách + 1

Hoạt động 5 (HĐ5)

Đề bài: Cho các số 42; 80; 191; 234. Hãy sắp xếp các số trên thành hai nhóm: Nhóm các số chia hết cho 3 và nhóm các số không chia hết cho 3.

Cách giải

Bước 1: Kiểm tra từng số bằng phép chia.

  • 42 ÷ 3 = 14 → chia hết cho 3 ✓
  • 80 ÷ 3 = 26 dư 2 → không chia hết cho 3 ✗
  • 191 ÷ 3 = 63 dư 2 → không chia hết cho 3 ✗
  • 234 ÷ 3 = 78 → chia hết cho 3 ✓

Bước 2: Sắp xếp thành hai nhóm.

Đáp án: - Nhóm chia hết cho 3: 42; 234 - Nhóm không chia hết cho 3: 80; 191

Hoạt động 6 (HĐ6)

Đề bài: Tính tổng các chữ số của mỗi số và xét tính chia hết cho 3 của các tổng đó trong mỗi nhóm.

Cách giải

Nhóm chia hết cho 3:

  • Số 42: Tổng các chữ số = 4 + 2 = 6. Mà 6 ÷ 3 = 2 → chia hết cho 3
  • Số 234: Tổng các chữ số = 2 + 3 + 4 = 9. Mà 9 ÷ 3 = 3 → chia hết cho 3

Nhóm không chia hết cho 3:

  • Số 80: Tổng các chữ số = 8 + 0 = 8. Mà 8 ÷ 3 = 2 dư 2 → không chia hết cho 3
  • Số 191: Tổng các chữ số = 1 + 9 + 1 = 11. Mà 11 ÷ 3 = 3 dư 2 → không chia hết cho 3
Nhận xét: - Các số chia hết cho 3 có tổng các chữ số cũng chia hết cho 3. - Các số không chia hết cho 3 có tổng các chữ số cũng không chia hết cho 3.
💡 Mẹo nhớ: "Tổng chữ số chia 3, số đó chia 3 được ngay!"

Luyện tập 3

Đề bài: Thay dấu bằng một chữ số để số 125 chia hết cho 3.

Cách 1 — Dùng dấu hiệu chia hết cho 3

Bước 1: Tính tổng các chữ số đã biết.

Tổng = 1 + 2 + + 5 = 8 +

Bước 2: Để 125 chia hết cho 3, tổng (8 + ) phải chia hết cho 3.

Xét các giá trị của * từ 0 đến 9:

  • * = 0: 8 + 0 = 8 (không chia hết cho 3) ✗
  • * = 1: 8 + 1 = 9 (chia hết cho 3) ✓
  • * = 2: 8 + 2 = 10 (không chia hết cho 3) ✗
  • * = 3: 8 + 3 = 11 (không chia hết cho 3) ✗
  • * = 4: 8 + 4 = 12 (chia hết cho 3) ✓
  • * = 5: 8 + 5 = 13 (không chia hết cho 3) ✗
  • * = 6: 8 + 6 = 14 (không chia hết cho 3) ✗
  • * = 7: 8 + 7 = 15 (chia hết cho 3) ✓
  • * = 8: 8 + 8 = 16 (không chia hết cho 3) ✗
  • * = 9: 8 + 9 = 17 (không chia hết cho 3) ✗
Đáp án: * ∈ {1; 4; 7} Các số thỏa mãn: 1215; 1245; 1275
Cách 2 — Tìm nhanh bằng quy luật

Tổng đã biết = 8. Ta cần tìm sao cho (8 + ) chia hết cho 3.

Bội của 3 gần 8 nhất là: 9, 12, 15 (vì * chỉ từ 0 đến 9)

  • 8 + = 9 → = 1
  • 8 + = 12 → = 4
  • 8 + = 15 → = 7
Đáp án: * ∈ {1; 4; 7}

Thử thách nhỏ

Đề bài: Bạn Hà cần tìm đường đến siêu thị. Biết rằng Hà chỉ có thể đi qua ô có chứa số chia hết cho 2 hoặc chia hết cho 3 và mỗi ô chỉ đi qua một lần. Em hãy giúp Hà đến được siêu thị nhé.

Cách giải

Bước 1: Xác định các ô chia hết cho 2 hoặc chia hết cho 3.

SốChia hết cho 2?Chia hết cho 3?Đi được?
5KhôngKhông
24
17KhôngKhông
72
123KhôngCó (1+2+3=6)
136Không
21KhôngCó (2+1=3)
15KhôngCó (1+5=6)
2020Không
65KhôngKhông
1245KhôngCó (1+2+4+5=12)
12
6
19KhôngKhông
54
77KhôngKhông

Bước 2: Tìm đường đi từ vị trí xuất phát đến siêu thị.

Một đường đi hợp lệ:

Đáp án: 12 → 6 → 21 → 15 → 2020 → 54 → 72 → 123 → 1245 → Siêu thị

Hoặc đường khác: 12 → 6 → 21 → 24 → 72 → 2020 → 54 → 1245 → Siêu thị


BÀI TẬP (Trang 37)


Bài 2.10

Đề bài: Trong các số sau, số nào chia hết cho 2, số nào chia hết cho 5?
324; 248; 2020; 2025.

Cách 1 — Dùng dấu hiệu chia hết

Dấu hiệu chia hết cho 2: Số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8.

Dấu hiệu chia hết cho 5: Số có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.

Xét từng số:

SốChữ số tận cùngChia hết cho 2?Chia hết cho 5?
3244
2488
20200
20255
Đáp án: - Số chia hết cho 2: 324; 248; 2020 - Số chia hết cho 5: 2020; 2025
💡 Mẹo nhớ: - Chia hết cho 2: "Chẵn cuối là được" (0, 2, 4, 6, 8) - Chia hết cho 5: "Không hoặc năm" (0, 5)

Bài 2.11

Đề bài: Trong các số sau, số nào chia hết cho 3, số nào chia hết cho 9?
450; 123; 2019; 2025.

Cách 1 — Dùng dấu hiệu chia hết

Dấu hiệu chia hết cho 3: Tổng các chữ số chia hết cho 3.

Dấu hiệu chia hết cho 9: Tổng các chữ số chia hết cho 9.

Xét từng số:

SốTổng chữ sốChia hết cho 3?Chia hết cho 9?
4504 + 5 + 0 = 9✓ (9 ÷ 3 = 3)✓ (9 ÷ 9 = 1)
1231 + 2 + 3 = 6✓ (6 ÷ 3 = 2)✗ (6 ÷ 9 dư 6)
20192 + 0 + 1 + 9 = 12✓ (12 ÷ 3 = 4)✗ (12 ÷ 9 dư 3)
20252 + 0 + 2 + 5 = 9✓ (9 ÷ 3 = 3)✓ (9 ÷ 9 = 1)
Đáp án: - Số chia hết cho 3: 450; 123; 2019; 2025 (tất cả) - Số chia hết cho 9: 450; 2025
💡 Mẹo nhớ: Số chia hết cho 9 thì chắc chắn chia hết cho 3, nhưng ngược lại chưa chắc!

Bài 2.12

Đề bài: Khối lớp 6 của một trường có 290 học sinh đi dã ngoại. Cô phụ trách muốn chia đều số học sinh của khối 6 thành 9 nhóm. Hỏi cô có chia nhóm được như vậy không?

Cách 1 — Kiểm tra tính chia hết cho 9

Bước 1: Tính tổng các chữ số của 290.

Tổng = 2 + 9 + 0 = 11

Bước 2: Kiểm tra 11 có chia hết cho 9 không.

11 ÷ 9 = 1 dư 2 → 11 không chia hết cho 9

Bước 3: Kết luận.

Vì tổng các chữ số (11) không chia hết cho 9 nên 290 không chia hết cho 9.

Đáp án:không thể chia đều 290 học sinh thành 9 nhóm.
Cách 2 — Chia trực tiếp

290 ÷ 9 = 32 dư 2

Vì phép chia có dư nên không thể chia đều.

Đáp án:không thể chia đều được.
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 290 ÷ 9 = → Máy hiện 32,222... (không phải số nguyên) → không chia hết.

Bài 2.13

Đề bài: Có 162 học sinh tham gia chương trình đào tạo bóng đá, được chia thành các đội. Mỗi đội cần có 9 học sinh. Hỏi có đội nào không có đủ 9 học sinh hay không?

Cách 1 — Kiểm tra tính chia hết cho 9

Bước 1: Tính tổng các chữ số của 162.

Tổng = 1 + 6 + 2 = 9

Bước 2: Kiểm tra 9 có chia hết cho 9 không.

9 ÷ 9 = 1 → 9 chia hết cho 9 ✓

Bước 3: Kết luận.

Vì tổng các chữ số (9) chia hết cho 9 nên 162 chia hết cho 9.

Số đội = 162 ÷ 9 = 18 (đội)

Đáp án: Không có đội nào thiếu học sinh. Tất cả 18 đội đều có đủ 9 học sinh.
Cách 2 — Chia trực tiếp

162 ÷ 9 = 18 (chia hết, không dư)

Đáp án: Không có đội nào không đủ 9 học sinh.

Bài 2.14

Đề bài: Thay dấu bởi một chữ số để số 345 thỏa mãn:
a) Chia hết cho 2
b) Chia hết cho 3
c) Chia hết cho 5
d) Chia hết cho 9

a) Chia hết cho 2

Dấu hiệu: Chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8.

là chữ số tận cùng của 345, nên:

Đáp án: * ∈ {0; 2; 4; 6; 8}

b) Chia hết cho 3

Dấu hiệu: Tổng các chữ số chia hết cho 3.

Bước 1: Tính tổng các chữ số đã biết.

Tổng = 3 + 4 + 5 + = 12 +

Bước 2: Tìm để (12 + ) chia hết cho 3.

Vì 12 đã chia hết cho 3, nên * cũng phải chia hết cho 3.

  • ∈ {0; 3; 6; 9}

Kiểm tra:

  • * = 0: 12 + 0 = 12 ✓
  • * = 3: 12 + 3 = 15 ✓
  • * = 6: 12 + 6 = 18 ✓
  • * = 9: 12 + 9 = 21 ✓
Đáp án: * ∈ {0; 3; 6; 9}

c) Chia hết cho 5

Dấu hiệu: Chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.

Đáp án: * ∈ {0; 5}

d) Chia hết cho 9

Dấu hiệu: Tổng các chữ số chia hết cho 9.

Bước 1: Tổng = 3 + 4 + 5 + = 12 +

Bước 2: Tìm để (12 + ) chia hết cho 9.

Bội của 9 gần 12: 18, 27...

  • 12 + = 18 → = 6
  • 12 + = 27 → = 15 (loại vì * chỉ có 1 chữ số)
Đáp án: * = 6

Bài 2.15

Đề bài: Dùng ba chữ số 3; 0; 4, hãy viết các số tự nhiên có ba chữ số khác nhau và thỏa mãn một trong hai điều kiện:
a) Các số đó chia hết cho 2
b) Các số đó chia hết cho 5

a) Các số chia hết cho 2

Bước 1: Liệt kê tất cả số có 3 chữ số khác nhau từ 3, 0, 4.

Lưu ý: Chữ số đầu tiên không thể là 0.

Các số có thể lập: 304, 340, 403, 430, 034 (loại), 043 (loại)

Các số hợp lệ: 304, 340, 403, 430

Bước 2: Chọn số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8.

  • 304: tận cùng là 4 → chia hết cho 2 ✓
  • 340: tận cùng là 0 → chia hết cho 2 ✓
  • 403: tận cùng là 3 → không chia hết cho 2 ✗
  • 430: tận cùng là 0 → chia hết cho 2 ✓
Đáp án: 304; 340; 430

b) Các số chia hết cho 5

Dấu hiệu: Chữ số tận cùng là 0 hoặc 5.

Trong các chữ số 3, 0, 4 chỉ có 0 thỏa mãn.

Từ các số đã liệt kê, chọn số tận cùng là 0:

  • 340: tận cùng là 0 ✓
  • 430: tận cùng là 0 ✓
Đáp án: 340; 430

Bài 2.16

Đề bài: Từ các chữ số 5; 0; 4; 2, viết các số tự nhiên có ba chữ số khác nhau sao cho mỗi số đó chia hết cho 3.

Cách giải

Bước 1: Chọn 3 chữ số từ {5, 0, 4, 2} sao cho tổng chia hết cho 3.

Tính tổng các tổ hợp 3 chữ số:

  • {5, 0, 4}: 5 + 0 + 4 = 9 → chia hết cho 3 ✓
  • {5, 0, 2}: 5 + 0 + 2 = 7 → không chia hết cho 3 ✗
  • {5, 4, 2}: 5 + 4 + 2 = 11 → không chia hết cho 3 ✗
  • {0, 4, 2}: 0 + 4 + 2 = 6 → chia hết cho 3 ✓

Bước 2: Lập các số từ bộ {5, 0, 4} (tổng = 9).

Chữ số đầu ≠ 0:

  • 504, 540, 405, 450

Bước 3: Lập các số từ bộ {0, 4, 2} (tổng = 6).

Chữ số đầu ≠ 0:

  • 402, 420, 204, 240
Đáp án: 504; 540; 405; 450; 402; 420; 204; 240

🎯 Ghi nhớ: - Chia hết cho 2: Chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 - Chia hết cho 5: Chữ số tận cùng là 0 hoặc 5 - Chia hết cho 3: Tổng các chữ số chia hết cho 3 - Chia hết cho 9: Tổng các chữ số chia hết cho 9 - Số chia hết cho 9 thì luôn chia hết cho 3!
Chế độ đọc sách →