Giải Toán 6 - Tập 1 trang 49
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn ToĂ¡n · Trang 49–50
PHẦN BÀI TẬP (Trang 48)
Luyện tập 3
Đề bài: Rút gọn về phân số tối giản:
a) 90/27
b) 50/125
Cách 1 — Tìm ƯCLN rồi chia
Câu a) 90/27
Bước 1: Tìm ƯCLN(90, 27)
- 90 = 2 × 3² × 5
- 27 = 3³
ƯCLN(90, 27) = 3² = 9
Bước 2: Chia cả tử và mẫu cho ƯCLN
- 90/27 = (90 ÷ 9)/(27 ÷ 9) = 10/3
Đáp án: 90/27 = 10/3
Câu b) 50/125
Bước 1: Tìm ƯCLN(50, 125)
- 50 = 2 × 5²
- 125 = 5³
ƯCLN(50, 125) = 5² = 25
Bước 2: Chia cả tử và mẫu cho ƯCLN
- 50/125 = (50 ÷ 25)/(125 ÷ 25) = 2/5
Đáp án: 50/125 = 2/5
Cách 2 — Rút gọn dần dần
Câu a) 90/27 = 30/9 = 10/3 (chia cho 3 hai lần)
Câu b) 50/125 = 10/25 = 2/5 (chia cho 5 hai lần)
💡 Mẹo bấm máy: Bấm90a b/c27=→ máy tự rút gọn thành 10/3
Bài 2.30
Đề bài: Tìm tập hợp ước chung của:
a) 30 và 45
b) 42 và 70
Cách 1 — Liệt kê ước rồi tìm phần chung
Câu a) 30 và 45
Bước 1: Tìm tập hợp ước của mỗi số
- Ư(30) = {1; 2; 3; 5; 6; 10; 15; 30}
- Ư(45) = {1; 3; 5; 9; 15; 45}
Bước 2: Tìm các ước chung (số nào có mặt ở cả hai tập hợp)
Đáp án: ƯC(30, 45) = {1; 3; 5; 15}
Câu b) 42 và 70
Bước 1: Tìm tập hợp ước của mỗi số
- Ư(42) = {1; 2; 3; 6; 7; 14; 21; 42}
- Ư(70) = {1; 2; 5; 7; 10; 14; 35; 70}
Bước 2: Tìm các ước chung
Đáp án: ƯC(42, 70) = {1; 2; 7; 14}
Cách 2 — Tìm ƯCLN rồi liệt kê ước của ƯCLN
Câu a) ƯCLN(30, 45) = 15 → ƯC(30, 45) = Ư(15) = {1; 3; 5; 15}
Câu b) ƯCLN(42, 70) = 14 → ƯC(42, 70) = Ư(14) = {1; 2; 7; 14}
💡 Mẹo nhớ: Tập hợp ước chung chính là tập hợp các ước của ƯCLN!
Bài 2.31
Đề bài: Tìm ƯCLN của hai số:
a) 40 và 70
b) 55 và 77
Cách 1 — Phân tích ra thừa số nguyên tố
Câu a) ƯCLN(40, 70)
Bước 1: Phân tích ra thừa số nguyên tố
- 40 = 2³ × 5
- 70 = 2 × 5 × 7
Bước 2: Chọn các thừa số nguyên tố chung với số mũ nhỏ nhất
- Thừa số chung: 2 và 5
- Số mũ nhỏ nhất: 2¹ và 5¹
Bước 3: Nhân lại
- ƯCLN(40, 70) = 2 × 5 = 10
Đáp án: ƯCLN(40, 70) = 10
Câu b) ƯCLN(55, 77)
Bước 1: Phân tích ra thừa số nguyên tố
- 55 = 5 × 11
- 77 = 7 × 11
Bước 2: Chọn thừa số nguyên tố chung với số mũ nhỏ nhất
- Thừa số chung: 11
- Số mũ nhỏ nhất: 11¹
Đáp án: ƯCLN(55, 77) = 11
Cách 2 — Thuật toán Euclid (chia lấy dư)
Câu a)
- 70 = 40 × 1 + 30
- 40 = 30 × 1 + 10
- 30 = 10 × 3 + 0
→ ƯCLN(40, 70) = 10
Câu b)
- 77 = 55 × 1 + 22
- 55 = 22 × 2 + 11
- 22 = 11 × 2 + 0
→ ƯCLN(55, 77) = 11
💡 Mẹo bấm máy: BấmSHIFT→FACTsau khi nhập số để phân tích nhanh
Bài 2.32
Đề bài: Tìm ƯCLN của:
a) 2² × 5 và 2 × 3 × 5
b) 2⁴ × 3; 2² × 3² × 5 và 2⁴ × 11
Cách giải — Chọn thừa số chung với số mũ nhỏ nhất
Câu a) ƯCLN(2² × 5; 2 × 3 × 5)
| Thừa số | Số thứ nhất | Số thứ hai | Chung? | Số mũ nhỏ nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 2² | 2¹ | Có | 2¹ |
| 3 | không có | 3¹ | Không | — |
| 5 | 5¹ | 5¹ | Có | 5¹ |
ƯCLN = 2¹ × 5¹ = 2 × 5 = 10
Đáp án: ƯCLN(2² × 5; 2 × 3 × 5) = 10
Câu b) ƯCLN(2⁴ × 3; 2² × 3² × 5; 2⁴ × 11)
| Thừa số | Số 1 | Số 2 | Số 3 | Chung cả 3? | Số mũ nhỏ nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2⁴ | 2² | 2⁴ | Có | 2² |
| 3 | 3¹ | 3² | không | Không | — |
| 5 | không | 5¹ | không | Không | — |
| 11 | không | không | 11¹ | Không | — |
ƯCLN = 2² = 4
Đáp án: ƯCLN(2⁴ × 3; 2² × 3² × 5; 2⁴ × 11) = 4
💡 Mẹo nhớ: ƯCLN = tích các thừa số nguyên tố CHUNG với số mũ NHỎ NHẤT
Bài 2.33
Đề bài: Cho hai số a = 72 và b = 96.
a) Phân tích a và b ra thừa số nguyên tố
b) Tìm ƯCLN(a, b), rồi tìm ƯC(a, b)
Cách giải
Câu a) Phân tích ra thừa số nguyên tố
Phân tích 72:
72 | 2
36 | 2
18 | 2
9 | 3
3 | 3
1 |
→ 72 = 2³ × 3²
Phân tích 96:
96 | 2
48 | 2
24 | 2
12 | 2
6 | 2
3 | 3
1 |
→ 96 = 2⁵ × 3
Đáp án câu a: - 72 = 2³ × 3² - 96 = 2⁵ × 3
Câu b) Tìm ƯCLN(72, 96) và ƯC(72, 96)
Bước 1: Tìm ƯCLN
- Thừa số chung: 2 và 3
- Số mũ nhỏ nhất: 2³ và 3¹
ƯCLN(72, 96) = 2³ × 3 = 8 × 3 = 24
Bước 2: Tìm ƯC(72, 96) = Ư(24)
Ư(24) = {1; 2; 3; 4; 6; 8; 12; 24}
Đáp án câu b: - ƯCLN(72, 96) = 24 - ƯC(72, 96) = {1; 2; 3; 4; 6; 8; 12; 24}
Bài 2.34
Đề bài: Các phân số sau đã là phân số tối giản chưa? Nếu chưa, hãy rút gọn về phân số tối giản:
a) 50/85
b) 23/81
Cách giải
Câu a) 50/85
Bước 1: Kiểm tra ƯCLN(50, 85)
- 50 = 2 × 5²
- 85 = 5 × 17
ƯCLN(50, 85) = 5 ≠ 1
→ Phân số chưa tối giản
Bước 2: Rút gọn
- 50/85 = (50 ÷ 5)/(85 ÷ 5) = 10/17
Đáp án: 50/85 chưa tối giản, rút gọn được 10/17
Câu b) 23/81
Bước 1: Kiểm tra ƯCLN(23, 81)
- 23 là số nguyên tố
- 81 = 3⁴
Vì 23 là số nguyên tố và 23 không chia hết cho 3, nên ƯCLN(23, 81) = 1
→ Phân số đã tối giản
Đáp án: 23/81 đã là phân số tối giản
💡 Mẹo nhớ: Phân số tối giản khi ƯCLN(tử, mẫu) = 1
Bài 2.35
Đề bài: Hãy cho hai ví dụ về hai số có ƯCLN bằng 1 mà cả hai đều là hợp số.
Cách giải
Phân tích đề bài:
- Hợp số là số tự nhiên lớn hơn 1, không phải số nguyên tố (có nhiều hơn 2 ước)
- ƯCLN = 1 nghĩa là hai số nguyên tố cùng nhau (không có ước chung nào ngoài 1)
Ví dụ 1: 4 và 9
- 4 = 2² (hợp số)
- 9 = 3² (hợp số)
- Không có thừa số nguyên tố chung → ƯCLN(4, 9) = 1 ✓
Ví dụ 2: 8 và 15
- 8 = 2³ (hợp số)
- 15 = 3 × 5 (hợp số)
- Không có thừa số nguyên tố chung → ƯCLN(8, 15) = 1 ✓
Đáp án: - Ví dụ 1: 4 và 9 - Ví dụ 2: 8 và 15
Một số ví dụ khác: 4 và 15; 6 và 25; 9 và 10; 8 và 9; 14 và 15...
💡 Mẹo nhớ: Chọn hai hợp số mà phân tích ra không có thừa số nguyên tố nào giống nhau!
PHẦN LÝ THUYẾT BÀI 12 (Trang 49)
Bài 12: BỘI CHUNG. BỘI CHUNG NHỎ NHẤT
Trang 49 chủ yếu là phần lý thuyết giới thiệu về:
- Khái niệm bội chung và bội chung nhỏ nhất (BCNN)
- Ký hiệu: BC(a, b) và BCNN(a, b)
Các hoạt động khám phá:
HĐ1
Đề bài: Tìm các tập hợp B(6), B(9).
Cách giải
- B(6) = {0; 6; 12; 18; 24; 30; 36; 42; 48; 54; ...}
- B(9) = {0; 9; 18; 27; 36; 45; 54; 63; ...}
Đáp án: - B(6) = {0; 6; 12; 18; 24; 30; 36; ...} - B(9) = {0; 9; 18; 27; 36; 45; 54; ...}
HĐ2
Đề bài: Gọi BC(6, 9) là tập hợp các số vừa là bội của 6, vừa là bội của 9. Hãy viết tập BC(6, 9).
Cách giải
Từ HĐ1, ta tìm các số xuất hiện ở cả B(6) và B(9):
- B(6) = {0; 6; 12; 18; 24; 30; 36; 42; 48; 54; ...}
- B(9) = {0; 9; 18; 27; 36; 45; 54; ...}
Các số chung: 0, 18, 36, 54, ...
Đáp án: BC(6, 9) = {0; 18; 36; 54; ...}
HĐ3
Đề bài: Tìm số nhỏ nhất khác 0 trong tập BC(6, 9).
Cách giải
Từ BC(6, 9) = {0; 18; 36; 54; ...}
Số nhỏ nhất khác 0 là 18
Đáp án: BCNN(6, 9) = 18
🎯 GHI NHỚ TỔNG KẾT
🎯 Ghi nhớ: 1. Ước chung lớn nhất (ƯCLN): - ƯCLN = tích các thừa số nguyên tố CHUNG với số mũ NHỎ NHẤT - Phân số tối giản khi ƯCLN(tử, mẫu) = 1 2. Bội chung nhỏ nhất (BCNN): - BC(a, b) là tập hợp các số vừa là bội của a, vừa là bội của b - BCNN(a, b) là số nhỏ nhất khác 0 trong tập BC(a, b) 3. Mẹo phân biệt: - ƯCLN → Ước → chọn số mũ nhỏ nhất - BCNN → Bội → chọn số mũ lớn nhất (sẽ học ở phần sau)
